47’ Prasanth Karuthadathkuni
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
13
X
3.25
Đội khách
1.44
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
5
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPrasanth Karuthadathkuni
Abdul Anjukandan
Prachit Vishwas
Prasanth Karuthadathkuni
Sahil Tavora
Boris Singh Thangjam
Wayne Vaz
Nishchal Chandan
M. Khan
Prasanth Karuthadathkuni
Wayne Vaz
Raynier Fernandes
Ayush Dev Chhetri
Lluis Tarres
Shubham·Dhas
Danu Rothi
Dejan Dražić
Abdul Anjukandan
Ishan Pandita
Muhammed Nemil Valiyattil
David Munoz
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
04:00
Inter Kashi
Northeast United
01/05
06:30
Jamshedpur FC
FC Goa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mohun Bagan Super Giant |
9 | 13 | 20 | |
| 2 |
Mumbai City FC |
9 | 3 | 18 | |
| 3 |
FC Goa |
9 | 5 | 16 | |
| 4 |
East Bengal FC |
8 | 14 | 15 | |
| 5 |
Bengaluru |
9 | 4 | 15 | |
| 6 |
Jamshedpur FC |
9 | 1 | 15 | |
| 7 |
Minerva Punjab |
8 | 6 | 14 | |
| 8 |
Inter Kashi |
9 | -4 | 11 | |
| 9 |
Chennaiyin FC |
9 | -4 | 9 | |
| 10 |
SC Delhi |
8 | -2 | 8 | |
| 11 |
Kerala Blasters FC |
10 | -6 | 8 | |
| 12 |
Northeast United |
9 | -9 | 7 | |
| 13 |
Odisha FC |
7 | -4 | 6 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
9 | -17 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mohun Bagan Super Giant |
6 | 12 | 15 | |
| 2 |
East Bengal FC |
7 | 12 | 12 | |
| 3 |
Jamshedpur FC |
5 | 3 | 11 | |
| 4 |
FC Goa |
5 | 3 | 10 | |
| 5 |
Minerva Punjab |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
Mumbai City FC |
4 | 2 | 8 | |
| 7 |
Bengaluru |
5 | -1 | 5 | |
| 8 |
Chennaiyin FC |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
SC Delhi |
2 | 2 | 4 | |
| 10 |
Kerala Blasters FC |
6 | -3 | 4 | |
| 11 |
Inter Kashi |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
Northeast United |
4 | -6 | 3 | |
| 13 |
Odisha FC |
3 | 0 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mumbai City FC |
5 | 1 | 10 | |
| 2 |
Bengaluru |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
Inter Kashi |
6 | -2 | 8 | |
| 4 |
Minerva Punjab |
4 | 2 | 6 | |
| 5 |
FC Goa |
4 | 2 | 6 | |
| 6 |
Mohun Bagan Super Giant |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
Jamshedpur FC |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
SC Delhi |
6 | -4 | 4 | |
| 9 |
Kerala Blasters FC |
4 | -3 | 4 | |
| 10 |
Northeast United |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Chennaiyin FC |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
East Bengal FC |
1 | 2 | 3 | |
| 13 |
Odisha FC |
4 | -4 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
7 | -14 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jamie MacLaren |
|
8 |
| 2 |
Effiong Nsungusi jnr |
|
7 |
| 3 |
youssef ezzejjari |
|
7 |
| 4 |
Dejan Dražić |
|
5 |
| 5 |
Alfred·Planas |
|
4 |
| 6 |
Lallianzuala Chhangte |
|
4 |
| 7 |
Dani Ramirez |
|
3 |
| 8 |
Robinho |
|
3 |
| 9 |
Noufal |
|
3 |
| 10 |
J. Sunny |
|
3 |
FC Goa
Đối đầu
Inter Kashi
Indian Super League
Đối đầu
Indian Super League
Indian Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu