Tỷ lệ kèo

1

23

X

1.01

2

18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bengaluru

37%

Mohun Bagan Super Giant

63%

4 Sút trúng đích 4

3

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Braian Sánchez

60’
65’

Sergio Lobera Rodríguez

67’

Sergio Lobera Rodríguez

Monirul Molla

Sunil Chhetri

75’

Vinith Venkatesh

Lalremtluanga Fanai

80’
86’

apuia lalengmawia ralte

88’

Amey Ganesh Ranawade

Tekcham Abhishek Singh

Namgyal·Bhutia

Muhammed Ashique Kuruniyan

91’
93’

Kiyan·Nassiri Giri

Liston Colaco

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Bengaluru
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mohun Bagan Super Giant
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Bengaluru

11

4

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sree Kanteerava Stadium
Sức chứa
25,810
Địa điểm
Bangalore, India

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bengaluru

37%

Mohun Bagan Super Giant

63%

10 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 4
10 Đá phạt 14
28 Phá bóng 23
15 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 1
250 Đường chuyền 565
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

250 Đường chuyền 565
161 Độ chính xác chuyền bóng 485
6 Đường chuyền quyết định 12
19 Tạt bóng 18
2 Độ chính xác tạt bóng 6
100 Chuyền dài 86
27 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

78 Tranh chấp 78
30 Tranh chấp thắng 48
11 Rê bóng 9
4 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 6
28 Phá bóng 23

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 124

Kiểm soát bóng

Bengaluru

36%

Mohun Bagan Super Giant

64%

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
130 Đường chuyền 317

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

130 Đường chuyền 317
3 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Bengaluru

38%

Mohun Bagan Super Giant

62%

7 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
120 Đường chuyền 248
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

120 Đường chuyền 248
3 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Bengal FC

East Bengal FC

10 18 21
2
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

11 6 21
3
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

9 13 20
4
FC Goa

FC Goa

11 5 19
5
Mumbai City FC

Mumbai City FC

11 2 19
6
Minerva Punjab

Minerva Punjab

10 7 18
7
Bengaluru

Bengaluru

11 4 17
8
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

11 -5 11
9
Inter Kashi

Inter Kashi

10 -5 11
10
SC Delhi

SC Delhi

10 -2 10
11
Northeast United

Northeast United

11 -10 10
12
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

11 -8 9
13
Odisha FC

Odisha FC

10 -8 7
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

10 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

7 8 17
2
East Bengal FC

East Bengal FC

8 15 15
3
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

6 12 15
4
Minerva Punjab

Minerva Punjab

5 5 11
5
FC Goa

FC Goa

5 3 10
6
Mumbai City FC

Mumbai City FC

5 1 8
7
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

7 -2 7
8
Bengaluru

Bengaluru

6 -1 6
9
SC Delhi

SC Delhi

4 2 6
10
Northeast United

Northeast United

6 -7 6
11
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

5 -2 5
12
Odisha FC

Odisha FC

4 0 4
13
Inter Kashi

Inter Kashi

3 -2 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mumbai City FC

Mumbai City FC

6 1 11
2
Bengaluru

Bengaluru

5 5 11
3
FC Goa

FC Goa

6 2 9
4
Inter Kashi

Inter Kashi

7 -3 8
5
Minerva Punjab

Minerva Punjab

5 2 7
6
East Bengal FC

East Bengal FC

2 3 6
7
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

3 1 5
8
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

4 -2 4
9
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

4 -3 4
10
SC Delhi

SC Delhi

6 -4 4
11
Northeast United

Northeast United

5 -3 4
12
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

6 -6 4
13
Odisha FC

Odisha FC

6 -8 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

8 -14 3
Indian Super League Đội bóng G
1
youssef ezzejjari

youssef ezzejjari

East Bengal FC 10
2
Jamie MacLaren

Jamie MacLaren

Mohun Bagan Super Giant 8
3
Effiong Nsungusi jnr

Effiong Nsungusi jnr

Minerva Punjab 7
4
Dejan Dražić

Dejan Dražić

FC Goa 6
5
Alfred·Planas

Alfred·Planas

Inter Kashi 4
6
Lallianzuala Chhangte

Lallianzuala Chhangte

Mumbai City FC 4
7
Matija Babović

Matija Babović

SC Delhi 4
8
Braian Sánchez

Braian Sánchez

Bengaluru 4
9
J. Sunny

J. Sunny

SC Delhi 3
10
Dani Ramirez

Dani Ramirez

Minerva Punjab 3

Bengaluru

Đối đầu

Mohun Bagan Super Giant

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bengaluru
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mohun Bagan Super Giant
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
1.01
18
10.26
1.29
4.99
26
1.02
17
23
1.01
18
6.73
1.68
2.9
15
1.05
9.5
28
1.01
13
5.15
3.77
1.4
6.25
4.1
1.4
7
4
1.4
21
1.01
14
20
1.04
12
9
1.4
3.7
11
1.24
4.95
14.92
1.05
8.68
15.6
1.11
10.7
33
1.01
14.5

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 50
+0.25 8.33
0 2.08
0 0.38
0 1.85
0 0.4
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-1.25 0.74
+1.25 0.96
-1.25 0.74
+1.25 1.01
-0.25 0.05
+0.25 6.2
0 1.98
0 0.39
-1 1.1
+1 0.65
0 1.96
0 0.39
0 2
0 0.34
-0.25 0.11
+0.25 4.75
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 0.5 25
O 0.5 7.14
U 0.5 0.3
O 0.5 2.51
U 0.5 0.3
O 0.5 2.45
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.83
O 0.5 0.87
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.03
O 0.5 8.33
U 2.5 0.78
O 2.5 0.84
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.06
O 0.5 5.5
U 0.5 0.34
O 0.5 2.3
U 1.5 0.05
O 1.5 7
U 0.5 0.28
O 0.5 2.5
U 0.5 0.05
O 0.5 4.76
U 0.5 0.1
O 0.5 5
U 0.5 0.02
O 0.5 9.97

Xỉu

Tài

U 7 1.25
O 7 1.02
U 6.5 1.5
O 6.5 0.5
U 7.5 0.53
O 7.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.