Owen Moffat 17’
Curtis Main 32’
37’ Findlay Marshall
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
1
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Owen Moffat
Jacob MacIntyre
Aaron Muirhead
Curtis Main
Findlay Marshall
Harry Cochrane
Thomas Beadling
Michael O'Halloran
Cameron MacPherson
Jackson Longridge
Fergus Owens
Scott Robinson
Cammy Ballantyne
Owen Moffat
Cameron Blues
Adedapo Awokoya-Mebude
Ryan Flynn
Zak Delaney
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Cappielow Park |
|---|---|
|
|
11,589 |
|
|
Greenock, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
05/05
14:45
Dunfermline Athletic
Arbroath
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
36 | 42 | 77 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
36 | 17 | 66 | |
| 3 |
Arbroath |
36 | 2 | 52 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
36 | 11 | 51 | |
| 5 |
Raith Rovers |
36 | 1 | 45 | |
| 6 |
Queen's Park |
36 | -13 | 41 | |
| 7 |
Ayr United |
36 | -9 | 39 | |
| 8 |
Greenock Morton |
36 | -16 | 38 | |
| 9 |
Airdrie United |
36 | -14 | 36 | |
| 10 |
Ross County |
36 | -21 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Partick Thistle FC |
18 | 18 | 42 | |
| 2 |
Saint Johnstone |
18 | 26 | 39 | |
| 3 |
Arbroath |
18 | 7 | 32 | |
| 4 |
Raith Rovers |
18 | 12 | 30 | |
| 5 |
Dunfermline Athletic |
18 | 5 | 26 | |
| 6 |
Greenock Morton |
18 | -3 | 23 | |
| 7 |
Queen's Park |
18 | -4 | 22 | |
| 8 |
Ross County |
18 | -4 | 21 | |
| 9 |
Ayr United |
18 | -5 | 19 | |
| 10 |
Airdrie United |
18 | -8 | 17 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
18 | 16 | 38 | |
| 2 |
Dunfermline Athletic |
18 | 6 | 25 | |
| 3 |
Partick Thistle FC |
18 | -1 | 24 | |
| 4 |
Arbroath |
18 | -5 | 20 | |
| 5 |
Ayr United |
18 | -4 | 20 | |
| 6 |
Queen's Park |
18 | -9 | 19 | |
| 7 |
Airdrie United |
18 | -6 | 19 | |
| 8 |
Raith Rovers |
18 | -11 | 15 | |
| 9 |
Greenock Morton |
18 | -13 | 15 | |
| 10 |
Ross County |
18 | -17 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Josh Mcpake |
|
16 |
| 2 |
Findlay Marshall |
|
12 |
| 3 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 4 |
Jamie Gullan |
|
11 |
| 5 |
Euan Henderson |
|
10 |
| 6 |
Alex Samuel |
|
9 |
| 7 |
Andrew Tod |
|
8 |
| 8 |
Logan Chalmers |
|
8 |
| 9 |
Dylan Easton |
|
8 |
| 10 |
Jack Hamilton |
|
7 |
Greenock Morton
Đối đầu
Arbroath
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu