6’ Andrews Tetteh

90’+8 Davide Calabria

Tỷ lệ kèo

1

23

X

14.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
OFI Crete

54%

Panathinaikos

46%

3 Sút trúng đích 4

2

7

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

51’

Javi Hernández

62’

Vicente Taborda

Pavlos Pantelidis

Nikolaos Marinakis

Giannis Apostolakis

64’
69’

Tin Jedvaj

Aaron Leya Iseka

Taxiarchis Fountas

70’
72’

Adam Gnezda Čerin

S. Kontouris

82’

Karol Świderski

Andrews Tetteh

Thiago Nuss

85’

Giannis Theodosoulakis

Eddie Salcedo

87’
90’

Sverrir Ingi Ingason

Kết thúc trận đấu
0-2
97’

Adam Gnezda Čerin

98’

Davide Calabria

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
OFI Crete
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panathinaikos
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Panathinaikos

26

18

49

6

OFI Crete

26

-11

32

4

Panathinaikos

29

16

51

3

OFI Crete

29

-11

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Pankritio Stadium
Sức chứa
26,240
Địa điểm
Heraklion, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

OFI Crete

54%

Panathinaikos

46%

0 Kiến tạo 1
4 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 7
20 Đá phạt 1
21 Phá bóng 9
16 Phạm lỗi 20
2 Việt vị 3
478 Đường chuyền 412
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

OFI Crete

0

Panathinaikos

2

2 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

4 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 3

Đường chuyền

478 Đường chuyền 412
386 Độ chính xác chuyền bóng 324
4 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 12
1 Độ chính xác tạt bóng 3
71 Chuyền dài 83
26 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
42 Tranh chấp thắng 57
19 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 27
7 Cắt bóng 7
21 Phá bóng 9

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 20
20 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

OFI Crete

57%

Panathinaikos

43%

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 2
1 Việt vị 3
253 Đường chuyền 186

Bàn thắng

OFI Crete

0

Panathinaikos

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

253 Đường chuyền 186
3 Đường chuyền quyết định 3
1 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 15
4 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 2

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

OFI Crete

51%

Panathinaikos

49%

1 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
227 Đường chuyền 224
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

OFI Crete

0

Panathinaikos

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

227 Đường chuyền 224
1 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

32 0 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

32 -10 34
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

32 -16 31
4
Panserraikos

Panserraikos

32 -40 28
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

32 -15 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

32 -22 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

3 -4 2
5
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

3 1 5
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 0 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 -1 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
4
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
5
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
6
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
9
Taxiarchis Fountas

Taxiarchis Fountas

OFI Crete 8
10
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 8

OFI Crete

Đối đầu

Panathinaikos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

OFI Crete
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panathinaikos
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
14.5
1.01
26.59
5.84
1.18
501
21
1.01
23
14.5
1.01
100
7.51
1.06
61
13
1.01
150
9.7
1.01
3.42
3.23
1.91
101
11
1.05
101
10.5
1.01
176
9
1.02
100
14
1.01
150
9.7
1.01
250
9
1.01
30
12
1.04
150
14.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.92
0 2.38
0 1.88
0 0.43
0 1.5
0 0.5
-0.25 0.07
+0.25 5.26
-0.5 0.83
+0.5 0.91
0 1.66
0 0.5
-0.5 0.87
+0.5 0.91
-0.5 0.85
+0.5 0.85
-0.25 0.44
+0.25 1.39
0 1.81
0 0.43
-0.5 0.83
+0.5 0.97
0 1.66
0 0.5
0 1.66
0 0.5
-0.25 0.08
+0.25 5
0 1.74
0 0.42

Xỉu

Tài

U 1.5 0.05
O 1.5 5.88
U 1.5 0.21
O 1.5 3.58
U 1.5 0.05
O 1.5 10
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 1.5 0.35
O 1.5 2.14
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.05
O 1.5 7.69
U 2.25 0.88
O 2.25 0.84
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 1.5 0.02
O 1.5 6.5
U 1.5 0.23
O 1.5 2.8
U 1.5 0.05
O 1.5 7
U 1.5 0.04
O 1.5 8.33
U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 1.5 0.07
O 1.5 5.85
U 1.5 0.06
O 1.5 6.71

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7
U 10.5 0.5
O 10.5 1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.