Yusuf Yazici 90’+8

5’ Aboubakary Koita

Tỷ lệ kèo

1

21

X

15.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Olympiacos Piraeus

62%

AEK Athens

38%

1 Sút trúng đích 1

5

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Aboubakary Koita

Aboubakary Koita

31’

Roberto Pereyra

Dani García

34’
+4 phút bù giờ

Chiquinho

Daniel Podence

58’
64’

Mijat Gaćinović

Luka Jovic

67’

James Penrice

Yusuf Yazici

Gelson Martins

71’
81’

Ambrósini António Cabaça Salvador

Barnabás Varga

Diogo Nascimento

Santiago Hezze

83’
+10 phút bù giờ
Yusuf Yazici

Yusuf Yazici

98’
1-1

Christos Mouzakitis

100’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Olympiacos Piraeus
18 Trận thắng 60%
7 Trận hoà 23%
AEK Athens
5 Trận thắng 17%
AEK Athens

1 - 1

Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus

2 - 0

AEK Athens
AEK Athens

0 - 2

Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus

1 - 0

AEK Athens
AEK Athens

2 - 0

Olympiacos Piraeus
AEK Athens

0 - 1

Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus

6 - 0

AEK Athens
Olympiacos Piraeus

4 - 1

AEK Athens
Olympiacos Piraeus

2 - 0

AEK Athens
AEK Athens

1 - 0

Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus

1 - 2

AEK Athens
AEK Athens

1 - 1

Olympiacos Piraeus
AEK Athens

0 - 0

Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus

1 - 3

AEK Athens
Olympiacos Piraeus

2 - 1

AEK Athens
AEK Athens

1 - 3

Olympiacos Piraeus
AEK Athens

3 - 0

Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus

0 - 0

AEK Athens
AEK Athens

2 - 3

Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus

1 - 1

AEK Athens
Olympiacos Piraeus

1 - 0

AEK Athens
AEK Athens

2 - 3

Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus

2 - 0

AEK Athens
AEK Athens

1 - 5

Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus

3 - 0

AEK Athens
AEK Athens

1 - 1

Olympiacos Piraeus
AEK Athens

0 - 1

Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus

3 - 0

AEK Athens
AEK Athens

1 - 2

Olympiacos Piraeus
AEK Athens

0 - 0

Olympiacos Piraeus

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

AEK Athens

26

32

60

1

AEK Athens

29

36

67

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Karaiskakis Stadium
Sức chứa
33,334
Địa điểm
Piraeus, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Olympiacos Piraeus

62%

AEK Athens

38%

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 3
14 Đá phạt 12
27 Phá bóng 58
12 Phạm lỗi 16
4 Việt vị 4
491 Đường chuyền 307
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Olympiacos Piraeus

1

AEK Athens

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
4 Việt vị 4

Đường chuyền

491 Đường chuyền 307
367 Độ chính xác chuyền bóng 189
3 Đường chuyền quyết định 4
34 Tạt bóng 9
7 Độ chính xác tạt bóng 0
120 Chuyền dài 92
46 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

142 Tranh chấp 142
70 Tranh chấp thắng 72
18 Rê bóng 13
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 16
6 Cắt bóng 6
27 Phá bóng 58

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 16
14 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

201 Mất bóng 179

Kiểm soát bóng

Olympiacos Piraeus

53%

AEK Athens

47%

2 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 22
1 Việt vị 2
224 Đường chuyền 136
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Olympiacos Piraeus

0

AEK Athens

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

224 Đường chuyền 136
1 Đường chuyền quyết định 0
18 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
1 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 22

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Olympiacos Piraeus

71%

AEK Athens

29%

3 Tổng cú sút 6
1 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 36
3 Việt vị 2
264 Đường chuyền 170
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

264 Đường chuyền 170
2 Đường chuyền quyết định 4
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 1
15 Phá bóng 36

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

102 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

33 -1 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

33 -9 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

33 -15 34
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

33 -15 29
5
Panserraikos

Panserraikos

33 -41 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

33 -22 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
5
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
6
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
4
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
9
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
10
Giannis Konstantelias

Giannis Konstantelias

PAOK Saloniki 8

+
-
×

Olympiacos Piraeus

Đối đầu

AEK Athens

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Olympiacos Piraeus
18 Trận thắng 60%
7 Trận hoà 23%
AEK Athens
5 Trận thắng 17%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
15.5
1.01
28.1
4.97
1.22
501
21
1.01
21
15.5
1.01
100
9.17
1.03
34
7
1.06
150
7
1.05
1.78
3.28
3.83
1.85
3.3
4.1
151
61
1.01
31
10.5
1.03
100
14
1.01
150
7
1.05
105
6.2
1.07
26
10.5
1.05
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.43
0 1.88
0 0.42
0 1.89
0 0.26
0 2.7
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.48
0 1.72
+0.5 0.78
-0.5 1
+0.5 0.83
-0.5 0.91
0 0.42
0 1.9
+0.5 0.9
-0.5 0.9
0 0.48
0 1.72
0 0.5
0 1.66
0 0.68
0 1.25
0 0.39
0 1.86

Xỉu

Tài

U 0.5 7.9
O 0.5 0.06
U 1.5 0.27
O 1.5 2.86
U 1.5 0.1
O 1.5 5.8
U 1.5 0.04
O 1.5 5.55
U 1.5 0.07
O 1.5 6.16
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.07
O 1.5 6.66
U 2.25 0.86
O 2.25 0.86
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 1.5 0.09
O 1.5 4.1
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.07
O 1.5 6.66
U 1.5 0.14
O 1.5 4.16
U 1.5 0.07
O 1.5 5.25
U 1.5 0.08
O 1.5 5.83

Xỉu

Tài

U 8.5 0.61
O 8.5 1.2
U 8.5 0.53
O 8.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.