1 1

Kết thúc

Artur Remenyak 91’

86’ P. Zakhidnyi

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fenix Mariupol

53%

UCSA

47%

8 Sút trúng đích 9

7

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

R. Kovaliuk

65’

Vadym Yanchak

R. Kovaliuk

66’
72’

Wendell Silva·Santos dos Santos

Pedro Acacio

77’

P. Zakhidnyi

Andrii Vilkhovyi

Marian Zaloha

80’

Ruslan Buryak

Andriy Bogdanov

85’
0-1
86’
P. Zakhidnyi

P. Zakhidnyi

Artur Remenyak

Artur Remenyak

91’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Fenix Mariupol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UCSA
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

UCSA

26

-4

33

12

Fenix Mariupol

26

-6

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Azovets Stadium
Sức chứa
1,660
Địa điểm
Mariupol

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fenix Mariupol

53%

UCSA

47%

14 Tổng cú sút 15
8 Sút trúng đích 9
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fenix Mariupol

1

UCSA

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 15
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Fenix Mariupol

53%

UCSA

47%

4 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Fenix Mariupol

53%

UCSA

47%

4 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fenix Mariupol

1

UCSA

1

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bukovyna chernivtsi

FC Bukovyna chernivtsi

26 40 72
2
Chornomorets Odesa

Chornomorets Odesa

26 19 57
3
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

26 21 53
4
Ahrobiznes Volochysk

Ahrobiznes Volochysk

26 7 46
5
FC Inhulets Petrove

FC Inhulets Petrove

26 10 41
6
FC Victoria Mykolaivka

FC Victoria Mykolaivka

26 3 35
7
UCSA

UCSA

26 -4 33
8
FC Chernigiv

FC Chernigiv

25 -3 29
9
Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

26 -4 29
10
Prykarpattya Ivano Frankivsk

Prykarpattya Ivano Frankivsk

26 -6 29
11
Probiy Horodenka

Probiy Horodenka

26 -7 29
12
Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

26 -6 28
13
FC Vorskla Poltava

FC Vorskla Poltava

26 -7 27
14
Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

25 -9 27
15
Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

26 -17 22
16
Metalurh Zaporizhya

Metalurh Zaporizhya

26 -37 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bukovyna chernivtsi

FC Bukovyna chernivtsi

13 22 35
2
Chornomorets Odesa

Chornomorets Odesa

13 17 32
3
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

13 16 30
4
Ahrobiznes Volochysk

Ahrobiznes Volochysk

13 7 28
5
FC Inhulets Petrove

FC Inhulets Petrove

13 7 22
6
FC Victoria Mykolaivka

FC Victoria Mykolaivka

13 8 22
7
Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

13 2 18
8
UCSA

UCSA

13 -1 17
9
FC Chernigiv

FC Chernigiv

12 3 17
10
FC Vorskla Poltava

FC Vorskla Poltava

13 3 17
11
Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

13 -1 16
12
Probiy Horodenka

Probiy Horodenka

13 -2 16
13
Prykarpattya Ivano Frankivsk

Prykarpattya Ivano Frankivsk

13 -2 15
14
Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

13 -2 14
15
Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

13 -11 9
16
Metalurh Zaporizhya

Metalurh Zaporizhya

13 -20 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bukovyna chernivtsi

FC Bukovyna chernivtsi

13 18 37
2
Chornomorets Odesa

Chornomorets Odesa

13 2 25
3
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

13 5 23
4
FC Inhulets Petrove

FC Inhulets Petrove

13 3 19
5
Ahrobiznes Volochysk

Ahrobiznes Volochysk

13 0 18
6
UCSA

UCSA

13 -3 16
7
Prykarpattya Ivano Frankivsk

Prykarpattya Ivano Frankivsk

13 -4 14
8
FC Victoria Mykolaivka

FC Victoria Mykolaivka

13 -5 13
9
Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

13 -3 13
10
Probiy Horodenka

Probiy Horodenka

13 -5 13
11
Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

12 -7 13
12
Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

13 -6 13
13
FC Chernigiv

FC Chernigiv

13 -6 12
14
Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

13 -8 10
15
FC Vorskla Poltava

FC Vorskla Poltava

13 -10 10
16
Metalurh Zaporizhya

Metalurh Zaporizhya

13 -17 8
Ukrainian First League Đội bóng G
1
Andriy Khoma

Andriy Khoma

Chornomorets Odesa 13
2
Maksym Voytikhovskiy

Maksym Voytikhovskiy

FC Bukovyna chernivtsi 12
3
Vitaliy Dakhnovskyi

Vitaliy Dakhnovskyi

FC Bukovyna chernivtsi 11
4
Roman Kuzmin

Roman Kuzmin

Ahrobiznes Volochysk 8
5
Serhii Kyslenko

Serhii Kyslenko

Fenix Mariupol 7
6
Andrii Novikov

Andrii Novikov

FC Chernigiv 6
7
Artur Remenyak

Artur Remenyak

Fenix Mariupol 6
8
H. Vladyslav

H. Vladyslav

Chornomorets Odesa 6
9
Vitaliy faraseyenko

Vitaliy faraseyenko

FC Inhulets Petrove 6
10
Vadym Vitenchuk

Vadym Vitenchuk

FC Bukovyna chernivtsi 5

Fenix Mariupol

Đối đầu

UCSA

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fenix Mariupol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UCSA
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.