Akil Wright 10’

Jordan White 19’

Noah Chilvers 49’

Ryan Duncan 80’

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.08

X

10.5

2

30.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ross County

65%

Greenock Morton

35%

5 Sút trúng đích 1

6

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Akil Wright

Akil Wright

10’
1-0
12’

Grant Gillespie

Jordan White

Jordan White

19’
2-0
45’

Aaron Comrie

Jackson Longridge

Noah Chilvers

Noah Chilvers

49’
3-0

Akil Wright

56’
62’

Michael O'Halloran

Owen Moffat

64’

Michael O'Halloran

Jamie Lindsay

Noah Chilvers

69’

Dylan Smith

Connor Randall

77’
Ryan Duncan

Ryan Duncan

80’
4-0

D. Cornelius

Ross Docherty

81’
86’

Reuben Lopata-White

Kris Moore

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Ross County
13 Trận thắng 48%
8 Trận hoà 30%
Greenock Morton
6 Trận thắng 22%
Ross County

2 - 1

Greenock Morton
Ross County

0 - 3

Greenock Morton
Ross County

1 - 1

Greenock Morton
Ross County

2 - 1

Greenock Morton
Ross County

2 - 0

Greenock Morton
Ross County

1 - 0

Greenock Morton
Ross County

5 - 0

Greenock Morton
Ross County

2 - 1

Greenock Morton
Ross County

1 - 1

Greenock Morton
Ross County

2 - 2

Greenock Morton
Ross County

0 - 2

Greenock Morton
Ross County

0 - 0

Greenock Morton
Ross County

2 - 0

Greenock Morton
Ross County

2 - 1

Greenock Morton
Ross County

2 - 2

Greenock Morton
Ross County

0 - 0

Greenock Morton
Ross County

3 - 1

Greenock Morton
Ross County

2 - 1

Greenock Morton
Ross County

1 - 1

Greenock Morton
Ross County

3 - 1

Greenock Morton
Ross County

0 - 1

Greenock Morton
Ross County

2 - 1

Greenock Morton
Ross County

0 - 2

Greenock Morton
Ross County

1 - 1

Greenock Morton
Ross County

2 - 1

Greenock Morton
Ross County

4 - 1

Greenock Morton
Ross County

3 - 0

Greenock Morton

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Greenock Morton

36

-16

38

10

Ross County

36

-21

34

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Ross County

65%

Greenock Morton

35%

2 Assists 0
10 Total Shots 3
5 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1
6 Corner Kicks 4
9 Free Kicks 16
10 Fouls 7
0 Offsides 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

Ross County

4

Greenock Morton

0

0 Goals Against 3

SHOTS

10 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 2

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

10 Fouls 7
6 Was Fouled 10
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Ross County

61%

Greenock Morton

39%

5 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
0 Yellow Cards 1

GOALS

Ross County

2%

Greenock Morton

0%

SHOTS

5 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Ross County

69%

Greenock Morton

31%

5 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 0
1 Yellow Cards 1

GOALS

Ross County

2%

Greenock Morton

0%

SHOTS

5 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

36 42 77
2
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

36 17 66
3
Arbroath

Arbroath

36 2 52
4
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

36 11 51
5
Raith Rovers

Raith Rovers

36 1 45
6
Queen's Park

Queen's Park

36 -13 41
7
Ayr United

Ayr United

36 -9 39
8
Greenock Morton

Greenock Morton

36 -16 38
9
Airdrie United

Airdrie United

36 -14 36
10
Ross County

Ross County

36 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 18 42
2
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 26 39
3
Arbroath

Arbroath

18 7 32
4
Raith Rovers

Raith Rovers

18 12 30
5
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 5 26
6
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -3 23
7
Queen's Park

Queen's Park

18 -4 22
8
Ross County

Ross County

18 -4 21
9
Ayr United

Ayr United

18 -5 19
10
Airdrie United

Airdrie United

18 -8 17

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 16 38
2
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 6 25
3
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 -1 24
4
Arbroath

Arbroath

18 -5 20
5
Ayr United

Ayr United

18 -4 20
6
Queen's Park

Queen's Park

18 -9 19
7
Airdrie United

Airdrie United

18 -6 19
8
Raith Rovers

Raith Rovers

18 -11 15
9
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -13 15
10
Ross County

Ross County

18 -17 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Championship Đội bóng G
1
Josh Mcpake

Josh Mcpake

Saint Johnstone 16
2
Findlay Marshall

Findlay Marshall

Arbroath 12
3
Josh Fowler

Josh Fowler

Saint Johnstone 12
4
Jamie Gullan

Jamie Gullan

Saint Johnstone 11
5
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 10
6
Alex Samuel

Alex Samuel

Partick Thistle FC 9
7
Andrew Tod

Andrew Tod

Dunfermline Athletic 8
8
Logan Chalmers

Logan Chalmers

Partick Thistle FC 8
9
Dylan Easton

Dylan Easton

Raith Rovers 8
10
Jack Hamilton

Jack Hamilton

Raith Rovers 7

Ross County

Đối đầu

Greenock Morton

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Ross County
13 Trận thắng 48%
8 Trận hoà 30%
Greenock Morton
6 Trận thắng 22%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
10.5
30.9
1
41
67
1.96
3.4
3.2
1.04
13.31
59.19
1.01
51
91
2.07
3.2
3.1
1.97
3.25
3.5
1.01
151
151
1
15
46
1.01
28
55
1.99
3.25
3.25
2.06
3.09
3.2
1.06
7.85
17.8
2.05
3.35
3.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.23
0 0.65
0 1.2
+0.5 1.02
-0.5 0.8
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.5 1.07
-0.5 0.77
+0.5 1
-0.5 0.75
0 0.63
0 1.26
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.5 0.99
-0.5 0.77
+0.5 1.06
-0.5 0.78
+0.25 4.5
-0.25 0.04
+0.25 0.73
-0.25 1.01

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 3.18
U 4.5 0.06
O 4.5 8.5
U 2.5 0.83
O 2.5 0.97
U 4.5 0.2
O 4.5 2.95
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 2.5 0.81
O 2.5 1.01
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 4.5 0.16
O 4.5 3.8
U 4.5 0.08
O 4.5 4.7
U 2.5 0.81
O 2.5 0.95
U 2.5 0.8
O 2.5 1.02
U 4.5 0.05
O 4.5 4.75
U 2.5 0.77
O 2.5 0.96

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.