37’ Kai Fotheringham
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
7
9
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kai Fotheringham
Sam Stanton
Stephen Mallan
D. Watret
Scott McMann
Nicholas McAllister
George Finney
Nicholas McAllister
Jamie Douglas
Leon King
Morgan Boyes
Jack Robertson
Ruari Paton
Reghan Tumilty
Liam Smith
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
3 - 3
2 - 4
0 - 0
1 - 2
1 - 0
1 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
36 | 42 | 77 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
36 | 17 | 66 | |
| 3 |
Arbroath |
36 | 2 | 52 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
36 | 11 | 51 | |
| 5 |
Raith Rovers |
36 | 1 | 45 | |
| 6 |
Queen's Park |
36 | -13 | 41 | |
| 7 |
Ayr United |
36 | -9 | 39 | |
| 8 |
Greenock Morton |
36 | -16 | 38 | |
| 9 |
Airdrie United |
36 | -14 | 36 | |
| 10 |
Ross County |
36 | -21 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Partick Thistle FC |
18 | 18 | 42 | |
| 2 |
Saint Johnstone |
18 | 26 | 39 | |
| 3 |
Arbroath |
18 | 7 | 32 | |
| 4 |
Raith Rovers |
18 | 12 | 30 | |
| 5 |
Dunfermline Athletic |
18 | 5 | 26 | |
| 6 |
Greenock Morton |
18 | -3 | 23 | |
| 7 |
Queen's Park |
18 | -4 | 22 | |
| 8 |
Ross County |
18 | -4 | 21 | |
| 9 |
Ayr United |
18 | -5 | 19 | |
| 10 |
Airdrie United |
18 | -8 | 17 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
18 | 16 | 38 | |
| 2 |
Dunfermline Athletic |
18 | 6 | 25 | |
| 3 |
Partick Thistle FC |
18 | -1 | 24 | |
| 4 |
Arbroath |
18 | -5 | 20 | |
| 5 |
Ayr United |
18 | -4 | 20 | |
| 6 |
Queen's Park |
18 | -9 | 19 | |
| 7 |
Airdrie United |
18 | -6 | 19 | |
| 8 |
Raith Rovers |
18 | -11 | 15 | |
| 9 |
Greenock Morton |
18 | -13 | 15 | |
| 10 |
Ross County |
18 | -17 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Josh Mcpake |
|
16 |
| 2 |
Findlay Marshall |
|
12 |
| 3 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 4 |
Jamie Gullan |
|
11 |
| 5 |
Euan Henderson |
|
10 |
| 6 |
Alex Samuel |
|
9 |
| 7 |
Andrew Tod |
|
8 |
| 8 |
Logan Chalmers |
|
8 |
| 9 |
Dylan Easton |
|
8 |
| 10 |
Jack Hamilton |
|
7 |
Ayr United
Đối đầu
Saint Johnstone
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu