Barnabás Varga 59’

90’+16 Mehdi Taremi

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AEK Athens

43%

Olympiacos Piraeus

57%

4 Sút trúng đích 6

3

1

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

Costinha

+1 phút bù giờ

Aboubakary Koita

Robert Ljubicic

45’
52’

Santiago Hezze

Barnabás Varga

Ambrósini António Cabaça Salvador

57’
Barnabás Varga

Barnabás Varga

59’
1-0
61’

Daniel Podence

68’

Mehdi Taremi

71’

Gelson Martins

Costinha

João Mário

Mijat Gaćinović

75’

Aboubakary Koita

82’
85’

Yusuf Yazici

Daniel Podence

Dereck Kutesa

Luka Jovic

85’
+17 phút bù giờ
92’

Bruno Onyemaechi

Francisco Ortega

Răzvan Marin

92’
103’

André Luiz

105’

Panagiotis Retsos

106’

Mehdi Taremi

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
AEK Athens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympiacos Piraeus
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

AEK Athens

26

32

60

1

AEK Athens

30

37

70

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Allwyn Arena
Sức chứa
32,500
Địa điểm
Nea Filadelfeia, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AEK Athens

43%

Olympiacos Piraeus

57%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 1
21 Đá phạt 1
37 Phá bóng 23
14 Phạm lỗi 21
2 Việt vị 0
322 Đường chuyền 416
3 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

AEK Athens

1

Olympiacos Piraeus

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

322 Đường chuyền 416
239 Độ chính xác chuyền bóng 330
6 Đường chuyền quyết định 7
15 Tạt bóng 34
5 Độ chính xác tạt bóng 6
96 Chuyền dài 83
31 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
63 Tranh chấp thắng 50
14 Rê bóng 10
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 17
7 Cắt bóng 8
37 Phá bóng 23

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 21
21 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

AEK Athens

48%

Olympiacos Piraeus

52%

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
205 Đường chuyền 218
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

205 Đường chuyền 218
2 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

AEK Athens

38%

Olympiacos Piraeus

62%

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
20 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
118 Đường chuyền 200
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

AEK Athens

1

Olympiacos Piraeus

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

118 Đường chuyền 200
4 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 4
20 Phá bóng 7

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

30 37 70
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

30 34 62
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

30 33 62
4
Panathinaikos

Panathinaikos

30 15 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

33 -1 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

33 -9 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

33 -15 34
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

33 -15 29
5
Panserraikos

Panserraikos

33 -41 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

33 -22 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

30 18 28
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

30 -2 25
3
OFI Crete

OFI Crete

30 -13 20
4
Volos NPS

Volos NPS

30 -19 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 4 6
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 -1 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
5
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
6
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
4
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
Levadiakos

Levadiakos

2 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 -2 1
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
9
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
10
Giannis Konstantelias

Giannis Konstantelias

PAOK Saloniki 8

+
-
×

AEK Athens

Đối đầu

Olympiacos Piraeus

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AEK Athens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympiacos Piraeus
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.