Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Podillya Stadium |
|---|---|
|
|
6,800 |
|
|
Khmelnytskyi |
Trận đấu tiếp theo
02/05
10:00
Podillya Khmelnytskyi
FC Bukovyna Chernivtsi
25/04
05:00
Prykarpattya Ivano Frankivsk
UCSA
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
50%
50%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
24 | 37 | 66 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
24 | 20 | 54 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
24 | 19 | 47 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
24 | 10 | 43 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
24 | 9 | 38 | |
| 6 |
UCSA |
24 | -3 | 30 | |
| 7 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
24 | -2 | 29 | |
| 8 |
FC Victoria Mykolaivka |
24 | -4 | 29 | |
| 9 |
FC Chernigiv |
23 | -4 | 26 | |
| 10 |
Nyva Ternopil |
24 | -5 | 26 | |
| 11 |
Probiy Horodenka |
24 | -7 | 26 | |
| 12 |
Metalist Kharkiv |
23 | -7 | 26 | |
| 13 |
FC Vorskla Poltava |
24 | -7 | 24 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
24 | -10 | 24 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
24 | -14 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
24 | -32 | 17 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
12 | 21 | 32 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
12 | 14 | 29 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
12 | 15 | 27 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
12 | 6 | 25 | |
| 5 |
FC Victoria Mykolaivka |
12 | 4 | 19 | |
| 6 |
FC Inhulets Petrove |
12 | 5 | 19 | |
| 7 |
FC Chernigiv |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
UCSA |
12 | 1 | 17 | |
| 9 |
FC Vorskla Poltava |
12 | 4 | 17 | |
| 10 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
12 | -1 | 15 | |
| 11 |
Fenix Mariupol |
12 | -2 | 15 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
12 | -4 | 13 | |
| 13 |
Metalist Kharkiv |
12 | -2 | 13 | |
| 14 |
Nyva Ternopil |
12 | -3 | 13 | |
| 15 |
Metalurh Zaporizhya |
12 | -17 | 9 | |
| 16 |
Podillya Khmelnytskyi |
12 | -9 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
12 | 16 | 34 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
12 | 6 | 25 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
12 | 4 | 20 | |
| 4 |
FC Inhulets Petrove |
12 | 4 | 19 | |
| 5 |
Ahrobiznes Volochysk |
12 | 4 | 18 | |
| 6 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
12 | -1 | 14 | |
| 7 |
Metalist Kharkiv |
11 | -5 | 13 | |
| 8 |
UCSA |
12 | -4 | 13 | |
| 9 |
Podillya Khmelnytskyi |
12 | -5 | 13 | |
| 10 |
Nyva Ternopil |
12 | -2 | 13 | |
| 11 |
Probiy Horodenka |
12 | -3 | 13 | |
| 12 |
FC Victoria Mykolaivka |
12 | -8 | 10 | |
| 13 |
FC Chernigiv |
12 | -8 | 9 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
12 | -8 | 9 | |
| 15 |
Metalurh Zaporizhya |
12 | -15 | 8 | |
| 16 |
FC Vorskla Poltava |
12 | -11 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
12 |
| 2 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
12 |
| 3 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
11 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
7 |
| 5 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 6 |
Serhii Kyslenko |
|
6 |
| 7 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 8 |
Vadym Vitenchuk |
|
5 |
| 9 |
Oleksiy Khoblenko |
|
5 |
| 10 |
Artur Remenyak |
|
5 |
Podillya Khmelnytskyi
Đối đầu
UCSA
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu