Fabricio Pedrozo 61’

37’ Javi Hernández

45’+3 Anastasios Bakasetas

50’ S. Kontouris

70’ Giorgos Kyriakopoulos

Tỷ lệ kèo

1

23

X

11

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Levadiakos

55%

Panathinaikos

45%

2 Sút trúng đích 8

3

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0

Sebastián Palacios

25’
33’

S. Kontouris

0-1
37’
Javi Hernández

Javi Hernández

46’

Andrews Tetteh

48’

Anastasios Bakasetas

Phạt đền

0-3
50’
S. Kontouris

S. Kontouris

54’

Davide Calabria

Guillermo Balzi

59’
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

61’
1-3

Lamarana Jallow

Ioannis Costi

65’
66’

Facundo Pellistri

Vicente Taborda

1-4
70’
Giorgos Kyriakopoulos

Giorgos Kyriakopoulos

Panagiotis Symelidis

Guillermo Balzi

75’
75’

Karol Świderski

Andrews Tetteh

84’

Adam Gnezda Čerin

Anastasios Bakasetas

Georgios Manthatis

Triantafyllos Tsapras

87’
88’

Karol Świderski

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Levadiakos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panathinaikos
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Panathinaikos

26

18

49

5

Levadiakos

26

14

42

4

Panathinaikos

29

16

51

1

Levadiakos

29

15

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Levadia Municipal Stadium
Sức chứa
5,915
Địa điểm
Levadia, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Levadiakos

55%

Panathinaikos

45%

0 Kiến tạo 3
8 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 3
18 Đá phạt 1
18 Phá bóng 11
14 Phạm lỗi 20
3 Việt vị 1
518 Đường chuyền 292
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Levadiakos

1

Panathinaikos

4

4 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 14
8 Sút trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

518 Đường chuyền 292
446 Độ chính xác chuyền bóng 218
7 Đường chuyền quyết định 11
14 Tạt bóng 16
4 Độ chính xác tạt bóng 7
69 Chuyền dài 69
39 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
44 Tranh chấp thắng 52
15 Rê bóng 18
6 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 14
14 Cắt bóng 13
18 Phá bóng 11

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 20
19 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Levadiakos

71%

Panathinaikos

29%

3 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 5
217 Đường chuyền 122
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Levadiakos

0

Panathinaikos

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

217 Đường chuyền 122
3 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Levadiakos

39%

Panathinaikos

61%

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 4
3 Phá bóng 5
2 Việt vị 1
260 Đường chuyền 132
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Levadiakos

1

Panathinaikos

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

260 Đường chuyền 132
3 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 9
3 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

32 0 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

32 -10 34
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

32 -16 31
4
Panserraikos

Panserraikos

32 -40 28
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

32 -15 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

32 -22 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

3 -4 2
5
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

3 1 5
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 0 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 -1 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
4
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
5
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
6
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
9
Taxiarchis Fountas

Taxiarchis Fountas

OFI Crete 8
10
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 8

Levadiakos

Đối đầu

Panathinaikos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Levadiakos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panathinaikos
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
11
1.04
11.43
4.21
1.35
126
41
1
23
11
1.04
40.66
9.53
1.05
81
34
1.01
48
7.6
1.05
2.9
3.2
2.15
151
151
1.01
23
11
1.04
41
13
1.01
45
24
1.01
48
7.6
1.05
29
8.8
1.05
20
10.5
1.06
101
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.95
0 0.95
0 1.03
0 0.82
0 0.8
0 1
+0.25 5.26
-0.25 0.07
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1
0 0.9
-0.25 0.88
+0.25 0.9
-0.25 0.69
+0.25 0.98
0 0.94
0 0.94
0 0.86
0 0.93
0 1.25
0 0.6
0 0.98
0 0.92
0 1
0 0.9
0 0.93
0 0.95
0 0.9
0 0.84

Xỉu

Tài

U 5.5 0.09
O 5.5 4.76
U 5.5 0.27
O 5.5 2.96
U 5.5 0.09
O 5.5 6.4
U 5.5 0.08
O 5.5 4.54
U 5.5 0.81
O 5.5 0.97
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 5.5 0.15
O 5.5 4.16
U 2.25 0.8
O 2.25 0.92
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 5.5 0.07
O 5.5 4.5
U 5.5 0.14
O 5.5 4.1
U 5.5 0.13
O 5.5 4.4
U 5.5 0.15
O 5.5 4.16
U 5.5 0.12
O 5.5 4.54
U 5.5 0.09
O 5.5 4.75
U 5.5 0.12
O 5.5 4.59

Xỉu

Tài

U 6.5 0.4
O 6.5 1.75
U 8.5 0.8
O 8.5 0.91
U 6.5 0.43
O 6.5 1.8
U 6.5 1.37
O 6.5 0.53

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.