45’+2 Matthew Shiels

Tỷ lệ kèo

1

1.79

X

3.35

2

3.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ross County

54%

Queen's Park

46%

1 Sút trúng đích 2

4

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Louis Longridge

Dylan Smith

45’

Sean Mackie

Len O'Sullivan

45’
0-1
47’
Matthew Shiels

Matthew Shiels

Connor Randall

56’

Jay Henderson

Jayden Carbon

58’
67’

Grant Savoury

Callum Smith

Stuart Kettlewell

72’

James Scott

Jamie Lindsay

75’
78’

Michael Ruth

Seb Drozd

90’

Roddy MacGregor

90’

Liam Mcleish

Aidan Connolly

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Ross County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Queen's Park
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Queen's Park

36

-13

41

10

Ross County

36

-21

34

Thông tin trận đấu

Sân
Global Energy Stadium
Sức chứa
6,541
Địa điểm
Dingwall, Scotland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Ross County

54%

Queen's Park

46%

0 Assists 1
8 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 5
4 Corner Kicks 2
9 Free Kicks 11
9 Fouls 8
0 Offsides 2
2 Yellow Cards 2

GOALS

Ross County

0

Queen's Park

1

1 Goals Against 0

SHOTS

8 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 5

ATTACK

0 Offsides 2

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

9 Fouls 8
6 Was Fouled 9
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Ross County

45%

Queen's Park

55%

3 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 5
0 Offsides 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

Ross County

0%

Queen's Park

1%

SHOTS

3 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 5

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Ross County

63%

Queen's Park

37%

5 Total Shots 2
2 Blocked Shots 0
0 Offsides 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 0

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

36 42 77
2
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

36 17 66
3
Arbroath

Arbroath

36 2 52
4
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

36 11 51
5
Raith Rovers

Raith Rovers

36 1 45
6
Queen's Park

Queen's Park

36 -13 41
7
Ayr United

Ayr United

36 -9 39
8
Greenock Morton

Greenock Morton

36 -16 38
9
Airdrie United

Airdrie United

36 -14 36
10
Ross County

Ross County

36 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 18 42
2
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 26 39
3
Arbroath

Arbroath

18 7 32
4
Raith Rovers

Raith Rovers

18 12 30
5
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 5 26
6
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -3 23
7
Queen's Park

Queen's Park

18 -4 22
8
Ross County

Ross County

18 -4 21
9
Ayr United

Ayr United

18 -5 19
10
Airdrie United

Airdrie United

18 -8 17

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 16 38
2
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 6 25
3
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 -1 24
4
Arbroath

Arbroath

18 -5 20
5
Ayr United

Ayr United

18 -4 20
6
Queen's Park

Queen's Park

18 -9 19
7
Airdrie United

Airdrie United

18 -6 19
8
Raith Rovers

Raith Rovers

18 -11 15
9
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -13 15
10
Ross County

Ross County

18 -17 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Championship Đội bóng G
1
Josh Mcpake

Josh Mcpake

Saint Johnstone 16
2
Findlay Marshall

Findlay Marshall

Arbroath 12
3
Josh Fowler

Josh Fowler

Saint Johnstone 12
4
Jamie Gullan

Jamie Gullan

Saint Johnstone 11
5
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 10
6
Alex Samuel

Alex Samuel

Partick Thistle FC 9
7
Andrew Tod

Andrew Tod

Dunfermline Athletic 8
8
Logan Chalmers

Logan Chalmers

Partick Thistle FC 8
9
Dylan Easton

Dylan Easton

Raith Rovers 8
10
Jack Hamilton

Jack Hamilton

Raith Rovers 7

Ross County

Đối đầu

Queen's Park

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Ross County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Queen's Park
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.79
3.35
3.8
12.9
3.66
1.4
67
10
1.06
1.79
3.35
3.8
6.7
3.25
1.58
8.5
3.3
1.4
1.78
3.35
3.8
1.8
3.25
4.33
126
7.5
1.06
55
7.75
1.06
1.78
3.35
3.8
1.76
3.34
3.93
17.1
6.9
1.09
41
6.75
1.08

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.8
-0.5 0.98
+0.25 1.21
-0.25 0.69
0 0.37
0 2
+0.5 0.79
-0.5 0.97
+0.75 1.04
-0.75 0.76
+0.5 0.72
-0.5 0.92
0 0.36
0 2.15
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.75 1.04
-0.75 0.76
+0.75 1.07
-0.75 0.77
0 0.38
0 1.66
0 0.4
0 2.06

Xỉu

Tài

U 2.25 0.97
O 2.25 0.81
U 1.5 0.86
O 1.5 0.97
U 1.5 0.1
O 1.5 5.8
U 2.25 0.96
O 2.25 0.8
U 2 0.83
O 2 0.87
U 2.5 0.14
O 2.5 3.5
U 2.5 0.79
O 2.5 1.01
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 1.5 0.14
O 1.5 4.2
U 1.5 0.12
O 1.5 3.8
U 2.5 0.79
O 2.5 1.01
U 2.5 0.85
O 2.5 0.97
U 1.5 0.08
O 1.5 3.33
U 1.5 0.22
O 1.5 3.56

Xỉu

Tài

U 6.5 0.66
O 6.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.