Ángelo Sagal 57’

18’ Jorge Pombo

Tỷ lệ kèo

1

11.55

X

1.1

2

14.74

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AEL Larisa

59%

AE Kifisias

41%

3 Sút trúng đích 4

8

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Jorge Pombo

Phạt đền

24’

Yasser Larouci

Goni Naor

31’
36’

Apóstolos Christópoulos

Gaël Kakuta

Zisis Chatzistravos

45’
+2 phút bù giờ
45’

Miguel Lamego Tavaras

Che Nunnely

Ángelo Sagal

Ángelo Sagal

57’
1-1

Mike·van Beijnen

Goni Naor

67’
75’

Bernardo Martins

Jorge Pombo

Julien Ngoy

Ángelo Sagal

81’
+4 phút bù giờ
94’

Alberto Botía

Miguel Lamego Tavaras

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
AEL Larisa
2 Trận thắng 40%
3 Trận hoà 60%
AE Kifisias
0 Trận thắng 0%
AE Kifisias

1 - 1

AEL Larisa
AEL Larisa

1 - 1

AE Kifisias
AEL Larisa

1 - 0

AE Kifisias
AEL Larisa

1 - 0

AE Kifisias
AEL Larisa

1 - 1

AE Kifisias

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

AE Kifisias

26

-10

27

12

AEL Larisa

26

-17

23

2

AE Kifisias

34

-12

37

6

AEL Larisa

34

-22

27

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AEL Larisa

59%

AE Kifisias

41%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5
8 Phạt góc 4
13 Đá phạt 1
12 Phá bóng 20
17 Phạm lỗi 16
3 Việt vị 1
454 Đường chuyền 323
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AEL Larisa

1

AE Kifisias

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

454 Đường chuyền 323
388 Độ chính xác chuyền bóng 249
10 Đường chuyền quyết định 11
25 Tạt bóng 10
3 Độ chính xác tạt bóng 2
54 Chuyền dài 83
28 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
50 Tranh chấp thắng 52
17 Rê bóng 14
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 16
9 Cắt bóng 9
12 Phá bóng 20

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 16
14 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

AEL Larisa

51%

AE Kifisias

49%

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phá bóng 8
2 Việt vị 1
182 Đường chuyền 178
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AEL Larisa

0

AE Kifisias

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

182 Đường chuyền 178
3 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 2
5 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

AEL Larisa

67%

AE Kifisias

33%

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
272 Đường chuyền 145

Bàn thắng

AEL Larisa

1

AE Kifisias

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

272 Đường chuyền 145
7 Đường chuyền quyết định 8
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

81'

81'Julien Ngoy (AEL Larisa) Substitution at 81'.

AEL Larisa

75'

75'Patrik Mijic (AE Kifisias) Substitution at 75'.

AE Kifisias

67'

67'Vasilis Sourlis (AEL Larisa) Substitution at 67'.

AEL Larisa

57'

57'Ángelo Sagal (AEL Larisa) Goal at 57'.

AEL Larisa

45'

45'Miguel Lamego Tavares (AE Kifisias) Substitution at 45'.

AE Kifisias

45'

45'David Ólafsson (AEL Larisa) Substitution at 45'.

AEL Larisa

36'

36'Apóstolos Christópoulos (AE Kifisias) Yellow Card at 36'.

AE Kifisias

31'

31'Goni Naor (AEL Larisa) Yellow Card at 31'.

AEL Larisa

24'

24'Yasser Larouci (AE Kifisias) Yellow Card at 24'.

AE Kifisias

18'

18'Jorge Pombo (AE Kifisias) Penalty - Scored at 18'.

AE Kifisias

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

30 37 70
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

30 34 62
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

30 33 62
4
Panathinaikos

Panathinaikos

30 15 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

34 2 43
2
AE Kifisias

AE Kifisias

34 -12 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

34 -15 35
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

34 -14 32
5
Panserraikos

Panserraikos

34 -42 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

34 -22 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

30 18 28
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

30 -2 25
3
OFI Crete

OFI Crete

30 -13 20
4
Volos NPS

Volos NPS

30 -19 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 4 6
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 -1 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 6 12
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

4 -4 2
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 -2 2
5
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

4 2 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 5 7
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
Levadiakos

Levadiakos

2 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 -2 1
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 9
8
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
9
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
10
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9

+
-
×

AEL Larisa

Đối đầu

AE Kifisias

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AEL Larisa
2 Trận thắng 40%
3 Trận hoà 60%
AE Kifisias
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.55
1.1
14.74
21
1.02
26
11
1.06
14.5
7.47
1.18
9.96
12
1.04
15
14
1.02
20
2.4
3.08
2.6
2.6
3.15
2.65
5.5
1.25
7.5
13
1.04
17
13
1.04
17
24
1.01
28
14
1.02
20
13
1.04
16.5
9.1
1.13
11.5
2.6
3.2
2.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.68
0 1.24
0 0.65
0 1.2
0 0.71
0 1.2
-0.5 0.48
+0.5 1.5
+0.25 7.69
-0.25 0.03
0 0.5
0 1.26
0 0.79
0 0.83
+0.25 7.7
-0.25 0
0 0.65
0 1.23
0 0.83
0 0.9
0 0.65
0 1.33
0 0.64
0 1.35
0 0.65
0 1.29
0 0.84
0 0.92

Xỉu

Tài

U 2.5 0.17
O 2.5 4.23
U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.5 0.05
O 2.5 5.26
U 2.75 0.02
O 2.75 10.35
U 2.5 0.04
O 2.5 7.5
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.25
O 2.5 1.45
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 2.5 0
O 2.5 3.6
U 2.5 0.17
O 2.5 3.5
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.5 0.05
O 2.5 6.66
U 2.5 0.02
O 2.5 7.1
U 2.25 0.84
O 2.25 0.92

Xỉu

Tài

U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 8.5 0.83
O 8.5 0.85
U 10 0.9
O 10 0.8
U 10.5 0.5
O 10.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.