Vadym Shavrin 14’
Azizov davronbek 40’
Azizov davronbek 51’
Oleksandr Nikolyshyn 60’
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảVadym Shavrin
daniil zelinskyi
Azizov davronbek
Andrii Savitskyi
Dmitry irodovskyi
Azizov davronbek
Oleksandr Nikolyshyn
Vladyslav Nekhtiy
maxim misanov
pavlo savchuk
Rostyslav baran
oleksandr serafimov
Danylo serbinov
denys chervinskyi
Dmitry irodovskyi
Vladyslav Borysenko
yevgeny profatilo
Oleksandr Snizhko
Vladyslav Klymenko
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Podillya Stadium |
|---|---|
|
|
6,800 |
|
|
Khmelnytskyi |
Trận đấu tiếp theo
16/05
10:00
Metalurh Zaporizhya
FC Chernigiv
10/05
06:00
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Metalurh Zaporizhya
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
26 | 40 | 72 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
26 | 19 | 57 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
27 | 23 | 56 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
26 | 7 | 46 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
26 | 10 | 41 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
26 | 3 | 35 | |
| 7 |
UCSA |
27 | -6 | 33 | |
| 8 |
FC Chernigiv |
25 | -3 | 29 | |
| 9 |
Nyva Ternopil |
26 | -4 | 29 | |
| 10 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
26 | -6 | 29 | |
| 11 |
Probiy Horodenka |
26 | -7 | 29 | |
| 12 |
Fenix Mariupol |
26 | -6 | 28 | |
| 13 |
FC Vorskla Poltava |
26 | -7 | 27 | |
| 14 |
Metalist Kharkiv |
25 | -9 | 27 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
26 | -17 | 22 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
26 | -37 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 22 | 35 | |
| 2 |
FC Livyi Bereh |
14 | 18 | 33 | |
| 3 |
Chornomorets Odesa |
13 | 17 | 32 | |
| 4 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 7 | 28 | |
| 5 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 7 | 22 | |
| 6 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | 8 | 22 | |
| 7 |
Fenix Mariupol |
13 | 2 | 18 | |
| 8 |
UCSA |
13 | -1 | 17 | |
| 9 |
FC Chernigiv |
12 | 3 | 17 | |
| 10 |
FC Vorskla Poltava |
13 | 3 | 17 | |
| 11 |
Nyva Ternopil |
13 | -1 | 16 | |
| 12 |
Probiy Horodenka |
13 | -2 | 16 | |
| 13 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -2 | 15 | |
| 14 |
Metalist Kharkiv |
13 | -2 | 14 | |
| 15 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -11 | 9 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -20 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bukovyna chernivtsi |
13 | 18 | 37 | |
| 2 |
Chornomorets Odesa |
13 | 2 | 25 | |
| 3 |
FC Livyi Bereh |
13 | 5 | 23 | |
| 4 |
FC Inhulets Petrove |
13 | 3 | 19 | |
| 5 |
Ahrobiznes Volochysk |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
UCSA |
14 | -5 | 16 | |
| 7 |
Prykarpattya Ivano Frankivsk |
13 | -4 | 14 | |
| 8 |
FC Victoria Mykolaivka |
13 | -5 | 13 | |
| 9 |
Nyva Ternopil |
13 | -3 | 13 | |
| 10 |
Probiy Horodenka |
13 | -5 | 13 | |
| 11 |
Metalist Kharkiv |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Podillya Khmelnytskyi |
13 | -6 | 13 | |
| 13 |
FC Chernigiv |
13 | -6 | 12 | |
| 14 |
Fenix Mariupol |
13 | -8 | 10 | |
| 15 |
FC Vorskla Poltava |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Metalurh Zaporizhya |
13 | -17 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andriy Khoma |
|
13 |
| 2 |
Maksym Voytikhovskiy |
|
12 |
| 3 |
Vitaliy Dakhnovskyi |
|
11 |
| 4 |
Roman Kuzmin |
|
8 |
| 5 |
Serhii Kyslenko |
|
7 |
| 6 |
Andrii Novikov |
|
6 |
| 7 |
Artur Remenyak |
|
6 |
| 8 |
H. Vladyslav |
|
6 |
| 9 |
Vitaliy faraseyenko |
|
6 |
| 10 |
Dmytro Shastal |
|
6 |
Podillya Khmelnytskyi
Đối đầu
Metalurh Zaporizhya
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu