M. Andrushchenko 2’
Dmytro Prikhna 11’
Tymur Korablin 62’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
2
1
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảM. Andrushchenko
Dmytro Prikhna
Ivan Potskhveria
Ivan Kogut
giorgi robakidze
Oleksiy Khoblenko
Vladyslav Kulach
M. Jobe
Aleksandr Sklyar
Aleks Chidomere
Ivan Potskhveria
Tymur Korablin
Yaroslav Rakitskiy
Maksym Lunyov
H. Vladyslav
Daniil Romanenko
M. Andrushchenko
Artem Serdiuk
V. Voytsekhovskyi
M. Jobe
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Oleksiy Butovsky Vorskla Stadium |
|---|---|
|
|
24,795 |
|
|
Poltava, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
17/05
08:00
FC Vorskla Poltava
Metalist Kharkiv
23/05
10:00
FC Bukovyna Chernivtsi
Chornomorets Odesa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
27 | 46 | 75 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
27 | 19 | 58 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
27 | 23 | 56 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
26 | 7 | 46 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
26 | 10 | 41 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
26 | 3 | 35 | |
| 7 |
UCSA |
27 | -6 | 33 | |
| 8 |
Fenix Mariupol |
27 | -3 | 31 | |
| 9 |
FC Chernigiv |
26 | -3 | 30 | |
| 10 |
Metalist Kharkiv |
26 | -6 | 30 | |
| 11 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
26 | -6 | 29 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
26 | -7 | 29 | |
| 13 |
Nyva Ternopil |
27 | -7 | 29 | |
| 14 |
FC Vorskla Poltava |
27 | -13 | 27 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
27 | -20 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
26 | -37 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
14 | 28 | 38 | |
| 2 |
FC Livyi Bereh |
14 | 18 | 33 | |
| 3 |
Chornomorets Odesa |
13 | 17 | 32 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 7 | 28 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 7 | 22 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | 8 | 22 | |
| 7 |
Fenix Mariupol |
13 | 2 | 18 | |
| 8 |
FC Chernigiv |
13 | 3 | 18 | |
| 9 |
UCSA |
13 | -1 | 17 | |
| 10 |
Metalist Kharkiv |
14 | 1 | 17 | |
| 11 |
FC Vorskla Poltava |
13 | 3 | 17 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
13 | -2 | 16 | |
| 13 |
Nyva Ternopil |
14 | -4 | 16 | |
| 14 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -2 | 15 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -11 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -20 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 18 | 37 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
14 | 2 | 26 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 3 | 19 | |
| 5 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
UCSA |
14 | -5 | 16 | |
| 7 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -4 | 14 | |
| 8 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Fenix Mariupol |
14 | -5 | 13 | |
| 10 |
Metalist Kharkiv |
12 | -7 | 13 | |
| 11 |
Probiy Horodenka |
13 | -5 | 13 | |
| 12 |
Nyva Ternopil |
13 | -3 | 13 | |
| 13 |
Podillya Khmelnytskyi |
14 | -9 | 13 | |
| 14 |
FC Chernigiv |
13 | -6 | 12 | |
| 15 |
FC Vorskla Poltava |
14 | -16 | 10 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -17 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
14 |
| 2 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
14 |
| 3 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
13 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
8 |
| 5 |
Serhii Kyslenko |
|
8 |
| 6 |
Artur Remenyak |
|
7 |
| 7 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 8 |
H. Vladyslav |
|
6 |
| 9 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 10 |
Dmytro Shastal |
|
6 |
FC Vorskla Poltava
Đối đầu
Chornomorets Odesa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu