Andrii Novikov 33’
14’ Vladyslav Sydorenko
26’ Artur Remenyak
48’ Paul Orzechowski
87’ Oleg Synytsya
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Vladyslav Sydorenko
Artur Remenyak
Pavlo Shushko
Andrii Novikov
Vitalii Horin
Oleksandr Chornomorets
Vitalii Horin
Dzhilindo Bezgubchenko
Mykyta Teplyakov
Paul Orzechowski
A. Bibik
D. Myronenko
Vyacheslav Koydan
Denys Bezborodko
A. Bibik
M. Radchenko
Serhii Kyslenko
Nazar balaba
R. Kovaliuk
Vladyslav Sydorenko
Oleg Synytsya
A. Romanchenko
Andrii Kusyi
Roman Gagun
Rostyslav Revakovych
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Chernihiv Stadium |
|---|---|
|
|
12,060 |
|
|
Chernihiv, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
16/05
10:00
Fenix Mariupol
Probiy Horodenka
16/05
10:00
Metalurh Zaporizhya
FC Chernigiv
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
27 | 46 | 75 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
27 | 19 | 58 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
27 | 23 | 56 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
26 | 7 | 46 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
26 | 10 | 41 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
26 | 3 | 35 | |
| 7 |
UCSA |
27 | -6 | 33 | |
| 8 |
Fenix Mariupol |
27 | -3 | 31 | |
| 9 |
FC Chernigiv |
26 | -3 | 30 | |
| 10 |
Metalist Kharkiv |
26 | -6 | 30 | |
| 11 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
26 | -6 | 29 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
26 | -7 | 29 | |
| 13 |
Nyva Ternopil |
27 | -7 | 29 | |
| 14 |
FC Vorskla Poltava |
27 | -13 | 27 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
27 | -20 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
26 | -37 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
14 | 28 | 38 | |
| 2 |
FC Livyi Bereh |
14 | 18 | 33 | |
| 3 |
Chornomorets Odesa |
13 | 17 | 32 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 7 | 28 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 7 | 22 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | 8 | 22 | |
| 7 |
Fenix Mariupol |
13 | 2 | 18 | |
| 8 |
FC Chernigiv |
13 | 3 | 18 | |
| 9 |
UCSA |
13 | -1 | 17 | |
| 10 |
Metalist Kharkiv |
14 | 1 | 17 | |
| 11 |
FC Vorskla Poltava |
13 | 3 | 17 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
13 | -2 | 16 | |
| 13 |
Nyva Ternopil |
14 | -4 | 16 | |
| 14 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -2 | 15 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -11 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -20 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 18 | 37 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
14 | 2 | 26 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 3 | 19 | |
| 5 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
UCSA |
14 | -5 | 16 | |
| 7 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -4 | 14 | |
| 8 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Fenix Mariupol |
14 | -5 | 13 | |
| 10 |
Metalist Kharkiv |
12 | -7 | 13 | |
| 11 |
Probiy Horodenka |
13 | -5 | 13 | |
| 12 |
Nyva Ternopil |
13 | -3 | 13 | |
| 13 |
Podillya Khmelnytskyi |
14 | -9 | 13 | |
| 14 |
FC Chernigiv |
13 | -6 | 12 | |
| 15 |
FC Vorskla Poltava |
14 | -16 | 10 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -17 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
14 |
| 2 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
14 |
| 3 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
13 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
8 |
| 5 |
Serhii Kyslenko |
|
8 |
| 6 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 7 |
Artur Remenyak |
|
6 |
| 8 |
H. Vladyslav |
|
6 |
| 9 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 10 |
Dmytro Shastal |
|
6 |
FC Chernigiv
Đối đầu
Fenix Mariupol
Đối đầu
Không có dữ liệu