Yusuf Yazici 90’+8
5’ Aboubakary Koita
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
5
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Aboubakary Koita
Roberto Pereyra
Dani García
Chiquinho
Daniel Podence
Mijat Gaćinović
Luka Jovic
James Penrice
Yusuf Yazici
Gelson Martins
Ambrósini António Cabaça Salvador
Barnabás Varga
Diogo Nascimento
Santiago Hezze
Yusuf Yazici
Christos Mouzakitis
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
0 - 2
1 - 0
2 - 0
0 - 1
6 - 0
4 - 1
2 - 0
1 - 0
1 - 2
1 - 1
0 - 0
1 - 3
2 - 1
1 - 3
3 - 0
0 - 0
2 - 3
1 - 1
1 - 0
2 - 3
2 - 0
1 - 5
3 - 0
1 - 1
0 - 1
3 - 0
1 - 2
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Karaiskakis Stadium |
|---|---|
|
|
33,334 |
|
|
Piraeus, Greece |
Trận đấu tiếp theo
13/05
12:30
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos
13/05
12:30
PAOK Saloniki
AEK Athens
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
26 | 32 | 60 | |
| 2 |
Olympiacos Piraeus |
26 | 34 | 58 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
26 | 35 | 57 | |
| 4 |
Panathinaikos |
26 | 18 | 49 | |
| 5 |
Levadiakos |
26 | 14 | 42 | |
| 6 |
OFI Crete |
26 | -11 | 32 | |
| 7 |
Volos NPS |
26 | -12 | 31 | |
| 8 |
Aris Thessaloniki |
26 | -7 | 30 | |
| 9 |
Atromitos Athens |
26 | -4 | 29 | |
| 10 |
AE Kifisias |
26 | -10 | 27 | |
| 11 |
Panetolikos Agrinio |
26 | -14 | 26 | |
| 12 |
AEL Larisa |
26 | -17 | 23 | |
| 13 |
Panserraikos |
26 | -39 | 17 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
26 | -19 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
29 | 36 | 67 | |
| 2 |
PAOK Saloniki |
29 | 34 | 61 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
29 | 33 | 61 | |
| 4 |
Panathinaikos |
29 | 16 | 51 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atromitos Athens |
33 | -1 | 40 | |
| 2 |
AE Kifisias |
33 | -9 | 37 | |
| 3 |
Panetolikos Agrinio |
33 | -15 | 34 | |
| 4 |
Asteras Aktor |
33 | -15 | 29 | |
| 5 |
Panserraikos |
33 | -41 | 28 | |
| 6 |
AEL Larisa |
33 | -22 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadiakos |
29 | 15 | 25 | |
| 2 |
Aris Thessaloniki |
29 | -4 | 22 | |
| 3 |
OFI Crete |
29 | -11 | 20 | |
| 4 |
Volos NPS |
29 | -16 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PAOK Saloniki |
13 | 24 | 35 | |
| 2 |
AEK Athens |
13 | 20 | 34 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
13 | 19 | 30 | |
| 4 |
Panathinaikos |
13 | 15 | 28 | |
| 5 |
Levadiakos |
13 | 17 | 26 | |
| 6 |
Volos NPS |
13 | -3 | 19 | |
| 7 |
OFI Crete |
13 | 3 | 18 | |
| 8 |
AE Kifisias |
13 | -1 | 16 | |
| 9 |
Aris Thessaloniki |
13 | -1 | 15 | |
| 10 |
Panetolikos Agrinio |
13 | -8 | 13 | |
| 11 |
AEL Larisa |
13 | -9 | 12 | |
| 12 |
Atromitos Athens |
13 | -4 | 11 | |
| 13 |
Panserraikos |
13 | -16 | 11 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
13 | -3 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PAOK Saloniki |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
AEK Athens |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Panathinaikos |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Olympiacos Piraeus |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Asteras Aktor |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Atromitos Athens |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
AE Kifisias |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
Panserraikos |
4 | -5 | 2 | |
| 5 |
AEL Larisa |
4 | -2 | 2 | |
| 6 |
Panetolikos Agrinio |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadiakos |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Aris Thessaloniki |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
OFI Crete |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Volos NPS |
1 | 0 | 1 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
13 | 15 | 28 | |
| 2 |
AEK Athens |
13 | 12 | 26 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
13 | 11 | 22 | |
| 4 |
Panathinaikos |
13 | 3 | 21 | |
| 5 |
Atromitos Athens |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
Levadiakos |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Aris Thessaloniki |
13 | -6 | 15 | |
| 8 |
OFI Crete |
13 | -14 | 14 | |
| 9 |
Panetolikos Agrinio |
13 | -6 | 13 | |
| 10 |
Volos NPS |
13 | -9 | 12 | |
| 11 |
AE Kifisias |
13 | -9 | 11 | |
| 12 |
AEL Larisa |
13 | -8 | 11 | |
| 13 |
Panserraikos |
13 | -23 | 6 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
13 | -16 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Olympiacos Piraeus |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Panathinaikos |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
PAOK Saloniki |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Panserraikos |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
AE Kifisias |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Panetolikos Agrinio |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
Atromitos Athens |
3 | 2 | 4 | |
| 5 |
Asteras Aktor |
4 | -1 | 3 | |
| 6 |
AEL Larisa |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aris Thessaloniki |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
OFI Crete |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Levadiakos |
1 | -2 | 0 | |
| 4 |
Volos NPS |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayoub El Kaabi |
|
18 |
| 2 |
Luka Jovic |
|
16 |
| 3 |
Fabricio Pedrozo |
|
12 |
| 4 |
Alen Ožbolt |
|
11 |
| 5 |
Julián Bartolo |
|
11 |
| 6 |
Mehdi Taremi |
|
10 |
| 7 |
Eddie Salcedo |
|
9 |
| 8 |
Andrews Tetteh |
|
9 |
| 9 |
Jorge Pombo |
|
9 |
| 10 |
Giannis Konstantelias |
|
8 |
Olympiacos Piraeus
Đối đầu
AEK Athens
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu