Tỷ lệ kèo
1
451
X
51
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
7
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sunil Chhetri
Manuel Márquez Roca
Raynier Fernandes
Boris Singh Thangjam
Raynier Fernandes
Boris Singh Thangjam
Soham Varshneya
sirojiddin kuziyev
Daniel Lalhlimpuia
Muhammed Nemil Valiyattil
Lalremtluanga Fanai
Braian Sánchez
Harsh Shailesh Patre
Sahil Tavora
Monirul Molla
Sunil Chhetri
Pol Moreno
Ricky Meetei
Gurpreet Singh Sandhu
Namgyal·Bhutia
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 0
2 - 2
3 - 0
2 - 1
1 - 0
0 - 0
3 - 1
0 - 2
2 - 2
1 - 1
2 - 1
2 - 2
1 - 2
2 - 2
2 - 1
1 - 1
0 - 0
3 - 0
1 - 2
2 - 0
4 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fatorda Stadium |
|---|---|
|
|
19,000 |
|
|
Margao, India |
Trận đấu tiếp theo
25/04
07:30
Bengaluru FC
Mumbai City FC
01/05
06:30
Jamshedpur FC
FC Goa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mohun Bagan Super Giant |
9 | 13 | 20 | |
| 2 |
Mumbai City FC |
9 | 3 | 18 | |
| 3 |
FC Goa |
9 | 5 | 16 | |
| 4 |
East Bengal FC |
8 | 14 | 15 | |
| 5 |
Bengaluru |
9 | 4 | 15 | |
| 6 |
Jamshedpur FC |
9 | 1 | 15 | |
| 7 |
Minerva Punjab |
8 | 6 | 14 | |
| 8 |
Inter Kashi |
9 | -4 | 11 | |
| 9 |
Kerala Blasters FC |
11 | -5 | 11 | |
| 10 |
Chennaiyin FC |
9 | -4 | 9 | |
| 11 |
SC Delhi |
8 | -2 | 8 | |
| 12 |
Northeast United |
9 | -9 | 7 | |
| 13 |
Odisha FC |
8 | -5 | 6 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
9 | -17 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mohun Bagan Super Giant |
6 | 12 | 15 | |
| 2 |
East Bengal FC |
7 | 12 | 12 | |
| 3 |
Jamshedpur FC |
5 | 3 | 11 | |
| 4 |
FC Goa |
5 | 3 | 10 | |
| 5 |
Mumbai City FC |
4 | 2 | 8 | |
| 6 |
Minerva Punjab |
4 | 4 | 8 | |
| 7 |
Kerala Blasters FC |
7 | -2 | 7 | |
| 8 |
Chennaiyin FC |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
Bengaluru |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
SC Delhi |
2 | 2 | 4 | |
| 11 |
Inter Kashi |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
Northeast United |
4 | -6 | 3 | |
| 13 |
Odisha FC |
3 | 0 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mumbai City FC |
5 | 1 | 10 | |
| 2 |
Bengaluru |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
Inter Kashi |
6 | -2 | 8 | |
| 4 |
Minerva Punjab |
4 | 2 | 6 | |
| 5 |
FC Goa |
4 | 2 | 6 | |
| 6 |
Mohun Bagan Super Giant |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Jamshedpur FC |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
Chennaiyin FC |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
SC Delhi |
6 | -4 | 4 | |
| 10 |
Northeast United |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Kerala Blasters FC |
4 | -3 | 4 | |
| 12 |
East Bengal FC |
1 | 2 | 3 | |
| 13 |
Odisha FC |
5 | -5 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
7 | -14 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jamie MacLaren |
|
8 |
| 2 |
Effiong Nsungusi jnr |
|
7 |
| 3 |
youssef ezzejjari |
|
7 |
| 4 |
Dejan Dražić |
|
5 |
| 5 |
Alfred·Planas |
|
4 |
| 6 |
Lallianzuala Chhangte |
|
4 |
| 7 |
Dani Ramirez |
|
3 |
| 8 |
Robinho |
|
3 |
| 9 |
Noufal |
|
3 |
| 10 |
J. Sunny |
|
3 |
FC Goa
Đối đầu
Bengaluru
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu