Harold Moukoudi 5’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

14.5

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AEK Athens

62%

AEL Larisa

38%

8 Sút trúng đích 2

7

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Harold Moukoudi

Harold Moukoudi

5’
1-0
+5 phút bù giờ

Niclas Eliasson

50’

Niclas Eliasson

51’
57’

Savvas Mourgos

Facundo Pérez

Roberto Pereyra

Aboubakary Koita

67’
70’

Zisis Chatzistravos

Lazar Rosić

75’

Davíð Kristján Ólafsson

78’

Theocharis Iliadis

Mijat Gaćinović

Niclas Eliasson

79’
80’

Leandro Garate

Ľubomír Tupta

84’

Mike·van Beijnen

Ambrósini António Cabaça Salvador

Luka Jovic

84’

Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira

90’
+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-0
96’

Alexandros Anagnostopoulos

Đối đầu

Xem tất cả
AEK Athens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AEL Larisa
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

AEK Athens

26

32

60

12

AEL Larisa

26

-17

23

1

AEK Athens

30

37

70

6

AEL Larisa

34

-22

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Allwyn Arena
Sức chứa
32,500
Địa điểm
Nea Filadelfeia, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AEK Athens

62%

AEL Larisa

38%

20 Tổng cú sút 9
8 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 3
13 Đá phạt 1
18 Phá bóng 32
13 Phạm lỗi 14
528 Đường chuyền 341
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

AEK Athens

1

AEL Larisa

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

20 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2

Đường chuyền

528 Đường chuyền 341
464 Độ chính xác chuyền bóng 266
13 Đường chuyền quyết định 6
28 Tạt bóng 11
7 Độ chính xác tạt bóng 4
63 Chuyền dài 83
30 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
53 Tranh chấp thắng 48
13 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 32

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 112

Kiểm soát bóng

AEK Athens

61%

AEL Larisa

39%

11 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 15
291 Đường chuyền 191
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

AEK Athens

1

AEL Larisa

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

291 Đường chuyền 191
7 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

AEK Athens

61%

AEL Larisa

39%

8 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 17
231 Đường chuyền 145
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

231 Đường chuyền 145
5 Đường chuyền quyết định 3
15 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

30 37 70
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

30 34 62
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

30 33 62
4
Panathinaikos

Panathinaikos

30 15 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

34 2 43
2
AE Kifisias

AE Kifisias

34 -12 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

34 -15 35
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

34 -14 32
5
Panserraikos

Panserraikos

34 -42 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

34 -22 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

30 18 28
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

30 -2 25
3
OFI Crete

OFI Crete

30 -13 20
4
Volos NPS

Volos NPS

30 -19 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 4 6
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 -1 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 6 12
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

4 -4 2
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 -2 2
5
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

4 2 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 5 7
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
Levadiakos

Levadiakos

2 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 -2 1
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 9
8
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
9
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
10
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9

+
-
×

AEK Athens

Đối đầu

AEL Larisa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AEK Athens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AEL Larisa
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
14.5
23
1.17
6.91
16.17
1
51
501
1.01
14.5
23
1.01
10.87
100
1.01
11
56
1.02
9
150
1.15
7
17
1.01
15
23
1.01
10.5
151
1.02
13
100
1.02
9
150
1.05
7.1
80
1.06
10.4
28
1.01
12.5
319

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 3.22
-0.25 0.21
+0.25 3.07
-0.25 0.25
+0.25 2.7
-0.25 0.26
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+1.5 0.7
-1.5 1.05
+0.25 2.56
-0.25 0.29
+2 0.89
-2 0.75
+0.25 3.2
-0.25 0.2
+0.25 0.78
-0.25 1.03
+2 0.9
-2 0.85
+0.25 2.56
-0.25 0.29
0 0.25
0 2.85
+0.25 6.65
-0.25 0.03
+0.25 2.33
-0.25 0.3

Xỉu

Tài

U 1.5 0.11
O 1.5 4.34
U 1.5 0.17
O 1.5 4.17
U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.23
O 1.5 3.03
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 1.5 0.18
O 1.5 3.7
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 1.5 0.1
O 1.5 4.1
U 1.5 0.25
O 1.5 2.6
U 1.5 0.03
O 1.5 8
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 1.5 0.84
O 1.5 1.04
U 1.5 0.05
O 1.5 6.65
U 1.75 0.01
O 1.75 11.14

Xỉu

Tài

U 8.5 0.61
O 8.5 1.2
U 8.5 1
O 8.5 0.73
U 7.5 0.7
O 7.5 1
U 7.5 0.85
O 7.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.