M. Khan 15’

Tỷ lệ kèo

William Hill Xem tất cả

1

1.18

X

5

2

19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Inter Kashi

58%

Mohammedan SC

42%

3 Sút trúng đích 1

5

10

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
M. Khan

M. Khan

15’
1-0

Haobam Tomba Singh

Danu Rothi

21’
45’

Lalngaihsaka Lalnuntluanga

Yash Chickro

52’

Dinesh Meitei Pukhrambam

60’

Thokchom Singh

Makan Winkle Chote

Prasanth Karuthadathkuni

Wayne Vaz

67’
77’

Hussain Parray Sajad

Ralte Adinga

S. Passi

M. Khan

82’

Sandip Mandi

88’

Narender Gahlot

90’
95’

Gaurav Bora

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Inter Kashi
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
Mohammedan SC
1 Trận thắng 33%
Inter Kashi

1 - 1

Mohammedan SC
Inter Kashi

1 - 1

Mohammedan SC
Inter Kashi

0 - 2

Mohammedan SC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Inter Kashi

9

-4

11

14

Mohammedan SC

9

-17

2

Thông tin trận đấu

Sân
Ekana Football Stadium
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Varanasi

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Inter Kashi

58%

Mohammedan SC

42%

9 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 2
5 Corner Kicks 10
1 Free Kicks 5
28 Clearances 21
12 Fouls 10
1 Offsides 1
418 Passes 296
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 1
4 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

418 Passes 296
322 Passes accuracy 207
4 Key passes 9
10 Crosses 20
1 Crosses Accuracy 5
99 Long Balls 125
41 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

93 Duels 93
46 Duels won 47
10 Dribble 20
5 Dribble success 7

DEFENDING

15 Total Tackles 13
12 Interceptions 5
28 Clearances 21

DISCIPLINE

12 Fouls 10
9 Was Fouled 12
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

136 Lost the ball 137

Ball Possession

Inter Kashi

57%

Mohammedan SC

43%

4 Total Shots 2
1 Blocked Shots 1
16 Clearances 11
1 Offsides 1
239 Passes 173

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

239 Passes 173
1 Key passes 1
6 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 5
16 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

61 Lost the ball 70

Ball Possession

Inter Kashi

59%

Mohammedan SC

41%

5 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1
12 Clearances 10
179 Passes 123
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 1
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

179 Passes 123
3 Key passes 8
4 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 8
7 Interceptions 5
12 Clearances 10

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

75 Lost the ball 67

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

9 13 20
2
FC Goa

FC Goa

10 7 19
3
Mumbai City FC

Mumbai City FC

9 3 18
4
East Bengal FC

East Bengal FC

8 14 15
5
Bengaluru

Bengaluru

9 4 15
6
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

9 1 15
7
Minerva Punjab

Minerva Punjab

8 6 14
8
Inter Kashi

Inter Kashi

9 -4 11
9
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

11 -5 11
10
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

9 -4 9
11
SC Delhi

SC Delhi

8 -2 8
12
Northeast United

Northeast United

10 -11 7
13
Odisha FC

Odisha FC

8 -5 6
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

9 -17 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

6 12 15
4
East Bengal FC

East Bengal FC

7 12 12
6
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

5 3 11
2
FC Goa

FC Goa

5 3 10
3
Mumbai City FC

Mumbai City FC

4 2 8
7
Minerva Punjab

Minerva Punjab

4 4 8
9
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

7 -2 7
10
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

5 -2 5
5
Bengaluru

Bengaluru

5 -1 5
11
SC Delhi

SC Delhi

2 2 4
8
Inter Kashi

Inter Kashi

3 -2 3
12
Northeast United

Northeast United

5 -8 3
13
Odisha FC

Odisha FC

3 0 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Mumbai City FC

Mumbai City FC

5 1 10
5
Bengaluru

Bengaluru

4 5 10
2
FC Goa

FC Goa

5 4 9
8
Inter Kashi

Inter Kashi

6 -2 8
7
Minerva Punjab

Minerva Punjab

4 2 6
1
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

3 1 5
6
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

4 -2 4
10
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

4 -2 4
11
SC Delhi

SC Delhi

6 -4 4
12
Northeast United

Northeast United

5 -3 4
9
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

4 -3 4
4
East Bengal FC

East Bengal FC

1 2 3
W ?
13
Odisha FC

Odisha FC

5 -5 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

7 -14 2
Indian Super League Đội bóng G
1
Jamie MacLaren

Jamie MacLaren

Mohun Bagan Super Giant 8
2
Effiong Nsungusi jnr

Effiong Nsungusi jnr

Minerva Punjab 7
3
youssef ezzejjari

youssef ezzejjari

East Bengal FC 7
4
Dejan Dražić

Dejan Dražić

FC Goa 6
5
Alfred·Planas

Alfred·Planas

Inter Kashi 4
6
Lallianzuala Chhangte

Lallianzuala Chhangte

Mumbai City FC 4
7
Dani Ramirez

Dani Ramirez

Minerva Punjab 3
8
Robinho

Robinho

Mohun Bagan Super Giant 3
9
Noufal

Noufal

Mumbai City FC 3
10
J. Sunny

J. Sunny

SC Delhi 3

Inter Kashi

Đối đầu

Mohammedan SC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Inter Kashi
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 67%
Mohammedan SC
1 Trận thắng 33%

1

x

2

1.18
5
19
1.01
17
29
1.36
4
7
1.01
21
501
1.01
16.5
31
1.09
6.18
78.91
1.01
13
61
1.01
9.1
300
1.25
4.54
6.51
1.07
7.25
100
1.02
8.5
300
1.02
6.9
215
1.06
9.55
25
1.07
7
142

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 6.7
-0.25 0.04
+1.25 0.95
-1.25 0.76
0 0.45
0 1.67
+0.25 6.25
-0.25 0.04
0 0.77
0 1.12
+1 0.8
-1 0.9
+1 0.75
-1 0.95
0 0.76
0 1.13
0 0.72
0 1.19
0 0.67
0 1.26
0 0.54
0 1.39

Xỉu

Tài

U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 1.5 0.03
O 1.5 6.7
U 2.5 0.86
O 2.5 0.88
U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 1.5 0.39
O 1.5 1.68
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 8.33
U 2.75 0.72
O 2.75 0.9
U 1.5 0.22
O 1.5 2.4
U 1.5 0.03
O 1.5 8.33
U 1.5 0.1
O 1.5 4.54
U 1.5 0.18
O 1.5 3.33
U 1.5 0.26
O 1.5 2.63

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.25
U 14.5 0.72
O 14.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.