Ruari Paton 16’

Morgan Boyes 34’

Ruari Paton 35’

Josh Mcpake 81’

Tỷ lệ kèo

1

1.35

X

4.55

2

6.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Saint Johnstone

62%

Airdrie United

38%

6 Sút trúng đích 0

6

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jack Baird

12’
Ruari Paton

Ruari Paton

16’
1-0
Morgan Boyes

Morgan Boyes

34’
2-0
Ruari Paton

Ruari Paton

35’
3-0
45’

Gavin Gallagher

Sean McGinty

56’

Craig Ross

66’

Rhys Armstrong

Chris Mochrie

73’

Lewis McGrattan

Cole Mckinnon

Kai Fotheringham

Jamie Gullan

76’

Josh Mcpake

Phạt đền

81’

Taylor Steven

Sam Stanton

84’

Alfie Agyeman

Josh Mcpake

90’
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Saint Johnstone
10 Trận thắng 50%
4 Trận hoà 20%
Airdrie United
6 Trận thắng 30%
Airdrie United

0 - 1

Saint Johnstone
Saint Johnstone

3 - 0

Airdrie United
Airdrie United

1 - 2

Saint Johnstone
Airdrie United

1 - 0

Saint Johnstone
Airdrie United

0 - 4

Saint Johnstone
Saint Johnstone

3 - 0

Airdrie United
Airdrie United

1 - 1

Saint Johnstone
Saint Johnstone

3 - 1

Airdrie United
Airdrie United

1 - 2

Saint Johnstone
Saint Johnstone

4 - 3

Airdrie United
Airdrie United

2 - 1

Saint Johnstone
Saint Johnstone

1 - 0

Airdrie United
Saint Johnstone

2 - 2

Airdrie United
Airdrie United

2 - 1

Saint Johnstone
Saint Johnstone

1 - 0

Airdrie United
Airdrie United

3 - 1

Saint Johnstone
Saint Johnstone

1 - 2

Airdrie United
Airdrie United

0 - 0

Saint Johnstone
Saint Johnstone

1 - 1

Airdrie United
Airdrie United

1 - 0

Saint Johnstone

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Airdrie United

36

-14

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
McDiarmid Park
Sức chứa
10,696
Địa điểm
Perth, Scotland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Saint Johnstone

62%

Airdrie United

38%

2 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 0
6 Phạt góc 4
11 Đá phạt 14
6 Phạm lỗi 3
2 Việt vị 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Saint Johnstone

4

Airdrie United

0

0 Bàn thua 3
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 3
3 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Saint Johnstone

61%

Airdrie United

39%

8 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Saint Johnstone

3

Airdrie United

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Saint Johnstone

63%

Airdrie United

37%

5 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Saint Johnstone

1

Airdrie United

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

36 42 77
2
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

36 17 66
3
Arbroath

Arbroath

36 2 52
4
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

36 11 51
5
Raith Rovers

Raith Rovers

36 1 45
6
Queen's Park

Queen's Park

36 -13 41
7
Ayr United

Ayr United

36 -9 39
8
Greenock Morton

Greenock Morton

36 -16 38
9
Airdrie United

Airdrie United

36 -14 36
10
Ross County

Ross County

36 -21 34

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 18 42
2
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 26 39
3
Arbroath

Arbroath

18 7 32
4
Raith Rovers

Raith Rovers

18 12 30
5
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 5 26
6
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -3 23
7
Queen's Park

Queen's Park

18 -4 22
8
Ross County

Ross County

18 -4 21
9
Ayr United

Ayr United

18 -5 19
10
Airdrie United

Airdrie United

18 -8 17

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Saint Johnstone

Saint Johnstone

18 16 38
2
Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

18 6 25
3
Partick Thistle FC

Partick Thistle FC

18 -1 24
4
Arbroath

Arbroath

18 -5 20
5
Ayr United

Ayr United

18 -4 20
6
Queen's Park

Queen's Park

18 -9 19
7
Airdrie United

Airdrie United

18 -6 19
8
Raith Rovers

Raith Rovers

18 -11 15
9
Greenock Morton

Greenock Morton

18 -13 15
10
Ross County

Ross County

18 -17 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Championship Đội bóng G
1
Josh Mcpake

Josh Mcpake

Saint Johnstone 16
2
Findlay Marshall

Findlay Marshall

Arbroath 12
3
Josh Fowler

Josh Fowler

Saint Johnstone 12
4
Jamie Gullan

Jamie Gullan

Saint Johnstone 11
5
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 10
6
Alex Samuel

Alex Samuel

Partick Thistle FC 9
7
Andrew Tod

Andrew Tod

Dunfermline Athletic 8
8
Logan Chalmers

Logan Chalmers

Partick Thistle FC 8
9
Dylan Easton

Dylan Easton

Raith Rovers 8
10
Jack Hamilton

Jack Hamilton

Raith Rovers 7

Saint Johnstone

Đối đầu

Airdrie United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Saint Johnstone
10 Trận thắng 50%
4 Trận hoà 20%
Airdrie United
6 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.35
4.55
6.2
1.24
4.82
9.89
1
51
51
1.24
5.1
8.1
1.07
8.4
27.95
1.01
46
71
1.24
5.1
8.5
1.27
5.25
8.75
1.01
151
151
1.04
11.5
26
1.08
8.25
23
1.24
5.1
8.5
1.11
6.5
14.5
1.29
4.72
7.4
1.01
34
67

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.82
-1.25 0.9
+1.5 0.78
-1.5 0.95
0 0.17
0 4
+1.5 0.88
-1.5 0.94
+1.5 0.8
-1.5 0.95
+1.5 0.78
-1.5 0.98
+1.5 0.83
-1.5 0.8
+0.25 3.05
-0.25 0.24
+1.5 0.8
-1.5 0.9
+1.5 0.78
-1.5 0.98
0 0.23
0 2.56
+1.5 0.88
-1.5 0.94
+0.5 6.07
-0.5 0.11

Xỉu

Tài

U 3 0.75
O 3 0.97
U 2.75 0.91
O 2.75 0.81
U 4.5 0.09
O 4.5 6.8
U 3 0.9
O 3 0.9
U 4.5 0.43
O 4.5 1.56
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 3 0.77
O 3 0.99
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 4.5 0.19
O 4.5 3.35
U 4.5 0.15
O 4.5 3.4
U 3 0.77
O 3 0.99
U 4.5 0.19
O 4.5 3.03
U 3 0.85
O 3 0.95
U 4.5 0.16
O 4.5 4.59

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.