Makana Baku 17’

Mansur 23’

Makana Baku 41’

51’ Konstantinos Apostolakis

80’ Ľubomír Tupta

Tỷ lệ kèo

1

1.11

X

7.79

2

28.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Atromitos Athens

39%

AEL Larisa

61%

4 Sút trúng đích 7

2

4

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Makana Baku

Makana Baku

17’
1-0
Mansur

Mansur

23’
2-0
32’

Goni Naor

Lazar Rosić

33’

Konstantinos Apostolakis

Peter Michorl

38’
Makana Baku

Makana Baku

41’
3-0

Makana Baku

44’
+4 phút bù giờ

Gerasimos Mitoglou

Mansur

45’
45’

Jani Atanasov

Mike·van Beijnen

Steven Zuber

47’

Steven Zuber

47’

Steven Zuber

48’
3-1
51’
Konstantinos Apostolakis

Konstantinos Apostolakis

Ehije Ukaki

Peter Michorl

55’
62’

Giannis Pasas

Dylan Batubinsika

Denzel Jubitana

72’

Athanasios Karamanis

Denzel Jubitana

72’
73’

Gaël Kakuta

Zisis Chatzistravos

3-2
80’
Ľubomír Tupta

Ľubomír Tupta

Athanasios Karamanis

80’

Dušan Kerkez

81’

Georgios Tzovaras

Ehije Ukaki

89’
+8 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Atromitos Athens
11 Trận thắng 37%
12 Trận hoà 40%
AEL Larisa
7 Trận thắng 23%
AEL Larisa

0 - 0

Atromitos Athens
AEL Larisa

0 - 1

Atromitos Athens
Atromitos Athens

1 - 1

AEL Larisa
Atromitos Athens

4 - 0

AEL Larisa
AEL Larisa

1 - 1

Atromitos Athens
Atromitos Athens

0 - 1

AEL Larisa
Atromitos Athens

1 - 1

AEL Larisa
AEL Larisa

0 - 0

Atromitos Athens
Atromitos Athens

3 - 0

AEL Larisa
AEL Larisa

1 - 2

Atromitos Athens
Atromitos Athens

1 - 1

AEL Larisa
AEL Larisa

0 - 1

Atromitos Athens
Atromitos Athens

2 - 0

AEL Larisa
Atromitos Athens

1 - 0

AEL Larisa
AEL Larisa

0 - 0

Atromitos Athens
AEL Larisa

2 - 1

Atromitos Athens
Atromitos Athens

0 - 0

AEL Larisa
AEL Larisa

1 - 2

Atromitos Athens
AEL Larisa

1 - 1

Atromitos Athens
AEL Larisa

2 - 1

Atromitos Athens
Atromitos Athens

3 - 0

AEL Larisa
AEL Larisa

1 - 0

Atromitos Athens
Atromitos Athens

2 - 1

AEL Larisa
AEL Larisa

2 - 2

Atromitos Athens
AEL Larisa

2 - 0

Atromitos Athens
Atromitos Athens

2 - 0

AEL Larisa
Atromitos Athens

2 - 2

AEL Larisa
AEL Larisa

2 - 1

Atromitos Athens
Atromitos Athens

0 - 0

AEL Larisa
AEL Larisa

2 - 1

Atromitos Athens

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

AEL Larisa

26

-17

23

6

AEL Larisa

34

-22

27

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Atromitos Athens

39%

AEL Larisa

61%

3 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 8
2 Phạt góc 4
12 Đá phạt 8
37 Phá bóng 7
8 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 3
413 Đường chuyền 405
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Atromitos Athens

3

AEL Larisa

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

11 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

5 Phản công nhanh 4
4 Cú sút phản công nhanh 3
1 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 3

Đường chuyền

413 Đường chuyền 405
346 Độ chính xác chuyền bóng 338
10 Đường chuyền quyết định 14
8 Tạt bóng 33
2 Độ chính xác tạt bóng 9
58 Chuyền dài 66
20 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

72 Tranh chấp 72
41 Tranh chấp thắng 31
16 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 11
12 Cắt bóng 7
37 Phá bóng 7

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Atromitos Athens

64%

AEL Larisa

36%

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
9 Phá bóng 6
0 Việt vị 2
285 Đường chuyền 156
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Atromitos Athens

3

AEL Larisa

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

285 Đường chuyền 156
5 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Atromitos Athens

14%

AEL Larisa

86%

5 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
29 Phá bóng 2
0 Việt vị 1
129 Đường chuyền 244
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Atromitos Athens

0

AEL Larisa

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

129 Đường chuyền 244
4 Đường chuyền quyết định 8
0 Tạt bóng 24

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
8 Cắt bóng 3
29 Phá bóng 2

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

46 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

30 37 70
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

30 34 62
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

30 33 62
4
Panathinaikos

Panathinaikos

30 15 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

34 2 43
2
AE Kifisias

AE Kifisias

34 -12 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

34 -15 35
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

34 -14 32
5
Panserraikos

Panserraikos

34 -42 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

34 -22 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

30 18 28
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

30 -2 25
3
OFI Crete

OFI Crete

30 -13 20
4
Volos NPS

Volos NPS

30 -19 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 4 6
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 -1 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 6 12
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

4 -4 2
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 -2 2
5
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

4 2 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 5 7
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
Levadiakos

Levadiakos

2 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 -2 1
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 9
8
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
9
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
10
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9

+
-
×

Atromitos Athens

Đối đầu

AEL Larisa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Atromitos Athens
11 Trận thắng 37%
12 Trận hoà 40%
AEL Larisa
7 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.11
7.79
28.08
1.02
17
67
1.01
13.5
26
1.03
10.56
64.44
1.03
9.5
26
1.02
9
110
1.7
3.35
5.25
1.05
12
51
1.02
9.6
65
1.02
10
51
1.02
15
60
1.02
9
110
1
10.5
70
1.05
11.5
20
1.75
3.35
5

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.56
+0.25 1.49
-0.25 0.52
+0.25 1.42
-0.25 0.58
+0.25 1.42
+0.5 0.95
-0.5 0.75
-0.25 0.59
+0.25 1.44
+0.75 0.89
-0.75 0.76
-0.25 0.51
+0.25 1.25
-0.25 0.53
+0.25 1.5
+0.5 0.7
-0.5 1.15
-0.25 0.59
+0.25 1.44
-0.25 0.6
+0.25 1.42
-0.25 0.65
+0.25 1.29
+0.75 0.96
-0.75 0.8

Xỉu

Tài

U 4.5 0.67
O 4.5 1.23
U 4.5 0.7
O 4.5 1.1
U 4.5 0.73
O 4.5 1.14
U 4.5 1.07
O 4.5 0.73
U 2.5 3.2
O 2.5 0.17
U 4.5 0.71
O 4.5 1.2
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 4.5 0.77
O 4.5 1.07
U 4.5 0.79
O 4.5 1.02
U 4.5 0.82
O 4.5 0.85
U 4.5 0.73
O 4.5 1.17
U 4.5 0.75
O 4.5 1.14
U 4.5 0.79
O 4.5 1.07
U 2.25 0.76
O 2.25 1.01

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 8.5 0.65
O 8.5 1.1
U 7.5 0.98
O 7.5 0.73
U 7.5 0.75
O 7.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.