55’ Barnabás Varga

89’ Răzvan Marin

90’+1 Marko Grujić

90’+5 Barnabás Varga

Tỷ lệ kèo

1

29

X

13

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Panserraikos

20%

AEK Athens

80%

1 Sút trúng đích 6

0

9

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Volnei Feltes

27’
29’

James Penrice

45’

Stavros Pilios

James Penrice

52’

Orbelín Pineda

54’

Petros Mantalos

Orbelín Pineda

0-1
55’
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Igor Kalinin

61’
63’

Răzvan Marin

Samir Ben Sallam

Alexandros Maskanakis

64’

Nikolaos Karelis

Iva Gelashvili

69’
70’

João Mário

Niclas Eliasson

Samir Ben Sallam

80’

Marios Sofianos

Giannis Doiranlis

86’
87’

Aboubakary Koita

89’

Răzvan Marin

Phạt đền

91’

Marko Grujić

Aboubakary Koita

0-3
91’
Marko Grujić

Marko Grujić

0-4
95’
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Panserraikos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AEK Athens
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

AEK Athens

26

32

60

13

Panserraikos

26

-39

17

1

AEK Athens

29

36

67

4

Panserraikos

32

-40

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Serres Municipal Stadium
Sức chứa
9,500
Địa điểm
Serres, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Panserraikos

20%

AEK Athens

80%

0 Kiến tạo 3
2 Tổng cú sút 20
1 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 5
0 Phạt góc 9
10 Đá phạt 11
39 Phá bóng 12
11 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 1
154 Đường chuyền 606
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Panserraikos

0

AEK Athens

4

4 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

2 Tổng cú sút 20
6 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

154 Đường chuyền 606
99 Độ chính xác chuyền bóng 560
1 Đường chuyền quyết định 17
7 Tạt bóng 32
1 Độ chính xác tạt bóng 10
75 Chuyền dài 32
20 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
42 Tranh chấp thắng 48
3 Rê bóng 31
2 Rê bóng thành công 19

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 8
39 Phá bóng 12

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Panserraikos

18%

AEK Athens

82%

1 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
26 Phá bóng 5
1 Việt vị 0
76 Đường chuyền 342
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

76 Đường chuyền 342
0 Đường chuyền quyết định 8
5 Tạt bóng 23

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 2
26 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

44 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Panserraikos

22%

AEK Athens

78%

1 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
77 Đường chuyền 266
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Panserraikos

0

AEK Athens

4

Cú sút

1 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

77 Đường chuyền 266
1 Đường chuyền quyết định 9
2 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

43 Mất bóng 46

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

32 0 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

32 -10 34
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

32 -16 31
4
Panserraikos

Panserraikos

32 -40 28
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

32 -15 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

32 -22 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

3 -4 2
5
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

3 1 5
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 0 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 -1 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
4
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
5
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
6
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
9
Taxiarchis Fountas

Taxiarchis Fountas

OFI Crete 8
10
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 8

Panserraikos

Đối đầu

AEK Athens

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Panserraikos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AEK Athens
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
13
1.01
13.45
2.72
1.61
251
17
1.02
29
11.5
1.02
10.9
3.09
1.5
34
8.5
1.04
200
8.7
1.02
9
5
1.23
9.5
3.5
1.4
101
10.5
1.01
126
8.5
1.03
85
12
1.03
200
8.9
1.02
205
8.2
1.02
24
10.5
1.05
109
12.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.75
+0.25 1.17
-0.25 0.76
+0.25 1.11
-0.25 0.7
+0.25 1.1
-0.25 0.77
+0.25 1.12
-1.5 1.1
+1.5 0.65
-0.25 0.75
+0.25 1.17
-1.75 0.76
+1.75 1.02
-1.75 0.73
+1.75 0.9
-0.75 0.88
+0.75 0.97
-0.25 0.63
+0.25 1.26
-1.5 0.9
+1.5 0.83
-0.25 0.75
+0.25 1.17
-0.25 0.74
+0.25 1.19
-0.25 1.05
+0.25 0.83
-0.25 0.73
+0.25 1.04

Xỉu

Tài

U 1.5 0.51
O 1.5 1.58
U 1.5 0.52
O 1.5 1.58
U 1.5 0.45
O 1.5 1.67
U 1.5 0.53
O 1.5 1.49
U 1.25 1.05
O 1.25 0.75
U 2.5 0.2
O 2.5 2.9
U 1.5 0.47
O 1.5 1.69
U 2.75 0.96
O 2.75 0.76
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 1.5 0.48
O 1.5 1.49
U 1.5 0.46
O 1.5 1.57
U 1.5 0.48
O 1.5 1.4
U 1.5 0.47
O 1.5 1.69
U 1.5 0.52
O 1.5 1.56
U 1.5 0.87
O 1.5 0.99
U 1.5 0.48
O 1.5 1.54

Xỉu

Tài

U 8.5 1.62
O 8.5 0.44
U 8.5 1
O 8.5 0.73
U 8.5 0.62
O 8.5 0.9
U 9.5 0.45
O 9.5 1.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.