Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 0
0 - 0
2 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 3
0 - 0
0 - 1
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
24 | 37 | 66 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
24 | 20 | 54 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
24 | 19 | 47 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
24 | 10 | 43 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
24 | 9 | 38 | |
| 6 |
UCSA |
24 | -3 | 30 | |
| 7 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
24 | -2 | 29 | |
| 8 |
FC Victoria Mykolaivka |
24 | -4 | 29 | |
| 9 |
FC Chernigiv |
23 | -4 | 26 | |
| 10 |
Nyva Ternopil |
24 | -5 | 26 | |
| 11 |
Probiy Horodenka |
24 | -7 | 26 | |
| 12 |
Metalist Kharkiv |
23 | -7 | 26 | |
| 13 |
FC Vorskla Poltava |
24 | -7 | 24 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
24 | -10 | 24 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
24 | -14 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
24 | -32 | 17 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
12 | 21 | 32 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
12 | 14 | 29 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
12 | 15 | 27 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
12 | 6 | 25 | |
| 5 |
FC Victoria Mykolaivka |
12 | 4 | 19 | |
| 6 |
FC Inhulets Petrove |
12 | 5 | 19 | |
| 7 |
FC Chernigiv |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
UCSA |
12 | 1 | 17 | |
| 9 |
FC Vorskla Poltava |
12 | 4 | 17 | |
| 10 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
12 | -1 | 15 | |
| 11 |
Fenix Mariupol |
12 | -2 | 15 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
12 | -4 | 13 | |
| 13 |
Metalist Kharkiv |
12 | -2 | 13 | |
| 14 |
Nyva Ternopil |
12 | -3 | 13 | |
| 15 |
Metalurh Zaporizhya |
12 | -17 | 9 | |
| 16 |
Podillya Khmelnytskyi |
12 | -9 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
12 | 16 | 34 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
12 | 6 | 25 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
12 | 4 | 20 | |
| 4 |
FC Inhulets Petrove |
12 | 4 | 19 | |
| 5 |
Ahrobiznes Volochysk |
12 | 4 | 18 | |
| 6 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
12 | -1 | 14 | |
| 7 |
Metalist Kharkiv |
11 | -5 | 13 | |
| 8 |
UCSA |
12 | -4 | 13 | |
| 9 |
Podillya Khmelnytskyi |
12 | -5 | 13 | |
| 10 |
Nyva Ternopil |
12 | -2 | 13 | |
| 11 |
Probiy Horodenka |
12 | -3 | 13 | |
| 12 |
FC Victoria Mykolaivka |
12 | -8 | 10 | |
| 13 |
FC Chernigiv |
12 | -8 | 9 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
12 | -8 | 9 | |
| 15 |
Metalurh Zaporizhya |
12 | -15 | 8 | |
| 16 |
FC Vorskla Poltava |
12 | -11 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
12 |
| 2 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
12 |
| 3 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
11 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
7 |
| 5 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 6 |
Serhii Kyslenko |
|
6 |
| 7 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 8 |
Vadym Vitenchuk |
|
5 |
| 9 |
Oleksiy Khoblenko |
|
5 |
| 10 |
Artur Remenyak |
|
5 |
Podillya Khmelnytskyi
Đối đầu
Nyva Ternopil
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu