50’ Giannis Doiranlis

Tỷ lệ kèo

1

30.47

X

4.85

2

1.21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AEL Larisa

69%

Panserraikos

31%

2 Sút trúng đích 3

4

2

4

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lazar Rosić

46’
46’

Yoel Armougom

0-1
50’
Giannis Doiranlis

Giannis Doiranlis

Ángelo Sagal

58’

Pione Sisto

Facundo Pérez

60’

Gaël Kakuta

Ángelo Sagal

63’

Jani Atanasov

65’
68’

Samir Ben Sallam

Alex Teixeira

71’

Andrei Ivan

74’

Iva Gelashvili

Leandro Garate

Ľubomír Tupta

78’

Mike·van Beijnen

Jani Atanasov

78’
84’

Alexandros Maskanakis

Adrián Riera

88’

Alexandros Tsompanidis

90’

Francisco Tinaglini

Yvann Macon

91’
92’

Nikolaos Karelis

Andrei Ivan

92’

Viktor Rumyantsev

Giannis Doiranlis

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
AEL Larisa
11 Trận thắng 42%
4 Trận hoà 16%
Panserraikos
11 Trận thắng 42%
AEL Larisa

1 - 0

Panserraikos
Panserraikos

0 - 2

AEL Larisa
AEL Larisa

1 - 1

Panserraikos
AEL Larisa

0 - 1

Panserraikos
Panserraikos

0 - 0

AEL Larisa
AEL Larisa

0 - 0

Panserraikos
Panserraikos

2 - 1

AEL Larisa
Panserraikos

0 - 1

AEL Larisa
AEL Larisa

2 - 0

Panserraikos
AEL Larisa

1 - 0

Panserraikos
Panserraikos

0 - 2

AEL Larisa
AEL Larisa

2 - 1

Panserraikos
AEL Larisa

0 - 1

Panserraikos
Panserraikos

1 - 0

AEL Larisa
AEL Larisa

0 - 1

Panserraikos
Panserraikos

2 - 1

AEL Larisa
AEL Larisa

3 - 0

Panserraikos
AEL Larisa

2 - 1

Panserraikos
Panserraikos

1 - 0

AEL Larisa
Panserraikos

1 - 0

AEL Larisa
AEL Larisa

1 - 1

Panserraikos
Panserraikos

1 - 0

AEL Larisa
Panserraikos

1 - 3

AEL Larisa
Panserraikos

0 - 1

AEL Larisa
Panserraikos

1 - 0

AEL Larisa
AEL Larisa

0 - 1

Panserraikos

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

AEL Larisa

26

-17

23

13

Panserraikos

26

-39

17

4

Panserraikos

32

-40

28

6

AEL Larisa

32

-22

25

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AEL Larisa

69%

Panserraikos

31%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 0
4 Phạt góc 2
1 Đá phạt 11
17 Phá bóng 33
13 Phạm lỗi 21
6 Việt vị 1
503 Đường chuyền 231
4 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

AEL Larisa

0

Panserraikos

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
6 Việt vị 1

Đường chuyền

503 Đường chuyền 231
429 Độ chính xác chuyền bóng 152
8 Đường chuyền quyết định 3
30 Tạt bóng 7
6 Độ chính xác tạt bóng 3
59 Chuyền dài 85
33 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
50 Tranh chấp thắng 44
24 Rê bóng 9
11 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 21
6 Cắt bóng 11
17 Phá bóng 33

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 21
20 Bị phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

AEL Larisa

69%

Panserraikos

31%

7 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
270 Đường chuyền 121
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

270 Đường chuyền 121
5 Đường chuyền quyết định 1
17 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

AEL Larisa

69%

Panserraikos

31%

4 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 19
5 Việt vị 1
231 Đường chuyền 108
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

AEL Larisa

0

Panserraikos

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

5 Việt vị 1

Đường chuyền

231 Đường chuyền 108
3 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 6
6 Phá bóng 19

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

32 0 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

32 -10 34
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

32 -16 31
4
Panserraikos

Panserraikos

32 -40 28
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

32 -15 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

32 -22 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

3 -4 2
5
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

3 1 5
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 0 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 -1 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
4
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
5
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
6
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
9
Taxiarchis Fountas

Taxiarchis Fountas

OFI Crete 8
10
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 8

AEL Larisa

Đối đầu

Panserraikos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AEL Larisa
11 Trận thắng 42%
4 Trận hoà 16%
Panserraikos
11 Trận thắng 42%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.47
4.85
1.21
126
7
1.1
23
14.5
1.01
100
11.19
1.03
61
12
1.01
101
5.5
1.1
1.66
3.3
4.6
1.85
3.25
4.1
26
4.6
1.2
150
6.2
1.07
151
8.5
1.03
100
15
1.01
83
5.2
1.12
150
6.2
1.07
23
5.95
1.16
1.68
3.5
5.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.34
0 2.33
0 0.35
0 2.1
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.83
-0.5 0.91
0 0.36
0 2.17
+0.75 0.9
-0.75 0.88
+0.75 0.83
-0.75 0.8
+0.5 1.46
-0.5 2.3
0 0.34
0 2.25
+0.5 0.73
-0.5 1.1
0 0.35
0 2.22
0 0.3
0 2.5
0 0.33
0 2.22
+0.75 0.84
-0.75 0.92

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4.25
U 1.5 0.18
O 1.5 3.65
U 1.5 0.17
O 1.5 3.22
U 1.5 0.1
O 1.5 5.26
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.14
O 1.5 4.34
U 2 0.98
O 2 0.74
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 1.5 0.01
O 1.5 3.6
U 1.5 0.21
O 1.5 3
U 1.5 0.02
O 1.5 9
U 1.5 0.19
O 1.5 3.57
U 1.5 0.16
O 1.5 3.84
U 1.5 0.04
O 1.5 7.1
U 2.25 0.79
O 2.25 0.98

Xỉu

Tài

U 5.5 0.9
O 5.5 0.8
U 8.5 0.83
O 8.5 0.85
U 6.5 0.56
O 6.5 1.3
U 6.5 0.6
O 6.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.