M. Roy 51’

22’ Ryan Williams

41’ Muhammed Ashique Kuruniyan

Tỷ lệ kèo

1

29

X

17.5

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mohammedan SC

46%

Bengaluru

54%

2 Sút trúng đích 2

2

9

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Ryan Williams

Ryan Williams

0-2
41’
Muhammed Ashique Kuruniyan

Muhammed Ashique Kuruniyan

Lalngaihsaka Lalnuntluanga

Tangva Ragui

45’
50’

sirojiddin kuziyev

M. Roy

M. Roy

51’
1-2
56’

Vinith Venkatesh

Muhammed Ashique Kuruniyan

hira mondal

57’
62’

Ryan Williams

73’

Chinglensana Singh Konsham

76’

Sivasakthi·Narayanan

Sunil Chhetri

Mohammad Fardin Ali Molla

Israfil Dewan

80’

Rochharzela Rochharzela

Thokchom Singh

83’
83’

Salam Johnson Singh

Braian Sánchez

Gaurav Bora

88’

Makan Winkle Chote

Joseph Lalmuanawma

90’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Mohammedan SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bengaluru
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Bengaluru

10

4

16

14

Mohammedan SC

10

-17

3

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Mohammedan SC

46%

Bengaluru

54%

0 Assists 2
8 Total Shots 16
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 4
2 Corner Kicks 9
3 Free Kicks 2
27 Clearances 31
7 Fouls 13
0 Offsides 1
321 Passes 377
2 Yellow Cards 3

GOALS

Mohammedan SC

1

Bengaluru

2

2 Goals Against 1

SHOTS

8 Total Shots 16
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 4

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
0 Offsides 1

PASSES

321 Passes 377
222 Passes accuracy 281
7 Key passes 12
15 Crosses 24
3 Crosses Accuracy 11
94 Long Balls 100
25 Long balls accuracy 39

DUELS & DROBBLIN

101 Duels 102
49 Duels won 51
14 Dribble 15
7 Dribble success 7

DEFENDING

15 Total Tackles 17
7 Interceptions 8
27 Clearances 31

DISCIPLINE

7 Fouls 13
11 Was Fouled 7
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

155 Lost the ball 145

Ball Possession

Mohammedan SC

43%

Bengaluru

57%

4 Total Shots 10
0 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 3
14 Clearances 8
171 Passes 221

GOALS

Mohammedan SC

0%

Bengaluru

2%

SHOTS

4 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

171 Passes 221
4 Key passes 8
7 Crosses 18

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 8
6 Interceptions 4
14 Clearances 8

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 77

Ball Possession

Mohammedan SC

49%

Bengaluru

51%

4 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 1
13 Clearances 23
0 Offsides 1
150 Passes 156
2 Yellow Cards 3

GOALS

Mohammedan SC

1%

Bengaluru

0%

SHOTS

4 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 0
1 Hit Woodwork 0
0 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

150 Passes 156
3 Key passes 4
8 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 9
1 Interceptions 4
13 Clearances 23

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

82 Lost the ball 68

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

11 6 21
2
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

9 13 20
3
FC Goa

FC Goa

11 5 19
4
Mumbai City FC

Mumbai City FC

10 3 19
5
East Bengal FC

East Bengal FC

9 17 18
6
Bengaluru

Bengaluru

10 4 16
7
Minerva Punjab

Minerva Punjab

8 6 14
8
Inter Kashi

Inter Kashi

9 -4 11
9
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

11 -5 11
10
SC Delhi

SC Delhi

9 -2 9
11
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

10 -7 9
12
Northeast United

Northeast United

10 -11 7
13
Odisha FC

Odisha FC

9 -8 6
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

10 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

7 8 17
2
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

6 12 15
5
East Bengal FC

East Bengal FC

8 15 15
3
FC Goa

FC Goa

5 3 10
4
Mumbai City FC

Mumbai City FC

4 2 8
7
Minerva Punjab

Minerva Punjab

4 4 8
9
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

7 -2 7
6
Bengaluru

Bengaluru

6 -1 6
10
SC Delhi

SC Delhi

3 2 5
11
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

5 -2 5
8
Inter Kashi

Inter Kashi

3 -2 3
12
Northeast United

Northeast United

5 -8 3
13
Odisha FC

Odisha FC

3 0 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Mumbai City FC

Mumbai City FC

6 1 11
6
Bengaluru

Bengaluru

4 5 10
3
FC Goa

FC Goa

6 2 9
8
Inter Kashi

Inter Kashi

6 -2 8
7
Minerva Punjab

Minerva Punjab

4 2 6
2
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

3 1 5
1
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

4 -2 4
10
SC Delhi

SC Delhi

6 -4 4
11
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

5 -5 4
12
Northeast United

Northeast United

5 -3 4
9
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

4 -3 4
5
East Bengal FC

East Bengal FC

1 2 3
W ?
13
Odisha FC

Odisha FC

6 -8 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

8 -14 3
Indian Super League Đội bóng G
1
youssef ezzejjari

youssef ezzejjari

East Bengal FC 9
2
Jamie MacLaren

Jamie MacLaren

Mohun Bagan Super Giant 8
3
Effiong Nsungusi jnr

Effiong Nsungusi jnr

Minerva Punjab 7
4
Dejan Dražić

Dejan Dražić

FC Goa 6
5
Alfred·Planas

Alfred·Planas

Inter Kashi 4
6
Lallianzuala Chhangte

Lallianzuala Chhangte

Mumbai City FC 4
7
Matija Babović

Matija Babović

SC Delhi 4
8
J. Sunny

J. Sunny

SC Delhi 3
9
Dani Ramirez

Dani Ramirez

Minerva Punjab 3
10
Robinho

Robinho

Mohun Bagan Super Giant 3

Mohammedan SC

Đối đầu

Bengaluru

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Mohammedan SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bengaluru
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
17.5
1.01
8.86
5.6
1.31
501
21
1.01
29
17
1.01
100
8.69
1.03
67
15
1.01
300
8.2
1.03
7.5
4.15
1.25
7.5
4.75
1.3
36
13
1.03
9
4.8
1.25
100
15
1.02
300
8.2
1.03
190
7.2
1.02
22
10.5
1.06
304
8.25
1.04

Chủ nhà

Đội khách

0 2.32
0 0.33
-1.5 0.96
+1.5 0.89
0 2.7
0 0.26
0 2.27
0 0.32
0 1.69
0 0.47
-1.5 0.79
+1.5 0.91
-1.5 0.78
+1.5 0.95
0 2.2
0 0.26
-1.5 0.88
+1.5 0.82
-1.5 0.85
+1.5 0.85
0 1.69
0 0.47
0 1.53
0 0.53
0 2.27
0 0.32
0 2.31
0 0.3

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 5.88
U 2.75 1.03
O 2.75 0.82
U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.07
O 3.5 5.26
U 3.5 0.44
O 3.5 1.52
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 3.5 0.1
O 3.5 5.26
U 2.75 0.88
O 2.75 0.74
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3.5 0.12
O 3.5 5.5
U 2.75 0.95
O 2.75 0.79
U 3.5 0.1
O 3.5 4.5
U 3.5 0.1
O 3.5 5.26
U 3.5 0.13
O 3.5 4
U 3.5 0.15
O 3.5 3.7
U 3.5 0.2
O 3.5 3.2

Xỉu

Tài

U 11 1.25
O 11 1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.