Jannik Mause 61’
Tom Moustier 88’
13’ Tolcay Cigerci
51’ Justin Butler
69’ Erik Engelhardt
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
8
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTolcay Cigerci
Phạt đền
José-Enrique Ríos Alonso
Justin Butler
Marek Janssen
Marvin Obuz
Anderson-Lenda Lucoqui
Leon Guwara
Jannik Mause
King Samuel Manu
Erik Engelhardt
Timmy Thiele
Justin Butler
Franci Clarck Bouebari Kitsamoutse
Kaito Mizuta
Tom Moustier
Lucas Brumme
Lukas Michelbrink
Erik Engelhardt
Tom Moustier
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Essen |
|---|---|
|
|
20,650 |
|
|
Essen, Germany |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden
16/05
Unknown
Jahn Regensburg
Energie Cottbus
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
36 | 31 | 76 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
36 | 19 | 66 | |
| 3 |
MSV Duisburg |
36 | 17 | 66 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
36 | 10 | 64 | |
| 5 |
SC Verl |
36 | 32 | 61 | |
| 6 |
Hansa Rostock |
36 | 22 | 61 | |
| 7 |
Alemannia Aachen |
36 | 11 | 58 | |
| 8 |
TSV 1860 München |
36 | 5 | 56 | |
| 9 |
SV Wehen Wiesbaden |
36 | 1 | 50 | |
| 10 |
FC Viktoria Köln |
36 | 1 | 50 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
36 | -2 | 49 | |
| 12 |
SV Waldhof Mannheim |
36 | -10 | 49 | |
| 13 |
VfB Stuttgart II |
36 | -9 | 46 | |
| 14 |
1. FC Saarbrücken |
36 | -4 | 44 | |
| 15 |
FC Ingolstadt |
36 | 4 | 43 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
36 | -5 | 40 | |
| 17 |
Havelse |
36 | -28 | 32 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
36 | -28 | 32 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
36 | -21 | 30 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
36 | -46 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSV Duisburg |
18 | 21 | 46 | |
| 2 |
VfL Osnabrück |
18 | 17 | 37 | |
| 3 |
Energie Cottbus |
18 | 17 | 37 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
18 | 16 | 37 | |
| 5 |
SC Verl |
18 | 29 | 37 | |
| 6 |
TSV 1860 München |
18 | 9 | 34 | |
| 7 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | 11 | 32 | |
| 8 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | 2 | 31 | |
| 9 |
VfB Stuttgart II |
18 | 7 | 31 | |
| 10 |
1. FC Saarbrücken |
18 | 10 | 31 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | 3 | 30 | |
| 12 |
Hansa Rostock |
18 | 7 | 29 | |
| 13 |
FC Viktoria Köln |
18 | 1 | 27 | |
| 14 |
Alemannia Aachen |
18 | 0 | 26 | |
| 15 |
Havelse |
18 | -9 | 22 | |
| 16 |
FC Ingolstadt |
18 | -2 | 20 | |
| 17 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -3 | 20 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -12 | 19 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
18 | -7 | 19 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -11 | 16 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
18 | 14 | 39 | |
| 2 |
Hansa Rostock |
18 | 15 | 32 | |
| 3 |
Alemannia Aachen |
18 | 11 | 32 | |
| 4 |
Energie Cottbus |
18 | 2 | 29 | |
| 5 |
Rot-Weiss Essen |
18 | -6 | 27 | |
| 6 |
SC Verl |
18 | 3 | 24 | |
| 7 |
FC Viktoria Köln |
18 | 0 | 23 | |
| 8 |
FC Ingolstadt |
18 | 6 | 23 | |
| 9 |
TSV 1860 München |
18 | -4 | 22 | |
| 10 |
MSV Duisburg |
18 | -4 | 20 | |
| 11 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | -5 | 19 | |
| 13 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | -10 | 18 | |
| 14 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | -12 | 18 | |
| 15 |
VfB Stuttgart II |
18 | -16 | 15 | |
| 16 |
1. FC Saarbrücken |
18 | -14 | 13 | |
| 17 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -16 | 13 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
18 | -14 | 11 | |
| 19 |
Havelse |
18 | -19 | 10 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -35 | 5 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lars Gindorf |
|
23 |
| 2 |
Erik Engelhardt |
|
22 |
| 3 |
Mika Schroers |
|
18 |
| 4 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
17 |
| 5 |
Tolcay Cigerci |
|
17 |
| 6 |
Sigurd Haugen |
|
16 |
| 7 |
Marcel Costly |
|
16 |
| 8 |
Felix Lohkemper |
|
16 |
| 9 |
Jonas Arweiler |
|
15 |
| 10 |
deniz zeitler |
|
15 |
Rot-Weiss Essen
Đối đầu
Energie Cottbus
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu