Effiong Nsungusi jnr 47’

Dani Ramirez 52’

29’ L. Fanai

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

12.5

2

18.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Minerva Punjab

75%

Mohammedan SC

25%

4 Sút trúng đích 1

6

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

8’
1-0
0-1
29’
L. Fanai

L. Fanai

+3 phút bù giờ

Pramveer Singh

Suresh Meitei

45’
Effiong Nsungusi jnr

Effiong Nsungusi jnr

47’
1-1
48’

Yash Chickro

Dani Ramirez

Dani Ramirez

52’
2-1
67’

Lalthankima Rotluanga

Makan Winkle Chote

Khaiminthang Lhungdim

69’

Bede Amarachi Osuji

72’
78’

Thokchom Singh

L. Fanai

Ninthoinganba Meetei

Bede Amarachi Osuji

78’
86’

J. Laldinpuia

M. Roy

+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Minerva Punjab
5 Trận thắng 50%
5 Trận hoà 50%
Mohammedan SC
0 Trận thắng 0%
Mohammedan SC

0 - 3

Minerva Punjab
Mohammedan SC

2 - 2

Minerva Punjab
Minerva Punjab

2 - 0

Mohammedan SC
Mohammedan SC

0 - 4

Minerva Punjab
Minerva Punjab

1 - 0

Mohammedan SC
Mohammedan SC

2 - 2

Minerva Punjab
Mohammedan SC

1 - 3

Minerva Punjab
Minerva Punjab

3 - 3

Mohammedan SC
Minerva Punjab

0 - 0

Mohammedan SC
Minerva Punjab

1 - 1

Mohammedan SC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Mohammedan SC

11

-19

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Guru Nanak Stadium
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Chandigarh, India

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Minerva Punjab

75%

Mohammedan SC

25%

2 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 2
4 Đá phạt 1
24 Phá bóng 46
17 Phạm lỗi 4
577 Đường chuyền 209
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Minerva Punjab

2

Mohammedan SC

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

577 Đường chuyền 209
474 Độ chính xác chuyền bóng 111
11 Đường chuyền quyết định 1
31 Tạt bóng 8
6 Độ chính xác tạt bóng 0
96 Chuyền dài 113
58 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
47 Tranh chấp thắng 45
12 Rê bóng 17
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 8
24 Phá bóng 46

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

165 Mất bóng 160

Kiểm soát bóng

Minerva Punjab

72%

Mohammedan SC

28%

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 23
307 Đường chuyền 119

Bàn thắng

Minerva Punjab

0

Mohammedan SC

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

307 Đường chuyền 119
6 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 3
18 Phá bóng 23

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Minerva Punjab

78%

Mohammedan SC

22%

6 Tổng cú sút 1
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 23
270 Đường chuyền 90
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Minerva Punjab

2

Mohammedan SC

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

270 Đường chuyền 90
5 Đường chuyền quyết định 0
22 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 4
0 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 23

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Bengal FC

East Bengal FC

11 18 22
2
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

10 13 21
3
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

12 5 21
4
Bengaluru

Bengaluru

12 5 20
5
FC Goa

FC Goa

12 5 20
6
Minerva Punjab

Minerva Punjab

11 7 19
7
Mumbai City FC

Mumbai City FC

11 2 19
8
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

12 -3 14
9
Northeast United

Northeast United

12 -7 13
10
Inter Kashi

Inter Kashi

10 -5 11
11
SC Delhi

SC Delhi

11 -3 10
12
Odisha FC

Odisha FC

11 -7 10
13
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

12 -11 9
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

11 -19 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

8 7 17
2
East Bengal FC

East Bengal FC

9 15 16
3
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

6 12 15
4
FC Goa

FC Goa

6 3 11
5
Minerva Punjab

Minerva Punjab

5 5 11
6
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

8 0 10
7
Northeast United

Northeast United

7 -4 9
8
Mumbai City FC

Mumbai City FC

5 1 8
9
Bengaluru

Bengaluru

6 -1 6
10
SC Delhi

SC Delhi

5 1 6
11
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

5 -2 5
12
Odisha FC

Odisha FC

4 0 4
13
Inter Kashi

Inter Kashi

3 -2 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bengaluru

Bengaluru

6 6 14
2
Mumbai City FC

Mumbai City FC

6 1 11
3
FC Goa

FC Goa

6 2 9
4
Minerva Punjab

Minerva Punjab

6 2 8
5
Inter Kashi

Inter Kashi

7 -3 8
6
East Bengal FC

East Bengal FC

2 3 6
7
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

4 1 6
8
Odisha FC

Odisha FC

7 -7 6
9
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

4 -2 4
10
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

4 -3 4
11
Northeast United

Northeast United

5 -3 4
12
SC Delhi

SC Delhi

6 -4 4
13
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

7 -9 4
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

9 -16 3
Indian Super League Đội bóng G
1
youssef ezzejjari

youssef ezzejjari

East Bengal FC 10
2
Jamie MacLaren

Jamie MacLaren

Mohun Bagan Super Giant 9
3
Effiong Nsungusi jnr

Effiong Nsungusi jnr

Minerva Punjab 7
4
Dejan Dražić

Dejan Dražić

FC Goa 6
5
Matija Babović

Matija Babović

SC Delhi 5
6
Alfred·Planas

Alfred·Planas

Inter Kashi 4
7
Víctor Bertomeu de la Hoz

Víctor Bertomeu de la Hoz

Kerala Blasters FC 4
8
Lallianzuala Chhangte

Lallianzuala Chhangte

Mumbai City FC 4
9
Braian Sánchez

Braian Sánchez

Bengaluru 4
10
J. Sunny

J. Sunny

SC Delhi 3

+
-
×

Minerva Punjab

Đối đầu

Mohammedan SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Minerva Punjab
5 Trận thắng 50%
5 Trận hoà 50%
Mohammedan SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
12.5
18.5
1.37
3.61
10.7
1.01
23
501
1.01
12.5
19
1.02
9.65
100
1.01
17
91
1.01
9.5
200
1.03
7.1
15
1.09
7.25
18
1.01
71
151
1.01
12.5
19
1.01
10
176
1.03
16
100
1.01
9.5
200
2.01
3.16
3.74
1.01
46
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.14
-0.25 50
+0.25 2.34
-0.25 0.29
0 0.16
0 4.25
+0.25 6.66
-0.25 0.01
+0.25 3.44
-0.25 0.17
+2.75 0.86
-2.75 0.84
+2.25 0.84
-2.25 0.85
+0.25 7.1
-0.25 0.02
+0.25 1.81
-0.25 0.43
+2.5 0.8
-2.5 0.9
+0.25 3.44
-0.25 0.17
+0.25 2.04
-0.25 0.35
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.14
O 3.5 3.57
U 3.5 0.22
O 3.5 2.98
U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.75 0.79
O 3.75 0.89
U 2.5 4
O 2.5 0.11
U 3.5 0.11
O 3.5 4.54
U 3.75 0.84
O 3.75 0.78
U 2.5 2.5
O 2.5 0.25
U 3.5 0.01
O 3.5 6.2
U 3.5 0.3
O 3.5 2.3
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.11
O 3.5 4.54
U 3.5 0.29
O 3.5 2.43
U 3.75 0.03
O 3.75 9.28

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 8.5 0.88
O 8.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.