Reece McAlear 25’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
29
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
3
1
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Reece McAlear
Sean Mackie
Levis Pitan
Jamie Lindsay
Morgan Boyes
Ruari Paton
Taylor Steven
Jamie Gullan
Uche Ikpeazu
Jordan White
Jay Henderson
D. Cornelius
Josh Fowler
Ruari Paton
Akil Wright
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
McDiarmid Park |
|---|---|
|
|
10,696 |
|
|
Perth, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
25/04
10:00
Ross County F.C.
Greenock Morton
01/05
14:45
Ayr United
St Johnstone F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
35 | 41 | 74 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
34 | 17 | 64 | |
| 3 |
Arbroath |
34 | 2 | 50 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
34 | 9 | 47 | |
| 5 |
Raith Rovers |
35 | 0 | 42 | |
| 6 |
Queen's Park |
34 | -11 | 40 | |
| 7 |
Ayr United |
34 | -7 | 39 | |
| 8 |
Greenock Morton |
34 | -12 | 37 | |
| 9 |
Airdrie United |
34 | -15 | 32 | |
| 10 |
Ross County |
34 | -24 | 31 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Partick Thistle FC |
17 | 18 | 41 | |
| 1 |
Saint Johnstone |
18 | 26 | 39 | |
| 3 |
Arbroath |
17 | 7 | 31 | |
| 5 |
Raith Rovers |
17 | 11 | 27 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
17 | 5 | 25 | |
| 6 |
Queen's Park |
17 | -2 | 22 | |
| 8 |
Greenock Morton |
17 | -3 | 22 | |
| 7 |
Ayr United |
17 | -4 | 19 | |
| 10 |
Ross County |
17 | -8 | 18 | |
| 9 |
Airdrie United |
17 | -9 | 14 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Saint Johnstone |
17 | 15 | 35 | |
| 2 |
Partick Thistle FC |
17 | -1 | 23 | |
| 4 |
Dunfermline Athletic |
17 | 4 | 22 | |
| 7 |
Ayr United |
17 | -3 | 20 | |
| 3 |
Arbroath |
17 | -5 | 19 | |
| 6 |
Queen's Park |
17 | -9 | 18 | |
| 9 |
Airdrie United |
17 | -6 | 18 | |
| 8 |
Greenock Morton |
17 | -9 | 15 | |
| 5 |
Raith Rovers |
18 | -11 | 15 | |
| 10 |
Ross County |
17 | -16 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Josh Mcpake |
|
16 |
| 2 |
Findlay Marshall |
|
12 |
| 3 |
Josh Fowler |
|
12 |
| 4 |
Jamie Gullan |
|
11 |
| 5 |
Alex Samuel |
|
9 |
| 6 |
Euan Henderson |
|
9 |
| 7 |
Andrew Tod |
|
8 |
| 8 |
Logan Chalmers |
|
8 |
| 9 |
Dylan Easton |
|
8 |
| 10 |
Mark McKenzie |
|
7 |
Saint Johnstone
Đối đầu
Ross County
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu