Alfred·Planas 38’

20’ Muhammed Ashique Kuruniyan

69’ Braian Sánchez

90’+8 Braian Sánchez

Tỷ lệ kèo

1

501

X

29

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Inter Kashi

38%

Bengaluru

62%

1 Sút trúng đích 6

4

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Lalremtluanga Fanai

0-1
20’
Muhammed Ashique Kuruniyan

Muhammed Ashique Kuruniyan

Alfred·Planas

Alfred·Planas

38’
1-1
45’

Suresh Singh

Lalremtluanga Fanai

David Munoz

Nauris Petkevičius

61’

Prasanth Karuthadathkuni

68’
1-2
69’
Braian Sánchez

Braian Sánchez

Ashish Jha

S. Passi

69’
76’

Monirul Molla

Sunil Chhetri

Ashish Jha

S. Passi

76’

Jayesh Rane

Haobam Tomba Singh

84’

Nishu Kumar

85’
87’

Monirul Molla

93’

Soham Varshneya

Muhammed Ashique Kuruniyan

1-3
98’
Braian Sánchez

Braian Sánchez

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Inter Kashi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bengaluru
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Bengaluru

10

4

16

8

Inter Kashi

9

-4

11

Thông tin trận đấu

Sân
Ekana Football Stadium
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Varanasi

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Inter Kashi

38%

Bengaluru

62%

6 Total Shots 14
1 Sút trúng đích 6
1 Blocked Shots 2
4 Corner Kicks 6
9 Free Kicks 11
18 Clearances 16
11 Fouls 9
2 Offsides 1
320 Passes 522
2 Yellow Cards 2

GOALS

Inter Kashi

1

Bengaluru

3

3 Goals Against 1

SHOTS

6 Total Shots 14
6 Sút trúng đích 6
1 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

320 Passes 522
225 Passes accuracy 424
4 Key passes 9
14 Crosses 20
4 Crosses Accuracy 5
110 Long Balls 74
42 Long balls accuracy 16

DUELS & DROBBLIN

82 Duels 82
43 Duels won 38
9 Dribble 14
6 Dribble success 3

DEFENDING

19 Total Tackles 15
5 Interceptions 10
18 Clearances 16

DISCIPLINE

11 Fouls 9
9 Was Fouled 11
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

148 Lost the ball 152

Ball Possession

Inter Kashi

37%

Bengaluru

63%

1 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 2
10 Clearances 11
1 Offsides 1
170 Passes 290

GOALS

Inter Kashi

1%

Bengaluru

1%

SHOTS

1 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

170 Passes 290
1 Key passes 6
7 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 7
4 Interceptions 3
10 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

74 Lost the ball 73

Ball Possession

Inter Kashi

39%

Bengaluru

61%

5 Total Shots 7
8 Clearances 4
150 Passes 232
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

150 Passes 232
3 Key passes 3
7 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

15 Total Tackles 8
1 Interceptions 7
8 Clearances 4

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 79

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

9 13 20
2
FC Goa

FC Goa

10 7 19
3
Mumbai City FC

Mumbai City FC

10 3 19
4
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

10 4 18
5
Bengaluru

Bengaluru

10 4 16
6
East Bengal FC

East Bengal FC

8 14 15
7
Minerva Punjab

Minerva Punjab

8 6 14
8
Inter Kashi

Inter Kashi

9 -4 11
9
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

11 -5 11
10
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

10 -7 9
11
SC Delhi

SC Delhi

8 -2 8
12
Northeast United

Northeast United

10 -11 7
13
Odisha FC

Odisha FC

8 -5 6
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

9 -17 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

6 12 15
4
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

6 6 14
6
East Bengal FC

East Bengal FC

7 12 12
2
FC Goa

FC Goa

5 3 10
7
Minerva Punjab

Minerva Punjab

4 4 8
3
Mumbai City FC

Mumbai City FC

4 2 8
9
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

7 -2 7
5
Bengaluru

Bengaluru

6 -1 6
10
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

5 -2 5
11
SC Delhi

SC Delhi

2 2 4
8
Inter Kashi

Inter Kashi

3 -2 3
12
Northeast United

Northeast United

5 -8 3
13
Odisha FC

Odisha FC

3 0 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Mumbai City FC

Mumbai City FC

6 1 11
5
Bengaluru

Bengaluru

4 5 10
2
FC Goa

FC Goa

5 4 9
8
Inter Kashi

Inter Kashi

6 -2 8
7
Minerva Punjab

Minerva Punjab

4 2 6
1
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

3 1 5
12
Northeast United

Northeast United

5 -3 4
4
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

4 -2 4
9
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

4 -3 4
10
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

5 -5 4
11
SC Delhi

SC Delhi

6 -4 4
6
East Bengal FC

East Bengal FC

1 2 3
W ?
13
Odisha FC

Odisha FC

5 -5 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

7 -14 2
Indian Super League Đội bóng G
1
Jamie MacLaren

Jamie MacLaren

Mohun Bagan Super Giant 8
2
Effiong Nsungusi jnr

Effiong Nsungusi jnr

Minerva Punjab 7
3
youssef ezzejjari

youssef ezzejjari

East Bengal FC 7
4
Dejan Dražić

Dejan Dražić

FC Goa 6
5
Alfred·Planas

Alfred·Planas

Inter Kashi 4
6
Lallianzuala Chhangte

Lallianzuala Chhangte

Mumbai City FC 4
7
Dani Ramirez

Dani Ramirez

Minerva Punjab 3
8
Robinho

Robinho

Mohun Bagan Super Giant 3
9
J. Sunny

J. Sunny

SC Delhi 3
10
Noufal

Noufal

Mumbai City FC 3

Inter Kashi

Đối đầu

Bengaluru

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Inter Kashi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bengaluru
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

501
29
1
29
17.5
1.01
31
6
1.11
95
6
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.75
-0.25 0.02
+0.25 7.14
0 0.98
0 0.82
0 1.14
0 0.75

Xỉu

Tài

U 3.5 0.35
O 3.5 2.1
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3.5 0.43
O 3.5 1.72
U 3.5 0.29
O 3.5 2.43

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.