M. Roy 51’
22’ Ryan Williams
41’ Muhammed Ashique Kuruniyan
Tỷ lệ kèo
1
29
X
17.5
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
2
9
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ryan Williams
Muhammed Ashique Kuruniyan
Lalngaihsaka Lalnuntluanga
Tangva Ragui
sirojiddin kuziyev
M. Roy
Vinith Venkatesh
Muhammed Ashique Kuruniyan
hira mondal
Ryan Williams
Chinglensana Singh Konsham
Sivasakthi·Narayanan
Sunil Chhetri
Mohammad Fardin Ali Molla
Israfil Dewan
Rochharzela Rochharzela
Thokchom Singh
Salam Johnson Singh
Braian Sánchez
Gaurav Bora
Makan Winkle Chote
Joseph Lalmuanawma
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
04:00
Mohammedan SC
Mumbai City
04/05
10:00
Odisha FC
Bengaluru FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jamshedpur FC |
11 | 6 | 21 | |
| 2 |
Mohun Bagan Super Giant |
9 | 13 | 20 | |
| 3 |
FC Goa |
11 | 5 | 19 | |
| 4 |
Mumbai City FC |
10 | 3 | 19 | |
| 5 |
East Bengal FC |
9 | 17 | 18 | |
| 6 |
Bengaluru |
10 | 4 | 16 | |
| 7 |
Minerva Punjab |
8 | 6 | 14 | |
| 8 |
Inter Kashi |
9 | -4 | 11 | |
| 9 |
Kerala Blasters FC |
11 | -5 | 11 | |
| 10 |
SC Delhi |
9 | -2 | 9 | |
| 11 |
Chennaiyin FC |
10 | -7 | 9 | |
| 12 |
Northeast United |
10 | -11 | 7 | |
| 13 |
Odisha FC |
9 | -8 | 6 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
10 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jamshedpur FC |
7 | 8 | 17 | |
| 2 |
Mohun Bagan Super Giant |
6 | 12 | 15 | |
| 5 |
East Bengal FC |
8 | 15 | 15 | |
| 3 |
FC Goa |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Mumbai City FC |
4 | 2 | 8 | |
| 7 |
Minerva Punjab |
4 | 4 | 8 | |
| 9 |
Kerala Blasters FC |
7 | -2 | 7 | |
| 6 |
Bengaluru |
6 | -1 | 6 | |
| 10 |
SC Delhi |
3 | 2 | 5 | |
| 11 |
Chennaiyin FC |
5 | -2 | 5 | |
| 8 |
Inter Kashi |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
Northeast United |
5 | -8 | 3 | |
| 13 |
Odisha FC |
3 | 0 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Mumbai City FC |
6 | 1 | 11 | |
| 6 |
Bengaluru |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
FC Goa |
6 | 2 | 9 | |
| 8 |
Inter Kashi |
6 | -2 | 8 | |
| 7 |
Minerva Punjab |
4 | 2 | 6 | |
| 2 |
Mohun Bagan Super Giant |
3 | 1 | 5 | |
| 1 |
Jamshedpur FC |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
SC Delhi |
6 | -4 | 4 | |
| 11 |
Chennaiyin FC |
5 | -5 | 4 | |
| 12 |
Northeast United |
5 | -3 | 4 | |
| 9 |
Kerala Blasters FC |
4 | -3 | 4 | |
| 5 |
East Bengal FC |
1 | 2 | 3 | |
| 13 |
Odisha FC |
6 | -8 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
8 | -14 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
youssef ezzejjari |
|
9 |
| 2 |
Jamie MacLaren |
|
8 |
| 3 |
Effiong Nsungusi jnr |
|
7 |
| 4 |
Dejan Dražić |
|
6 |
| 5 |
Alfred·Planas |
|
4 |
| 6 |
Lallianzuala Chhangte |
|
4 |
| 7 |
Matija Babović |
|
4 |
| 8 |
J. Sunny |
|
3 |
| 9 |
Dani Ramirez |
|
3 |
| 10 |
Robinho |
|
3 |
Mohammedan SC
Đối đầu
Bengaluru
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu