Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
G.M.C. Balayogi Athletic Stadium |
|---|---|
|
|
30,000 |
|
|
Hyderabad |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Bengal FC |
10 | 18 | 21 | |
| 2 |
Jamshedpur FC |
11 | 6 | 21 | |
| 3 |
Mohun Bagan Super Giant |
9 | 13 | 20 | |
| 4 |
FC Goa |
11 | 5 | 19 | |
| 5 |
Mumbai City FC |
11 | 2 | 19 | |
| 6 |
Minerva Punjab |
10 | 7 | 18 | |
| 7 |
Bengaluru |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Kerala Blasters FC |
11 | -5 | 11 | |
| 9 |
Inter Kashi |
10 | -5 | 11 | |
| 10 |
SC Delhi |
10 | -2 | 10 | |
| 11 |
Northeast United |
11 | -10 | 10 | |
| 12 |
Chennaiyin FC |
11 | -8 | 9 | |
| 13 |
Odisha FC |
10 | -8 | 7 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
10 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jamshedpur FC |
7 | 8 | 17 | |
| 2 |
East Bengal FC |
8 | 15 | 15 | |
| 3 |
Mohun Bagan Super Giant |
6 | 12 | 15 | |
| 4 |
Minerva Punjab |
5 | 5 | 11 | |
| 5 |
FC Goa |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Mumbai City FC |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Kerala Blasters FC |
7 | -2 | 7 | |
| 8 |
Bengaluru |
6 | -1 | 6 | |
| 9 |
SC Delhi |
4 | 2 | 6 | |
| 10 |
Northeast United |
6 | -7 | 6 | |
| 11 |
Chennaiyin FC |
5 | -2 | 5 | |
| 12 |
Odisha FC |
4 | 0 | 4 | |
| 13 |
Inter Kashi |
3 | -2 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mumbai City FC |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
Bengaluru |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
FC Goa |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Inter Kashi |
7 | -3 | 8 | |
| 5 |
Minerva Punjab |
5 | 2 | 7 | |
| 6 |
East Bengal FC |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Mohun Bagan Super Giant |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Jamshedpur FC |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Kerala Blasters FC |
4 | -3 | 4 | |
| 10 |
SC Delhi |
6 | -4 | 4 | |
| 11 |
Northeast United |
5 | -3 | 4 | |
| 12 |
Chennaiyin FC |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Odisha FC |
6 | -8 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
8 | -14 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
youssef ezzejjari |
|
10 |
| 2 |
Jamie MacLaren |
|
8 |
| 3 |
Effiong Nsungusi jnr |
|
7 |
| 4 |
Dejan Dražić |
|
6 |
| 5 |
Alfred·Planas |
|
4 |
| 6 |
Lallianzuala Chhangte |
|
4 |
| 7 |
Matija Babović |
|
4 |
| 8 |
Braian Sánchez |
|
4 |
| 9 |
J. Sunny |
|
3 |
| 10 |
Dani Ramirez |
|
3 |
SC Delhi
Đối đầu
Inter Kashi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu