6’ Andrews Tetteh
90’+8 Davide Calabria
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
2
7
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Andrews Tetteh
Javi Hernández
Vicente Taborda
Pavlos Pantelidis
Nikolaos Marinakis
Giannis Apostolakis
Tin Jedvaj
Aaron Leya Iseka
Taxiarchis Fountas
Adam Gnezda Čerin
S. Kontouris
Karol Świderski
Andrews Tetteh
Thiago Nuss
Giannis Theodosoulakis
Eddie Salcedo
Sverrir Ingi Ingason
Adam Gnezda Čerin
Davide Calabria
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Pankritio Stadium |
|---|---|
|
|
26,240 |
|
|
Heraklion, Greece |
Trận đấu tiếp theo
17/05
10:00
OFI Crete
Volos NPS
10/05
10:00
Aris Thessaloniki
OFI Crete
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
26 | 32 | 60 | |
| 2 |
Olympiacos Piraeus |
26 | 34 | 58 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
26 | 35 | 57 | |
| 4 |
Panathinaikos |
26 | 18 | 49 | |
| 5 |
Levadiakos |
26 | 14 | 42 | |
| 6 |
OFI Crete |
26 | -11 | 32 | |
| 7 |
Volos NPS |
26 | -12 | 31 | |
| 8 |
Aris Thessaloniki |
26 | -7 | 30 | |
| 9 |
Atromitos Athens |
26 | -4 | 29 | |
| 10 |
AE Kifisias |
26 | -10 | 27 | |
| 11 |
Panetolikos Agrinio |
26 | -14 | 26 | |
| 12 |
AEL Larisa |
26 | -17 | 23 | |
| 13 |
Panserraikos |
26 | -39 | 17 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
26 | -19 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
29 | 36 | 67 | |
| 2 |
PAOK Saloniki |
29 | 34 | 61 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
29 | 33 | 61 | |
| 4 |
Panathinaikos |
29 | 16 | 51 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atromitos Athens |
32 | 0 | 40 | |
| 2 |
AE Kifisias |
32 | -10 | 34 | |
| 3 |
Panetolikos Agrinio |
32 | -16 | 31 | |
| 4 |
Panserraikos |
32 | -40 | 28 | |
| 5 |
Asteras Aktor |
32 | -15 | 28 | |
| 6 |
AEL Larisa |
32 | -22 | 25 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadiakos |
29 | 15 | 25 | |
| 2 |
Aris Thessaloniki |
29 | -4 | 22 | |
| 3 |
OFI Crete |
29 | -11 | 20 | |
| 4 |
Volos NPS |
29 | -16 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PAOK Saloniki |
13 | 24 | 35 | |
| 2 |
AEK Athens |
13 | 20 | 34 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
13 | 19 | 30 | |
| 4 |
Panathinaikos |
13 | 15 | 28 | |
| 5 |
Levadiakos |
13 | 17 | 26 | |
| 6 |
Volos NPS |
13 | -3 | 19 | |
| 7 |
OFI Crete |
13 | 3 | 18 | |
| 8 |
AE Kifisias |
13 | -1 | 16 | |
| 9 |
Aris Thessaloniki |
13 | -1 | 15 | |
| 10 |
Panetolikos Agrinio |
13 | -8 | 13 | |
| 11 |
AEL Larisa |
13 | -9 | 12 | |
| 12 |
Atromitos Athens |
13 | -4 | 11 | |
| 13 |
Panserraikos |
13 | -16 | 11 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
13 | -3 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PAOK Saloniki |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
AEK Athens |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Panathinaikos |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Olympiacos Piraeus |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Asteras Aktor |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Atromitos Athens |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
AE Kifisias |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
Panserraikos |
3 | -4 | 2 | |
| 5 |
Panetolikos Agrinio |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
AEL Larisa |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadiakos |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Aris Thessaloniki |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
OFI Crete |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Volos NPS |
1 | 0 | 1 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
13 | 15 | 28 | |
| 2 |
AEK Athens |
13 | 12 | 26 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
13 | 11 | 22 | |
| 4 |
Panathinaikos |
13 | 3 | 21 | |
| 5 |
Atromitos Athens |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
Levadiakos |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Aris Thessaloniki |
13 | -6 | 15 | |
| 8 |
OFI Crete |
13 | -14 | 14 | |
| 9 |
Panetolikos Agrinio |
13 | -6 | 13 | |
| 10 |
Volos NPS |
13 | -9 | 12 | |
| 11 |
AE Kifisias |
13 | -9 | 11 | |
| 12 |
AEL Larisa |
13 | -8 | 11 | |
| 13 |
Panserraikos |
13 | -23 | 6 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
13 | -16 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Olympiacos Piraeus |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Panathinaikos |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
PAOK Saloniki |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Panserraikos |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
AE Kifisias |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Atromitos Athens |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Panetolikos Agrinio |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Asteras Aktor |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
AEL Larisa |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aris Thessaloniki |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
OFI Crete |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Levadiakos |
1 | -2 | 0 | |
| 4 |
Volos NPS |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayoub El Kaabi |
|
18 |
| 2 |
Luka Jovic |
|
16 |
| 3 |
Alen Ožbolt |
|
11 |
| 4 |
Julián Bartolo |
|
11 |
| 5 |
Mehdi Taremi |
|
10 |
| 6 |
Fabricio Pedrozo |
|
10 |
| 7 |
Eddie Salcedo |
|
9 |
| 8 |
Jorge Pombo |
|
9 |
| 9 |
Taxiarchis Fountas |
|
8 |
| 10 |
Andrews Tetteh |
|
8 |
OFI Crete
Đối đầu
Panathinaikos
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu