Yutaka Yoshida 19’

Oh Se-hun 21’

Koya Kitagawa 66’

84’ Ryo Germain

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

18.5

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shimizu S-Pulse

41%

Sanfrecce Hiroshima

59%

7 Sút trúng đích 5

5

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Yutaka Yoshida

Yutaka Yoshida

19’
1-0
Oh Se-hun

Oh Se-hun

21’
2-0

Kanta Chiba

Kai Matsuzaki

33’
45’

Kosuke Kinoshita

Taichi Yamasaki

58’

Kim Ju-sung

Koya Kitagawa

Koya Kitagawa

66’
3-0
72’

Naoki Maeda

Hayao Kawabe

Hikaru Nakahara

Capixaba

73’

Sen Takagi

Oh Se-hun

83’
3-1
84’
Ryo Germain

Ryo Germain

88’

Mutsuki Kato

Akito Suzuki

91’

Hayato Araki

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Shimizu S-Pulse
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sanfrecce Hiroshima
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira
Sức chứa
20,248
Địa điểm
Shizuoka, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shimizu S-Pulse

41%

Sanfrecce Hiroshima

59%

1 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 15
7 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 7
5 Phạt góc 5
11 Đá phạt 1
44 Phá bóng 33
11 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 3
330 Đường chuyền 389
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Shimizu S-Pulse

3

Sanfrecce Hiroshima

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

12 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 3
0 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 3

Đường chuyền

330 Đường chuyền 389
205 Độ chính xác chuyền bóng 260
8 Đường chuyền quyết định 11
10 Tạt bóng 19
1 Độ chính xác tạt bóng 7
132 Chuyền dài 94
46 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
63 Tranh chấp thắng 53
12 Rê bóng 6
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
16 Cắt bóng 10
44 Phá bóng 33

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

178 Mất bóng 200

Kiểm soát bóng

Shimizu S-Pulse

43%

Sanfrecce Hiroshima

57%

7 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
178 Đường chuyền 197

Bàn thắng

Shimizu S-Pulse

2

Sanfrecce Hiroshima

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

178 Đường chuyền 197
5 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 8
13 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Shimizu S-Pulse

39%

Sanfrecce Hiroshima

61%

5 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 5
27 Phá bóng 16
0 Việt vị 2
152 Đường chuyền 192
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Shimizu S-Pulse

1

Sanfrecce Hiroshima

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 3
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

152 Đường chuyền 192
3 Đường chuyền quyết định 9
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 2
27 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

15 5 18
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

15 -10 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
4
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

15 0 20
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

15 -6 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 3 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
6
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
9
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

7 1 9
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

7 2 9
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

7 -2 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
4
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
5
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 6
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
9
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6
10
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6

Shimizu S-Pulse

Đối đầu

Sanfrecce Hiroshima

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shimizu S-Pulse
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sanfrecce Hiroshima
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
18.5
26
1.11
8.78
30.89
1
14.5
90
1.01
26
101
1.01
19
26
3.85
3.25
1.88
1.01
19
46
1.01
12
300
3.3
3.42
1.94
4
3.55
1.75
1.01
26
126
1.01
19
26
1.02
13
111
1.09
8.25
33
1.01
12
300
1.08
9
21
1.11
8.2
17.1
1.01
23
401

Chủ nhà

Đội khách

0 1.78
0 0.46
0 1.65
0 0.5
-0.75 0.67
+0.75 1.18
0 1.37
0 0.55
0 1.75
0 0.45
-0.5 0.95
+0.5 0.75
0 1.51
0 0.58
-0.25 0.7
+0.25 1.12
-0.5 0.85
+0.5 0.85
0 1.8
0 0.45
0 1.9
0 0.44
-0.5 0.85
+0.5 0.9
0 1.51
0 0.58
0 1.53
0 0.57
0 2
0 0.4
0 1.48
0 0.51

Xỉu

Tài

U 4.5 0.39
O 4.5 2.04
U 4.5 0.42
O 4.5 1.93
U 4.75 0.23
O 4.75 2.65
U 4.5 0.4
O 4.5 1.85
U 4.5 0.38
O 4.5 2
U 2.25 0.82
O 2.25 0.85
U 2.5 1.4
O 2.5 0.48
U 4.5 0.49
O 4.5 1.69
U 3.5 1.05
O 3.5 0.73
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 4.5 0.37
O 4.5 1.8
U 4.5 0.41
O 4.5 1.85
U 3.5 0.9
O 3.5 0.75
U 4.5 0.49
O 4.5 1.69
U 4.5 0.45
O 4.5 1.88
U 4.5 0.39
O 4.5 2.04
U 4.5 0.44
O 4.5 1.7

Xỉu

Tài

U 9 0.61
O 9 1.26
U 9.5 1.5
O 9.5 0.5
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 9.5 1.2
O 9.5 0.61
U 9 0.54
O 9 1.35
U 9 0.7
O 9 1.13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.