Jordan White 33’
Uche Ikpeazu 43’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
23
2
41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
5
5
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAkil Wright
Jordan White
Uche Ikpeazu
Andy Winter
Innes Cameron
Dylan Smith
Declan Gallagher
Kieran Phillips
Uche Ikpeazu
Joshua Mullin
Lewis Vaughan
Richard Chin
Levis Pitan
Josh Reid
Sean Mackie
Lewis Stevenson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Global Energy Stadium |
|---|---|
|
|
6,541 |
|
|
Dingwall, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
25/04
10:00
Ross County F.C.
Greenock Morton
01/05
14:45
Raith Rovers
Ross County F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
34 | 39 | 71 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
34 | 17 | 64 | |
| 3 |
Arbroath |
34 | 2 | 50 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
34 | 9 | 47 | |
| 5 |
Raith Rovers |
34 | 2 | 42 | |
| 6 |
Queen's Park |
34 | -11 | 40 | |
| 7 |
Ayr United |
34 | -7 | 39 | |
| 8 |
Greenock Morton |
34 | -12 | 37 | |
| 9 |
Airdrie United |
34 | -15 | 32 | |
| 10 |
Ross County |
34 | -24 | 31 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Partick Thistle FC |
17 | 18 | 41 | |
| 1 |
Saint Johnstone |
17 | 24 | 36 | |
| 3 |
Arbroath |
17 | 7 | 31 | |
| 5 |
Raith Rovers |
17 | 11 | 27 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
17 | 5 | 25 | |
| 6 |
Queen's Park |
17 | -2 | 22 | |
| 8 |
Greenock Morton |
17 | -3 | 22 | |
| 7 |
Ayr United |
17 | -4 | 19 | |
| 10 |
Ross County |
17 | -8 | 18 | |
| 9 |
Airdrie United |
17 | -9 | 14 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
17 | 15 | 35 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
17 | -1 | 23 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
17 | 4 | 22 | |
| 7 |
Ayr United |
17 | -3 | 20 | |
| 3 |
Arbroath |
17 | -5 | 19 | |
| 6 |
Queen's Park |
17 | -9 | 18 | |
| 9 |
Airdrie United |
17 | -6 | 18 | |
| 8 |
Greenock Morton |
17 | -9 | 15 | |
| 5 |
Raith Rovers |
17 | -9 | 15 | |
| 10 |
Ross County |
17 | -16 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Josh Mcpake |
|
16 |
| 2 |
Findlay Marshall |
|
12 |
| 3 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 4 |
Alex Samuel |
|
9 |
| 5 |
Jamie Gullan |
|
9 |
| 6 |
Euan Henderson |
|
9 |
| 7 |
Andrew Tod |
|
8 |
| 8 |
Logan Chalmers |
|
8 |
| 9 |
Dylan Easton |
|
8 |
| 10 |
Mark McKenzie |
|
7 |
Ross County
Đối đầu
Raith Rovers
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu