antony emere 20’

castro pablo 32’

87’ Roman Kuzmin

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

10.3

2

27.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
UCSA

42%

Ahrobiznes Volochysk

58%

4 Sút trúng đích 5

2

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Sergiy Palyukh

antony emere

antony emere

20’
1-0
castro pablo

castro pablo

32’
2-0
46’

Danylo sydorenko

Sergiy Palyukh

52’

Artem Nyzhnyk

roman yuvkhimets

antony emere

57’

Matheus Pagliarini

65’

Sergiy lebedev

Matheus Pagliarini

74’
78’

Oleh Len

Artem Syomka

Oleksii Zhdanovych

Anton yevdokymov

82’
2-1
87’
Roman Kuzmin

Roman Kuzmin

Kết thúc trận đấu
2-1

oleksandr postemskyi

92’

Đối đầu

Xem tất cả
UCSA
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 33%
Ahrobiznes Volochysk
2 Trận thắng 67%
UCSA

1 - 0

Ahrobiznes Volochysk
UCSA

1 - 0

Ahrobiznes Volochysk
UCSA

0 - 0

Ahrobiznes Volochysk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

UCSA

26

-4

33

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

UCSA

42%

Ahrobiznes Volochysk

58%

4 Sút trúng đích 5
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

UCSA

2

Ahrobiznes Volochysk

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

UCSA

48%

Ahrobiznes Volochysk

52%

3 Sút trúng đích 4
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

UCSA

2

Ahrobiznes Volochysk

0

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

UCSA

36%

Ahrobiznes Volochysk

64%

1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

UCSA

0

Ahrobiznes Volochysk

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bukovyna chernivtsi

FC Bukovyna chernivtsi

26 40 72
2
Chornomorets Odesa

Chornomorets Odesa

26 19 57
3
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

26 21 53
4
Ahrobiznes Volochysk

Ahrobiznes Volochysk

26 7 46
5
FC Inhulets Petrove

FC Inhulets Petrove

26 10 41
6
FC Victoria Mykolaivka

FC Victoria Mykolaivka

26 3 35
7
UCSA

UCSA

26 -4 33
8
FC Chernigiv

FC Chernigiv

25 -3 29
9
Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

26 -4 29
10
Prykarpattya Ivano Frankivsk

Prykarpattya Ivano Frankivsk

26 -6 29
11
Probiy Horodenka

Probiy Horodenka

26 -7 29
12
Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

26 -6 28
13
FC Vorskla Poltava

FC Vorskla Poltava

26 -7 27
14
Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

25 -9 27
15
Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

26 -17 22
16
Metalurh Zaporizhya

Metalurh Zaporizhya

26 -37 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bukovyna chernivtsi

FC Bukovyna chernivtsi

13 22 35
2
Chornomorets Odesa

Chornomorets Odesa

13 17 32
3
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

13 16 30
4
Ahrobiznes Volochysk

Ahrobiznes Volochysk

13 7 28
5
FC Inhulets Petrove

FC Inhulets Petrove

13 7 22
6
FC Victoria Mykolaivka

FC Victoria Mykolaivka

13 8 22
7
Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

13 2 18
8
UCSA

UCSA

13 -1 17
9
FC Chernigiv

FC Chernigiv

12 3 17
10
FC Vorskla Poltava

FC Vorskla Poltava

13 3 17
11
Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

13 -1 16
12
Probiy Horodenka

Probiy Horodenka

13 -2 16
13
Prykarpattya Ivano Frankivsk

Prykarpattya Ivano Frankivsk

13 -2 15
14
Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

13 -2 14
15
Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

13 -11 9
16
Metalurh Zaporizhya

Metalurh Zaporizhya

13 -20 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bukovyna chernivtsi

FC Bukovyna chernivtsi

13 18 37
2
Chornomorets Odesa

Chornomorets Odesa

13 2 25
3
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

13 5 23
4
FC Inhulets Petrove

FC Inhulets Petrove

13 3 19
5
Ahrobiznes Volochysk

Ahrobiznes Volochysk

13 0 18
6
UCSA

UCSA

13 -3 16
7
Prykarpattya Ivano Frankivsk

Prykarpattya Ivano Frankivsk

13 -4 14
8
FC Victoria Mykolaivka

FC Victoria Mykolaivka

13 -5 13
9
Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

13 -3 13
10
Probiy Horodenka

Probiy Horodenka

13 -5 13
11
Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

12 -7 13
12
Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

13 -6 13
13
FC Chernigiv

FC Chernigiv

13 -6 12
14
Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

13 -8 10
15
FC Vorskla Poltava

FC Vorskla Poltava

13 -10 10
16
Metalurh Zaporizhya

Metalurh Zaporizhya

13 -17 8
Ukrainian First League Đội bóng G
1
Andriy Khoma

Andriy Khoma

Chornomorets Odesa 13
2
Maksym Voytikhovskiy

Maksym Voytikhovskiy

FC Bukovyna chernivtsi 12
3
Vitaliy Dakhnovskyi

Vitaliy Dakhnovskyi

FC Bukovyna chernivtsi 11
4
Roman Kuzmin

Roman Kuzmin

Ahrobiznes Volochysk 8
5
Serhii Kyslenko

Serhii Kyslenko

Fenix Mariupol 7
6
Andrii Novikov

Andrii Novikov

FC Chernigiv 6
7
Artur Remenyak

Artur Remenyak

Fenix Mariupol 6
8
H. Vladyslav

H. Vladyslav

Chornomorets Odesa 6
9
Vitaliy faraseyenko

Vitaliy faraseyenko

FC Inhulets Petrove 6
10
Vadym Vitenchuk

Vadym Vitenchuk

FC Bukovyna chernivtsi 5

UCSA

Đối đầu

Ahrobiznes Volochysk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

UCSA
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 33%
Ahrobiznes Volochysk
2 Trận thắng 67%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.05
10.3
27.01
1.04
13
67
2.44
3.05
2.6
2.75
2.95
2.5
1.06
7
34
1.02
21
101
1.04
13
67
2.55
2.6
2.38
1.07
8.25
100
1.04
11.1
19.1
1.01
18
22

Chủ nhà

Đội khách

0 1.01
0 0.74
0 1.07
0 0.72
0 0.85
0 0.97
0 1.04
0 0.74
0 0.72
0 0.62
0 1.17
0 0.67
0 0.99
0 0.68

Xỉu

Tài

U 2.5 0.66
O 2.5 1.11
U 3.5 0.09
O 3.5 6.8
U 2 1.02
O 2 0.78
U 2 0.82
O 2 0.85
U 2.5 0.61
O 2.5 1.05
U 2.5 0.4
O 2.5 1.5
U 2.5 0.62
O 2.5 1.14
U 2 0.62
O 2 0.72
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8
U 3.5 0.13
O 3.5 3.03
U 3.5 0.07
O 3.5 5.26

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.