Tỷ lệ kèo

1

2.85

X

3.05

2

2.23

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Greenock Morton

56%

Raith Rovers

44%

2 Sút trúng đích 2

8

1

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Cameron MacPherson

Cameron Blues

7’
55’

Scott Brown

Eamonn Brophy

59’

Grant Gillespie

64’

Michael Garrity

66’
66’

Paul Nsio

70’

Ross Matthews

Paul Nsio

75’

Kai Montagu

Jack Hamilton

Nathan Shaw

Michael Garrity

77’

Ali Crawford

Eamonn Brophy

86’
91’

Ross Matthews

Cammy Ballantyne

92’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Greenock Morton
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Raith Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Raith Rovers

36

1

45

8

Greenock Morton

36

-16

38

Thông tin trận đấu

Sân
Cappielow Park
Sức chứa
11,589
Địa điểm
Greenock, Scotland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Greenock Morton

56%

Raith Rovers

44%

8 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 1
8 Corner Kicks 1
1 Free Kicks 10
10 Fouls 15
1 Offsides 0
4 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

10 Fouls 15
15 Was Fouled 10
4 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Greenock Morton

56%

Raith Rovers

44%

5 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Greenock Morton

56%

Raith Rovers

44%

3 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 0
4 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

36 42 77
2
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

36 17 66
3
Arbroath

Arbroath

36 2 52
4
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

36 11 51
5
Raith Rovers

Raith Rovers

36 1 45
6
Queen's Park

Queen's Park

36 -13 41
7
Ayr United

Ayr United

36 -9 39
8
Greenock Morton

Greenock Morton

36 -16 38
9
Airdrie United

Airdrie United

36 -14 36
10
Ross County

Ross County

36 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 18 42
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 26 39
3
Arbroath

Arbroath

18 7 32
5
Raith Rovers

Raith Rovers

18 12 30
4
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 5 26
8
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -3 23
6
Queen's Park

Queen's Park

18 -4 22
10
Ross County

Ross County

18 -4 21
7
Ayr United

Ayr United

18 -5 19
9
Airdrie United

Airdrie United

18 -8 17

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 16 38
4
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 6 25
2
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 -1 24
3
Arbroath

Arbroath

18 -5 20
7
Ayr United

Ayr United

18 -4 20
6
Queen's Park

Queen's Park

18 -9 19
9
Airdrie United

Airdrie United

18 -6 19
5
Raith Rovers

Raith Rovers

18 -11 15
8
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -13 15
10
Ross County

Ross County

18 -17 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Championship Đội bóng G
1
Josh Mcpake

Josh Mcpake

Saint Johnstone 16
2
Findlay Marshall

Findlay Marshall

Arbroath 12
3
Josh Fowler

Josh Fowler

Saint Johnstone 12
4
Jamie Gullan

Jamie Gullan

Saint Johnstone 11
5
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 10
6
Alex Samuel

Alex Samuel

Partick Thistle FC 9
7
Andrew Tod

Andrew Tod

Dunfermline Athletic 8
8
Logan Chalmers

Logan Chalmers

Partick Thistle FC 8
9
Dylan Easton

Dylan Easton

Raith Rovers 8
10
Jack Hamilton

Jack Hamilton

Raith Rovers 7

Greenock Morton

Đối đầu

Raith Rovers

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Greenock Morton
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Raith Rovers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.85
3.05
2.23
14.78
1.09
13.9
12
1.07
11
2.85
3.05
2.23
3.81
1.92
3.27
7
1.2
6
2.87
2.97
2.3
8.5
1.18
8
15
1.06
13
13
1.08
11
2.87
2.97
2.3
2.72
2.96
2.4
9.15
1.11
8.75
7.75
1.15
10

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.79
+0.25 0.99
0 0.98
0 0.85
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.78
+0.25 0.98
0 1.11
0 0.7
-0.25 0.65
+0.25 0.99
0 1.22
0 0.65
0 1.05
0 0.7
0 1.11
0 0.7
-0.25 0.72
+0.25 1.13
0 0.95
0 0.83
+0.5 7.07
-0.5 0.09

Xỉu

Tài

U 2.25 0.75
O 2.25 1.03
U 0.5 0.23
O 0.5 3.28
U 0.5 0.09
O 0.5 6.8
U 2.25 0.74
O 2.25 1.02
U 0.75 0.92
O 0.75 0.79
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.25 0.73
O 2.25 1.07
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 0.5 0.12
O 0.5 5.05
U 0.5 0.09
O 0.5 4.5
U 2.25 0.73
O 2.25 1.07
U 2.25 0.77
O 2.25 1.05
U 0.5 0.07
O 0.5 3.44
U 0.5 0.22
O 0.5 3.56

Xỉu

Tài

U 8.5 0.66
O 8.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.