Ivan Palamarchuk 41’
V. Napuda 72’
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảVasyl Lutsiv
D. Prykhodko
Ivan Palamarchuk
bogdan porokh
V. Napuda
Maksym Ugrynyuk
Vitalii Mykhailiv
Maksym Pezhynskyi
M. Orikhovskyi
Vitali Fedoriv
oleksandr mizyuk
Petro Lutsiv
Oleksandr Hereha
Denys Rezepov
Taras Galas
Yevhenii Isaienko
Vasyl Lutsiv
M. Orikhovskyi
V. Napuda
O. Goryainov
bogdan porokh
oleksandr mizyuk
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
07:30
Metalist Kharkiv
Podillya Khmelnytskyi
16/05
10:00
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
26 | 40 | 72 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
26 | 19 | 57 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
26 | 21 | 53 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
26 | 7 | 46 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
26 | 10 | 41 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
26 | 3 | 35 | |
| 7 |
UCSA |
26 | -4 | 33 | |
| 8 |
FC Chernigiv |
25 | -3 | 29 | |
| 9 |
Nyva Ternopil |
26 | -4 | 29 | |
| 10 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
26 | -6 | 29 | |
| 11 |
Probiy Horodenka |
26 | -7 | 29 | |
| 12 |
Fenix Mariupol |
26 | -6 | 28 | |
| 13 |
FC Vorskla Poltava |
26 | -7 | 27 | |
| 14 |
Metalist Kharkiv |
25 | -9 | 27 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
26 | -17 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
26 | -37 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 22 | 35 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
13 | 17 | 32 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 16 | 30 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 7 | 28 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 7 | 22 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | 8 | 22 | |
| 7 |
Fenix Mariupol |
13 | 2 | 18 | |
| 8 |
UCSA |
13 | -1 | 17 | |
| 9 |
FC Chernigiv |
12 | 3 | 17 | |
| 10 |
FC Vorskla Poltava |
13 | 3 | 17 | |
| 11 |
Nyva Ternopil |
13 | -1 | 16 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
13 | -2 | 16 | |
| 13 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -2 | 15 | |
| 14 |
Metalist Kharkiv |
13 | -2 | 14 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -11 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -20 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 18 | 37 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
13 | 2 | 25 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 3 | 19 | |
| 5 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
UCSA |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -4 | 14 | |
| 8 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Nyva Ternopil |
13 | -3 | 13 | |
| 10 |
Probiy Horodenka |
13 | -5 | 13 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -6 | 13 | |
| 13 |
FC Chernigiv |
13 | -6 | 12 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
13 | -8 | 10 | |
| 15 |
FC Vorskla Poltava |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -17 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
13 |
| 2 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
12 |
| 3 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
11 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
8 |
| 5 |
Serhii Kyslenko |
|
7 |
| 6 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 7 |
Artur Remenyak |
|
6 |
| 8 |
H. Vladyslav |
|
6 |
| 9 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 10 |
Vadym Vitenchuk |
|
5 |
Nyva Ternopil
Đối đầu
Metalist Kharkiv
Đối đầu
Không có dữ liệu