Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
3
5
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
City Stadium |
|---|---|
|
|
12,750 |
|
|
Ternopil, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
09/05
09:30
Nyva Ternopil
Fenix Mariupol
09/05
10:00
FC Chernigiv
Chornomorets Odesa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
26 | 40 | 72 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
26 | 19 | 57 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
26 | 21 | 53 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
26 | 7 | 46 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
26 | 10 | 41 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
26 | 3 | 35 | |
| 7 |
UCSA |
26 | -4 | 33 | |
| 8 |
FC Chernigiv |
25 | -3 | 29 | |
| 9 |
Nyva Ternopil |
26 | -4 | 29 | |
| 10 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
26 | -6 | 29 | |
| 11 |
Probiy Horodenka |
26 | -7 | 29 | |
| 12 |
Fenix Mariupol |
26 | -6 | 28 | |
| 13 |
FC Vorskla Poltava |
26 | -7 | 27 | |
| 14 |
Metalist Kharkiv |
25 | -9 | 27 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
26 | -17 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
26 | -37 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 22 | 35 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
13 | 17 | 32 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 16 | 30 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 7 | 28 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 7 | 22 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | 8 | 22 | |
| 7 |
Fenix Mariupol |
13 | 2 | 18 | |
| 8 |
UCSA |
13 | -1 | 17 | |
| 9 |
FC Chernigiv |
12 | 3 | 17 | |
| 10 |
FC Vorskla Poltava |
13 | 3 | 17 | |
| 11 |
Nyva Ternopil |
13 | -1 | 16 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
13 | -2 | 16 | |
| 13 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -2 | 15 | |
| 14 |
Metalist Kharkiv |
13 | -2 | 14 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -11 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -20 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 18 | 37 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
13 | 2 | 25 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 3 | 19 | |
| 5 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
UCSA |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -4 | 14 | |
| 8 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Nyva Ternopil |
13 | -3 | 13 | |
| 10 |
Probiy Horodenka |
13 | -5 | 13 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -6 | 13 | |
| 13 |
FC Chernigiv |
13 | -6 | 12 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
13 | -8 | 10 | |
| 15 |
FC Vorskla Poltava |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -17 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
13 |
| 2 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
12 |
| 3 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
11 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
8 |
| 5 |
Serhii Kyslenko |
|
7 |
| 6 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 7 |
Artur Remenyak |
|
6 |
| 8 |
H. Vladyslav |
|
6 |
| 9 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 10 |
Vadym Vitenchuk |
|
5 |
Nyva Ternopil
Đối đầu
Chornomorets Odesa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu