Evgen Banada 10’
Tỷ lệ kèo
1
1.03
X
15
2
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
8
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Evgen Banada
Evgen Banada
Vladyslav Shershen
Anton Savin
M. Kulish
Vitalii Tishchenko
Vikentii Voloshyn
yevgeniy ryazantsev
Volodymyr Rudyuk
Ernest·Astakhov
Nazariy Vorobchak
N. Lys
Roman Serhiyovych Bodnya
Vitalii Tishchenko
Illia Kovalenko
Sergii Kosovskyi
Oleksandr Snizhko
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
06:30
Podillya Khmelnytskyi
FC Bukovyna chernivtsi
02/05
10:00
FC Vorskla Poltava
FC Livyi Bereh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
25 | 38 | 69 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
25 | 16 | 54 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
25 | 20 | 50 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
25 | 11 | 46 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
25 | 8 | 38 | |
| 6 |
UCSA |
25 | -2 | 33 | |
| 7 |
FC Victoria Mykolaivka |
25 | 0 | 32 | |
| 8 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
25 | -3 | 29 | |
| 9 |
Probiy Horodenka |
25 | -5 | 29 | |
| 10 |
FC Vorskla Poltava |
25 | -6 | 27 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
24 | -7 | 27 | |
| 12 |
FC Chernigiv |
24 | -5 | 26 | |
| 13 |
Nyva Ternopil |
25 | -6 | 26 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
25 | -10 | 25 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
25 | -15 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
25 | -34 | 17 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 22 | 35 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 16 | 30 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
12 | 14 | 29 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 7 | 28 | |
| 7 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | 8 | 22 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
12 | 5 | 19 | |
| 6 |
UCSA |
12 | 1 | 17 | |
| 12 |
FC Chernigiv |
12 | 3 | 17 | |
| 10 |
FC Vorskla Poltava |
12 | 4 | 17 | |
| 9 |
Probiy Horodenka |
13 | -2 | 16 | |
| 8 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -2 | 15 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
12 | -2 | 15 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
13 | -2 | 14 | |
| 13 |
Nyva Ternopil |
12 | -3 | 13 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
12 | -9 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
12 | -17 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
12 | 16 | 34 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
13 | 2 | 25 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
12 | 4 | 20 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 3 | 19 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
12 | 4 | 18 | |
| 6 |
UCSA |
13 | -3 | 16 | |
| 8 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
12 | -1 | 14 | |
| 9 |
Probiy Horodenka |
12 | -3 | 13 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
11 | -5 | 13 | |
| 13 |
Nyva Ternopil |
13 | -3 | 13 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -6 | 13 | |
| 7 |
FC Victoria Mykolaivka |
12 | -8 | 10 | |
| 10 |
FC Vorskla Poltava |
13 | -10 | 10 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
13 | -8 | 10 | |
| 12 |
FC Chernigiv |
12 | -8 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -17 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
12 |
| 2 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
12 |
| 3 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
11 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
8 |
| 5 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 6 |
Serhii Kyslenko |
|
6 |
| 7 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 8 |
Vadym Vitenchuk |
|
5 |
| 9 |
Oleksiy Khoblenko |
|
5 |
| 10 |
Artur Remenyak |
|
5 |
FC Livyi Bereh
Đối đầu
Podillya Khmelnytskyi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu