Jakub Pokorný 13’

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

8.5

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AE Kifisias

34%

Levadiakos

66%

2 Sút trúng đích 2

3

5

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
9’

Enis Cokaj

Jakub Pokorný

Jakub Pokorný

13’
1-0

Yasser Larouci

18’

Rubén Pérez

25’
43’

Taxiarchis Filon

Timipere Johnson Eboh

Bernardo Martins

45’

Timipere Johnson Eboh

50’

Konstantinos Roukounakis

Jorge Pombo

70’
73’

Sebastián Palacios

Joel Abu Hanna

Apóstolos Christópoulos

75’
79’

Giorgos Nikas

Ognjen Ožegović

dimitrios theodoridis

Apóstolos Christópoulos

83’

Alex Petkov

85’
88’

Lamarana Jallow

Enis Cokaj

Alberto Botía

Rubén Pérez

88’

Cheick Oumar Konaté

95’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
AE Kifisias
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Levadiakos
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Levadiakos

26

14

42

10

AE Kifisias

26

-10

27

2

AE Kifisias

32

-10

34

1

Levadiakos

29

15

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Neapoli Stadium
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Nikaia, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AE Kifisias

34%

Levadiakos

66%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 5
8 Đá phạt 1
31 Phá bóng 24
21 Phạm lỗi 16
2 Việt vị 5
272 Đường chuyền 523
6 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AE Kifisias

1

Levadiakos

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 5

Đường chuyền

272 Đường chuyền 523
195 Độ chính xác chuyền bóng 456
7 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 29
4 Độ chính xác tạt bóng 5
100 Chuyền dài 59
31 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
58 Tranh chấp thắng 55
19 Rê bóng 15
12 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 17
13 Cắt bóng 8
31 Phá bóng 24

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 16
13 Bị phạm lỗi 21
6 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

AE Kifisias

36%

Levadiakos

64%

4 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 12
2 Việt vị 2
149 Đường chuyền 251
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AE Kifisias

1

Levadiakos

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

149 Đường chuyền 251
2 Đường chuyền quyết định 2
2 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

AE Kifisias

32%

Levadiakos

68%

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 12
0 Việt vị 3
122 Đường chuyền 273
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

122 Đường chuyền 273
5 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
8 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 12

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

32 0 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

32 -10 34
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

32 -16 31
4
Panserraikos

Panserraikos

32 -40 28
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

32 -15 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

32 -22 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

3 -4 2
5
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

3 1 5
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 0 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 -1 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
4
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
5
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
6
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
9
Taxiarchis Fountas

Taxiarchis Fountas

OFI Crete 8
10
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 8

AE Kifisias

Đối đầu

Levadiakos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AE Kifisias
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Levadiakos
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.05
8.5
31
1.3
4.29
17.62
1.06
10
151
1.05
8.5
31
1.15
5.28
52.25
1.07
6.5
29
1.08
5.9
125
1.08
8
81
1.05
8.5
31
1.06
7
91
1.1
7.25
65
1.08
5.9
125
1.05
6.8
110
1.09
7.8
24
1.09
6.75
82

Chủ nhà

Đội khách

0 1.51
0 0.56
0 1.44
0 0.58
0 0.77
0 1.02
0 1.49
0 0.55
-0.5 0.61
+0.5 1.15
-0.25 0.67
+0.25 1.29
0 0.76
0 0.87
0 1.5
0 0.55
0 1.59
0 0.5
0 0.95
0 0.77
0 1.31
0 0.66
-0.25 0.65
+0.25 1.33
0 1.49
0 0.55
-0.5 0.13
+0.5 4.45

Xỉu

Tài

U 1.5 0.15
O 1.5 3.7
U 1.5 0.17
O 1.5 4.31
U 1.5 0.2
O 1.5 3.4
U 1.5 0.14
O 1.5 3.57
U 1.5 0.37
O 1.5 2.05
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.16
O 1.5 4
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 1.5 0.1
O 1.5 3.5
U 1.5 0.18
O 1.5 3.4
U 1.5 0.18
O 1.5 3
U 1.5 0.16
O 1.5 4
U 1.5 0.12
O 1.5 4.54
U 1.5 0.16
O 1.5 3.57
U 1.5 0.16
O 1.5 3.78

Xỉu

Tài

U 8.5 0.8
O 8.5 0.9
U 8.5 0.83
O 8.5 0.91
U 9 0.9
O 9 0.8
U 8.5 1.55
O 8.5 0.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.