Jamie MacLaren 36’

Tom Aldred 97’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

41

Đội khách

501

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mohun Bagan Super Giant

65%

Kerala Blasters FC

35%

10

1

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

Danish Farooq Bhat

Jamie MacLaren

Jamie MacLaren

36’
1-0

Amey Ganesh Ranawade

Subashish Bose

45’
45’

Naocha Huidrom Singh

Rowllin Borges

48’

Naocha Huidrom Singh

Alberto Rodríguez

51’
57’

K. Yoke

Nihal Sudheesh

79’

MS Sreekuttan

Víctor Bertomeu de la Hoz

Sahal Abdul Samad

Mehtab·Singh

81’
82’

Bikash Yumnam

Manvir Singh

Liston Colaco

83’
87’

Vibin Mohanan

Oumar Bah

Jason Cummings

Jamie MacLaren

87’
Tom Aldred

Tom Aldred

97’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Mohun Bagan Super Giant
4 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Kerala Blasters FC
0 Trận thắng 0%
Mohun Bagan Super Giant

2 - 0

Kerala Blasters FC
Mohun Bagan Super Giant

1 - 2

Kerala Blasters FC
Mohun Bagan Super Giant

0 - 3

Kerala Blasters FC
Mohun Bagan Super Giant

3 - 2

Kerala Blasters FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Mohun Bagan Super Giant

65%

Kerala Blasters FC

35%

25 Total Shots 3
9 Blocked Shots 1
10 Corner Kicks 1
1 Free Kicks 1
17 Clearances 33
7 Fouls 13
1 Offsides 1
595 Passes 321
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

25 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
9 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

595 Passes 321
521 Passes accuracy 253
20 Key passes 2
24 Crosses 9
7 Crosses Accuracy 2
50 Long Balls 87
28 Long balls accuracy 42

DUELS & DROBBLIN

70 Duels 69
41 Duels won 29
12 Dribble 9
6 Dribble success 5

DEFENDING

10 Total Tackles 12
9 Interceptions 12
17 Clearances 33

DISCIPLINE

7 Fouls 13
13 Was Fouled 7
1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

116 Lost the ball 113

Ball Possession

Mohun Bagan Super Giant

71%

Kerala Blasters FC

29%

2 Clearances 13
338 Passes 138

GOALS

SHOTS

16 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

338 Passes 138
16 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 6
5 Interceptions 6
2 Clearances 13

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 55

Ball Possession

Mohun Bagan Super Giant

69%

Kerala Blasters FC

31%

1 Clearances 12
102 Passes 56
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

102 Passes 56
7 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

1 Total Tackles 2
1 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

24 Lost the ball 21

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

9 13 20
2
Mumbai City FC

Mumbai City FC

9 3 18
3
FC Goa

FC Goa

9 5 16
4
East Bengal FC

East Bengal FC

8 14 15
5
Bengaluru

Bengaluru

9 4 15
6
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

9 1 15
7
Minerva Punjab

Minerva Punjab

8 6 14
8
Inter Kashi

Inter Kashi

9 -4 11
9
SC Delhi

SC Delhi

8 -2 8
10
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

8 -4 8
11
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

10 -6 8
12
Northeast United

Northeast United

9 -9 7
13
Odisha FC

Odisha FC

7 -4 6
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

8 -17 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

6 12 15
2
East Bengal FC

East Bengal FC

7 12 12
3
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

5 3 11
4
FC Goa

FC Goa

5 3 10
5
Mumbai City FC

Mumbai City FC

4 2 8
6
Minerva Punjab

Minerva Punjab

4 4 8
7
Bengaluru

Bengaluru

5 -1 5
8
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

4 -2 4
9
SC Delhi

SC Delhi

2 2 4
10
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

6 -3 4
11
Inter Kashi

Inter Kashi

3 -2 3
12
Northeast United

Northeast United

4 -6 3
13
Odisha FC

Odisha FC

3 0 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mumbai City FC

Mumbai City FC

5 1 10
2
Bengaluru

Bengaluru

4 5 10
3
Inter Kashi

Inter Kashi

6 -2 8
4
Minerva Punjab

Minerva Punjab

4 2 6
5
FC Goa

FC Goa

4 2 6
6
Mohun Bagan Super Giant

Mohun Bagan Super Giant

3 1 5
7
Jamshedpur FC

Jamshedpur FC

4 -2 4
8
Chennaiyin FC

Chennaiyin FC

4 -2 4
9
Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

4 -3 4
10
Northeast United

Northeast United

5 -3 4
11
SC Delhi

SC Delhi

6 -4 4
12
East Bengal FC

East Bengal FC

1 2 3
W ?
13
Odisha FC

Odisha FC

4 -4 3
14
Mohammedan SC

Mohammedan SC

6 -14 1
Indian Super League Đội bóng G
1
Jamie MacLaren

Jamie MacLaren

Mohun Bagan Super Giant 8
2
Effiong Nsungusi jnr

Effiong Nsungusi jnr

Minerva Punjab 7
3
youssef ezzejjari

youssef ezzejjari

East Bengal FC 7
4
Dejan Dražić

Dejan Dražić

FC Goa 5
5
Alfred·Planas

Alfred·Planas

Inter Kashi 4
6
Lallianzuala Chhangte

Lallianzuala Chhangte

Mumbai City FC 4
7
Dani Ramirez

Dani Ramirez

Minerva Punjab 3
8
Robinho

Robinho

Mohun Bagan Super Giant 3
9
Noufal

Noufal

Mumbai City FC 3
10
J. Sunny

J. Sunny

SC Delhi 3

Mohun Bagan Super Giant

Đối đầu

Kerala Blasters FC

Chủ nhà
This league

Indian Super League

FT

Đối đầu

Mohun Bagan Super Giant
4 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Kerala Blasters FC
0 Trận thắng 0%

Indian Super League

FT

22/02
Unknown

FC Goa

FC Goa

Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

2 0

28/11
Unknown

Kerala Blasters FC

Kerala Blasters FC

FC Goa

FC Goa

0 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
41
501
1.01
18
29
1.04
8.36
100
1.01
17
81
1.28
4.2
6.45
1.01
151
151
1.04
8.75
100
1.04
11.6
26
1.01
34
501
1.36
3.89
14.59

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+1.25 0.7
-1.25 1
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+1.5 0.9
-1.5 0.8
0 0.39
0 1.88
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 0.31
0 2.44

Xỉu

Tài

U 1.5 0.04
O 1.5 11
U 1.5 0.05
O 1.5 5.88
U 1.5 0.29
O 1.5 2.15
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.75 0.8
O 2.75 0.82
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 1.5 0.22
O 1.5 2.4
U 1.5 0.09
O 1.5 4.75
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18
U 1.5 0.23
O 1.5 3.12

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.