Cyriel Dessers 5’

Anastasios Bakasetas 22’

46’ Maximiliano Comba

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Panathinaikos

44%

Volos NPS

56%

2 Sút trúng đích 4

6

5

3

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Cyriel Dessers

Cyriel Dessers

5’
1-0
20’

Hjörtur Hermannsson

20’

Thanasis Triantafyllou

Anastasios Bakasetas

Phạt đền

22’
2-1
46’
Maximiliano Comba

Maximiliano Comba

Alban Lafont

47’
47’

Nabil Makni

Erik Palmer-Brown

47’
52’

Maximiliano Comba

56’

Eleftherios Tasiouras

Giorgos Migas

56’

Óscar Pinchi

Nabil Makni

60’

Juanpi Añor

Pedro Chirivella

67’
68’

Giannis Bouzoukis

Maximiliano Comba

Milos Pantovic

Cyriel Dessers

70’
75’

Jasin Assehnoun

Jorge Samuel Figueiredo Fernandes

Tin Jedvaj

Giannis Kotsiras

76’

Filip Đuričić

Tetê

76’
87’

Núrio Furtuna

89’

Jasin Assehnoun

Giorgos Nikas

Manolis Siopis

94’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Panathinaikos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Volos NPS
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Panathinaikos

26

18

49

7

Volos NPS

26

-12

31

4

Panathinaikos

29

16

51

4

Volos NPS

29

-16

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Athens Olympic Stadium
Sức chứa
69,618
Địa điểm
Athens, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Panathinaikos

44%

Volos NPS

56%

1 Kiến tạo 0
7 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 5
17 Đá phạt 21
24 Phá bóng 19
21 Phạm lỗi 17
2 Việt vị 1
298 Đường chuyền 398
3 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Panathinaikos

2

Volos NPS

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

298 Đường chuyền 398
212 Độ chính xác chuyền bóng 311
4 Đường chuyền quyết định 6
16 Tạt bóng 13
2 Độ chính xác tạt bóng 3
67 Chuyền dài 81
23 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
54 Tranh chấp thắng 56
8 Rê bóng 20
1 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 10
24 Phá bóng 19

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Panathinaikos

52%

Volos NPS

48%

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
169 Đường chuyền 154
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Panathinaikos

2

Volos NPS

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

169 Đường chuyền 154
3 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Panathinaikos

36%

Volos NPS

64%

2 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 5
1 Việt vị 1
129 Đường chuyền 244
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

129 Đường chuyền 244
1 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

32 0 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

32 -10 34
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

32 -16 31
4
Panserraikos

Panserraikos

32 -40 28
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

32 -15 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

32 -22 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

3 -4 2
5
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

3 1 5
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 0 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 -1 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
4
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
5
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
6
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
9
Taxiarchis Fountas

Taxiarchis Fountas

OFI Crete 8
10
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 8

Panathinaikos

Đối đầu

Volos NPS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Panathinaikos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Volos NPS
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.