25’ Jeremiah Chilokoa-Mullen

46’ Chris Kane

Tỷ lệ kèo

1

19.13

X

5.21

2

1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Queen's Park

41%

Dunfermline Athletic

59%

2 Sút trúng đích 4

1

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’
Jeremiah Chilokoa-Mullen

Jeremiah Chilokoa-Mullen

Tyrece Mcdonnell

Matthew Shiels

26’
36’

Kieran Ngwenya

+1 phút bù giờ
45’

Kyle Benedictus

Kieran Ngwenya

Michael Ruth

Ross Mclean

45’
0-2
46’
Chris Kane

Chris Kane

60’

Josh Cooper

Andy Todd

Liam Mcleish

Callum Smith

66’
74’

Lucas Fyfe

Callum Morrison

Louis Longridge

77’

Tyrece Mcdonnell

87’

Cole Burke

Euan Murray

88’
89’

John Tod

+3 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Queen's Park
5 Trận thắng 33%
5 Trận hoà 34%
Dunfermline Athletic
5 Trận thắng 33%
Dunfermline Athletic

1 - 0

Queen's Park
Queen's Park

1 - 1

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

0 - 0

Queen's Park
Queen's Park

0 - 1

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

0 - 0

Queen's Park
Queen's Park

2 - 1

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

1 - 2

Queen's Park
Dunfermline Athletic

0 - 0

Queen's Park
Dunfermline Athletic

0 - 3

Queen's Park
Queen's Park

2 - 1

Dunfermline Athletic
Queen's Park

0 - 2

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

0 - 1

Queen's Park
Queen's Park

0 - 0

Dunfermline Athletic
Queen's Park

1 - 4

Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic

2 - 1

Queen's Park

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Queen's Park

36

-13

41

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Queen's Park

41%

Dunfermline Athletic

59%

0 Kiến tạo 2
5 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
1 Phạt góc 5
7 Đá phạt 11
7 Phạm lỗi 3
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Queen's Park

0

Dunfermline Athletic

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 3
3 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Queen's Park

35%

Dunfermline Athletic

65%

1 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Queen's Park

0

Dunfermline Athletic

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Queen's Park

47%

Dunfermline Athletic

53%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Queen's Park

0

Dunfermline Athletic

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

36 42 77
2
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

36 17 66
3
Arbroath

Arbroath

36 2 52
4
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

36 11 51
5
Raith Rovers

Raith Rovers

36 1 45
6
Queen's Park

Queen's Park

36 -13 41
7
Ayr United

Ayr United

36 -9 39
8
Greenock Morton

Greenock Morton

36 -16 38
9
Airdrie United

Airdrie United

36 -14 36
10
Ross County

Ross County

36 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 18 42
2
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 26 39
3
Arbroath

Arbroath

18 7 32
4
Raith Rovers

Raith Rovers

18 12 30
5
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 5 26
6
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -3 23
7
Queen's Park

Queen's Park

18 -4 22
8
Ross County

Ross County

18 -4 21
9
Ayr United

Ayr United

18 -5 19
10
Airdrie United

Airdrie United

18 -8 17

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 16 38
2
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 6 25
3
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 -1 24
4
Arbroath

Arbroath

18 -5 20
5
Ayr United

Ayr United

18 -4 20
6
Queen's Park

Queen's Park

18 -9 19
7
Airdrie United

Airdrie United

18 -6 19
8
Raith Rovers

Raith Rovers

18 -11 15
9
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -13 15
10
Ross County

Ross County

18 -17 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Championship Đội bóng G
1
Josh Mcpake

Josh Mcpake

Saint Johnstone 16
2
Findlay Marshall

Findlay Marshall

Arbroath 12
3
Josh Fowler

Josh Fowler

Saint Johnstone 12
4
Jamie Gullan

Jamie Gullan

Saint Johnstone 11
5
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 10
6
Alex Samuel

Alex Samuel

Partick Thistle FC 9
7
Andrew Tod

Andrew Tod

Dunfermline Athletic 8
8
Logan Chalmers

Logan Chalmers

Partick Thistle FC 8
9
Dylan Easton

Dylan Easton

Raith Rovers 8
10
Jack Hamilton

Jack Hamilton

Raith Rovers 7

+
-
×

Queen's Park

Đối đầu

Dunfermline Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Queen's Park
5 Trận thắng 33%
5 Trận hoà 34%
Dunfermline Athletic
5 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19.13
5.21
1.23
126
51
1
3.45
3.35
1.89
100
29.28
1.01
91
34
1.01
3.2
3.2
2.01
3.65
3.2
1.95
151
101
1.01
71
13
1.01
55
18
1.01
3.4
3.25
1.93
3.42
3.07
1.99
14.2
5
1.17
3.6
3.3
2

Chủ nhà

Đội khách

0 1.43
0 0.57
0 1.37
0 0.55
-0.5 0.86
+0.5 0.96
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.5 0.83
+0.5 0.93
-0.5 0.68
+0.5 0.95
0 1.48
0 0.53
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.5 0.83
+0.5 0.93
-0.5 0.85
+0.5 0.99
0 1.42
0 0.52
-0.5 0.76
+0.5 0.97

Xỉu

Tài

U 2.5 0.24
O 2.5 3.12
U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.25 0.97
O 2.25 0.83
U 2.5 0.21
O 2.5 2.8
U 2.5 0.22
O 2.5 2.7
U 2.25 0.96
O 2.25 0.86
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 2.5 0.14
O 2.5 4.2
U 2.5 0.17
O 2.5 3.1
U 2.25 0.96
O 2.25 0.8
U 2.25 0.95
O 2.25 0.87
U 2.5 0.16
O 2.5 3.12
U 2.25 0.91
O 2.25 0.82

Xỉu

Tài

U 6.5 0.4
O 6.5 1.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.