Jorge Pombo 52’

16’ Marios Tsaousis

41’ Marios Tsaousis

Tỷ lệ kèo

1

31

X

7.2

2

1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AE Kifisias

65%

Panserraikos

35%

6 Sút trúng đích 3

8

1

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’
Marios Tsaousis

Marios Tsaousis

0-2
41’
Marios Tsaousis

Marios Tsaousis

Miguel Lamego Tavaras

Diamantis Chouchoumis

45’
51’

Marios Tsaousis

Jorge Pombo

Phạt đền

52’

Jakub Pokorný

55’
59’

Giannis Doiranlis

Samir Ben Sallam

63’

Gerard Zaragoza

Moisés Ramírez

73’

Patrik Mijic

Apóstolos Christópoulos

75’

Miguel Lamego Tavaras

81’

Miguel Lamego Tavaras

83’
84’

Viktor Rumyantsev

Adrián Riera

87’

Alexandros Maskanakis

Andrei Ivan

dimitrios theodoridis

89’
92’

Alexandros Maskanakis

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
AE Kifisias
2 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 34%
Panserraikos
2 Trận thắng 33%
Panserraikos

2 - 1

AE Kifisias
AE Kifisias

3 - 0

Panserraikos
Panserraikos

2 - 0

AE Kifisias
Panserraikos

1 - 1

AE Kifisias
AE Kifisias

4 - 4

Panserraikos
AE Kifisias

3 - 0

Panserraikos

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

AE Kifisias

26

-10

27

13

Panserraikos

26

-39

17

2

AE Kifisias

32

-10

34

4

Panserraikos

32

-40

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Zirineio Municipal Stadium of Kifissia
Sức chứa
1,200
Địa điểm
Kifisia, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AE Kifisias

65%

Panserraikos

35%

0 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 1
1 Đá phạt 13
18 Phá bóng 29
23 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 3
455 Đường chuyền 243
5 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AE Kifisias

1

Panserraikos

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

455 Đường chuyền 243
395 Độ chính xác chuyền bóng 183
10 Đường chuyền quyết định 4
18 Tạt bóng 11
0 Độ chính xác tạt bóng 1
60 Chuyền dài 77
36 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 105
51 Tranh chấp thắng 54
23 Rê bóng 15
13 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 17
5 Cắt bóng 9
18 Phá bóng 29

Kỷ luật

23 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 20
5 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 109

Kiểm soát bóng

AE Kifisias

63%

Panserraikos

37%

9 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 14
0 Việt vị 2
243 Đường chuyền 142

Bàn thắng

AE Kifisias

0

Panserraikos

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

243 Đường chuyền 142
5 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

AE Kifisias

61%

Panserraikos

39%

7 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 0
5 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
128 Đường chuyền 76
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AE Kifisias

1

Panserraikos

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

128 Đường chuyền 76
5 Đường chuyền quyết định 0
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 12

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

39 Mất bóng 34

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

32 0 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

32 -10 34
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

32 -16 31
4
Panserraikos

Panserraikos

32 -40 28
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

32 -15 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

32 -22 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

3 -4 2
5
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

3 1 5
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 0 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 -1 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
4
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
5
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
6
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
9
Taxiarchis Fountas

Taxiarchis Fountas

OFI Crete 8
10
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 8

AE Kifisias

Đối đầu

Panserraikos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AE Kifisias
2 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 34%
Panserraikos
2 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
7.2
1.08
29.38
5.03
1.2
101
6.5
1.11
31
7.1
1.08
46.02
4.78
1.18
71
17
1.01
150
6.7
1.06
1.6
3.4
4.8
151
91
1.01
31
7.1
1.08
45
5.5
1.16
2.8
2.93
2.56
50
5.6
1.1
29
9.55
1.07
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.28
0 2.63
0 0.27
0 2.8
+0.25 2.55
-0.25 0.27
0 0.27
0 2.56
+0.5 0.55
-0.5 1.3
0 0.2
0 3.33
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+0.75 0.72
-0.75 0.93
0 0.27
0 2.6
+0.5 0.73
-0.5 1.1
+1 1.01
-1 0.89
+0.25 3.03
-0.25 0.23
+0.25 2.63
-0.25 0.26
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.16
O 3.5 3.57
U 3.5 0.17
O 3.5 4.15
U 3.5 0.17
O 3.5 4
U 3.5 0.15
O 3.5 3.44
U 3.5 0.27
O 3.5 2.65
U 2.5 2.3
O 2.5 0.25
U 3.5 0.14
O 3.5 4.34
U 2.25 0.82
O 2.25 0.9
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0.12
O 3.5 3.3
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.75 0.91
O 3.75 0.97
U 3.5 0.15
O 3.5 4
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.5 0.05
O 3.5 7.67

Xỉu

Tài

U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 8.5 0.83
O 8.5 0.85
U 10.5 0.8
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.