Ángelo Sagal 57’
18’ Jorge Pombo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
8
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJorge Pombo
Phạt đền
Yasser Larouci
Goni Naor
Apóstolos Christópoulos
Gaël Kakuta
Zisis Chatzistravos
Miguel Lamego Tavaras
Che Nunnely
Ángelo Sagal
Mike·van Beijnen
Goni Naor
Bernardo Martins
Jorge Pombo
Julien Ngoy
Ángelo Sagal
Alberto Botía
Miguel Lamego Tavaras
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
16/05
12:00
AEL Larisa
Atromitos Athens
16/05
12:00
Asteras Aktor
AE Kifisias
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
26 | 32 | 60 | |
| 2 |
Olympiacos Piraeus |
26 | 34 | 58 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
26 | 35 | 57 | |
| 4 |
Panathinaikos |
26 | 18 | 49 | |
| 5 |
Levadiakos |
26 | 14 | 42 | |
| 6 |
OFI Crete |
26 | -11 | 32 | |
| 7 |
Volos NPS |
26 | -12 | 31 | |
| 8 |
Aris Thessaloniki |
26 | -7 | 30 | |
| 9 |
Atromitos Athens |
26 | -4 | 29 | |
| 10 |
AE Kifisias |
26 | -10 | 27 | |
| 11 |
Panetolikos Agrinio |
26 | -14 | 26 | |
| 12 |
AEL Larisa |
26 | -17 | 23 | |
| 13 |
Panserraikos |
26 | -39 | 17 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
26 | -19 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
30 | 37 | 70 | |
| 2 |
PAOK Saloniki |
30 | 34 | 62 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
30 | 33 | 62 | |
| 4 |
Panathinaikos |
30 | 15 | 51 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atromitos Athens |
34 | 2 | 43 | |
| 2 |
AE Kifisias |
34 | -12 | 37 | |
| 3 |
Panetolikos Agrinio |
34 | -15 | 35 | |
| 4 |
Asteras Aktor |
34 | -14 | 32 | |
| 5 |
Panserraikos |
34 | -42 | 28 | |
| 6 |
AEL Larisa |
34 | -22 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadiakos |
30 | 18 | 28 | |
| 2 |
Aris Thessaloniki |
30 | -2 | 25 | |
| 3 |
OFI Crete |
30 | -13 | 20 | |
| 4 |
Volos NPS |
30 | -19 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PAOK Saloniki |
13 | 24 | 35 | |
| 2 |
AEK Athens |
13 | 20 | 34 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
13 | 19 | 30 | |
| 4 |
Panathinaikos |
13 | 15 | 28 | |
| 5 |
Levadiakos |
13 | 17 | 26 | |
| 6 |
Volos NPS |
13 | -3 | 19 | |
| 7 |
OFI Crete |
13 | 3 | 18 | |
| 8 |
AE Kifisias |
13 | -1 | 16 | |
| 9 |
Aris Thessaloniki |
13 | -1 | 15 | |
| 10 |
Panetolikos Agrinio |
13 | -8 | 13 | |
| 11 |
AEL Larisa |
13 | -9 | 12 | |
| 12 |
Atromitos Athens |
13 | -4 | 11 | |
| 13 |
Panserraikos |
13 | -16 | 11 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
13 | -3 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
PAOK Saloniki |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Panathinaikos |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Asteras Aktor |
4 | 6 | 12 | |
| 2 |
Atromitos Athens |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
AE Kifisias |
4 | -4 | 2 | |
| 4 |
Panetolikos Agrinio |
4 | -2 | 2 | |
| 5 |
Panserraikos |
4 | -5 | 2 | |
| 6 |
AEL Larisa |
4 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aris Thessaloniki |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Levadiakos |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
OFI Crete |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Volos NPS |
2 | -3 | 1 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
13 | 15 | 28 | |
| 2 |
AEK Athens |
13 | 12 | 26 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
13 | 11 | 22 | |
| 4 |
Panathinaikos |
13 | 3 | 21 | |
| 5 |
Atromitos Athens |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
Levadiakos |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Aris Thessaloniki |
13 | -6 | 15 | |
| 8 |
OFI Crete |
13 | -14 | 14 | |
| 9 |
Panetolikos Agrinio |
13 | -6 | 13 | |
| 10 |
Volos NPS |
13 | -9 | 12 | |
| 11 |
AE Kifisias |
13 | -9 | 11 | |
| 12 |
AEL Larisa |
13 | -8 | 11 | |
| 13 |
Panserraikos |
13 | -23 | 6 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
13 | -16 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Olympiacos Piraeus |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
2 | -3 | 1 | |
| 4 |
Panathinaikos |
2 | -1 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Panserraikos |
4 | 2 | 9 | |
| 2 |
AE Kifisias |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Atromitos Athens |
4 | 5 | 7 | |
| 4 |
Panetolikos Agrinio |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Asteras Aktor |
4 | -1 | 3 | |
| 6 |
AEL Larisa |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aris Thessaloniki |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Levadiakos |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
OFI Crete |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Volos NPS |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayoub El Kaabi |
|
18 |
| 2 |
Luka Jovic |
|
16 |
| 3 |
Fabricio Pedrozo |
|
12 |
| 4 |
Alen Ožbolt |
|
11 |
| 5 |
Julián Bartolo |
|
11 |
| 6 |
Mehdi Taremi |
|
10 |
| 7 |
Makana Baku |
|
9 |
| 8 |
Eddie Salcedo |
|
9 |
| 9 |
Andrews Tetteh |
|
9 |
| 10 |
Jorge Pombo |
|
9 |
AEL Larisa
Đối đầu
AE Kifisias
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-181'
81'Julien Ngoy (AEL Larisa) Substitution at 81'.
75'
75'Patrik Mijic (AE Kifisias) Substitution at 75'.
67'
67'Vasilis Sourlis (AEL Larisa) Substitution at 67'.
57'
57'Ángelo Sagal (AEL Larisa) Goal at 57'.
45'
45'Miguel Lamego Tavares (AE Kifisias) Substitution at 45'.
45'
45'David Ólafsson (AEL Larisa) Substitution at 45'.
36'
36'Apóstolos Christópoulos (AE Kifisias) Yellow Card at 36'.
31'
31'Goni Naor (AEL Larisa) Yellow Card at 31'.
24'
24'Yasser Larouci (AE Kifisias) Yellow Card at 24'.
18'
18'Jorge Pombo (AE Kifisias) Penalty - Scored at 18'.