Callum Morrison 27’

Chris Kane 90’

Andy Todd 93’

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

13

2

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dunfermline Athletic

63%

Raith Rovers

37%

6 Sút trúng đích 3

7

1

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Chris Kane

Olly Thomas

6’
8’

Paul Nsio

Callum Morrison

Callum Morrison

27’
1-0

Kieran Ngwenya

29’
30’

Innes Cameron

Jack Hamilton

Callum Morrison

43’
56’

Darragh O'Connor

59’

Jordan Doherty

Kyle Benedictus

Freddie Turley

61’
63’

Kai Montagu

Dylan Easton

72’

Richard Chin

Lewis Vaughan

Josh Cooper

Callum Morrison

74’
87’

Ross Matthews

Chris Kane

Chris Kane

90’
2-0
Andy Todd

Andy Todd

93’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dunfermline Athletic
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Raith Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Raith Rovers

34

2

42

Thông tin trận đấu

Sân
East End Park
Sức chứa
11,480
Địa điểm
Dunfermline, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dunfermline Athletic

63%

Raith Rovers

37%

11 Total Shots 4
6 Sút trúng đích 3
7 Corner Kicks 1
13 Free Kicks 6
6 Fouls 13
2 Offsides 3
2 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

2 Offsides 3

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

6 Fouls 13
13 Was Fouled 6
2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Dunfermline Athletic

75%

Raith Rovers

25%

2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Dunfermline Athletic

51%

Raith Rovers

49%

4 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

34 39 71
2
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

34 17 64
3
Arbroath

Arbroath

34 2 50
4
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

34 9 47
5
Raith Rovers

Raith Rovers

34 2 42
6
Queen's Park

Queen's Park

34 -11 40
7
Ayr United

Ayr United

34 -7 39
8
Greenock Morton

Greenock Morton

34 -12 37
9
Airdrie United

Airdrie United

34 -15 32
10
Ross County

Ross County

34 -24 31

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

17 18 41
2
Saint Johnstone

Saint Johnstone

17 24 36
3
Arbroath

Arbroath

17 7 31
4
Raith Rovers

Raith Rovers

17 11 27
5
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

17 5 25
6
Queen's Park

Queen's Park

17 -2 22
7
Greenock Morton

Greenock Morton

17 -3 22
8
Ayr United

Ayr United

17 -4 19
9
Ross County

Ross County

17 -8 18
10
Airdrie United

Airdrie United

17 -9 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

17 15 35
2
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

17 -1 23
3
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

17 4 22
4
Ayr United

Ayr United

17 -3 20
5
Arbroath

Arbroath

17 -5 19
6
Queen's Park

Queen's Park

17 -9 18
7
Airdrie United

Airdrie United

17 -6 18
8
Greenock Morton

Greenock Morton

17 -9 15
9
Raith Rovers

Raith Rovers

17 -9 15
10
Ross County

Ross County

17 -16 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Championship Đội bóng G
1
Josh Mcpake

Josh Mcpake

Saint Johnstone 16
2
Findlay Marshall

Findlay Marshall

Arbroath 12
3
Josh Fowler

Josh Fowler

Saint Johnstone 12
4
Alex Samuel

Alex Samuel

Partick Thistle FC 9
5
Jamie Gullan

Jamie Gullan

Saint Johnstone 9
6
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 9
7
Andrew Tod

Andrew Tod

Dunfermline Athletic 8
8
Logan Chalmers

Logan Chalmers

Partick Thistle FC 8
9
Dylan Easton

Dylan Easton

Raith Rovers 8
10
Mark McKenzie

Mark McKenzie

Ayr United 7

Dunfermline Athletic

Đối đầu

Raith Rovers

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Dunfermline Athletic
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Raith Rovers
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.04
13
81
2.38
3.05
2.67
1.27
4.43
12.66
1.2
4.33
15
2.42
3
2.66
2.45
3.05
2.8
1.01
126
151
1.05
8.5
151
1.16
5.25
27
2.42
3
2.66
2.43
2.93
2.71
2.59
2.7
2.89
1.01
12
64
2.38
3.05
2.67
1.19
5.47
28.96

Chủ nhà

Đội khách

0 0.87
0 0.92
0 0.8
0 1.02
+0.5 1.5
-0.5 0.44
0 0.81
0 0.99
0 0.68
0 0.94
0 0.87
0 0.92
0 0.7
0 1.05
0 0.81
0 0.99
0 0.81
0 1.03
0 0.8
0 1.02
0 0.9
0 0.95
0 0.81
0 1.03
0 0.68
0 1.19

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2 1.02
O 2 0.78
U 2 0.71
O 2 1.02
U 2.5 0.1
O 2.5 4.25
U 2.25 0.71
O 2.25 1.09
U 2.5 0.53
O 2.5 1.4
U 2.5 0.12
O 2.5 4.55
U 1.5 0.7
O 1.5 0.95
U 2.25 0.71
O 2.25 1.09
U 2.25 0.74
O 2.25 1.08
U 2 1.02
O 2 0.78
U 2.5 0.09
O 2.5 7.25
U 2 1.03
O 2 0.79
U 1.5 0.43
O 1.5 1.88

Xỉu

Tài

U 8.5 0.2
O 8.5 3.33

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.