Filip Đuričić 4’

Anass Zaroury 15’

Tin Jedvaj 39’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Panathinaikos

64%

Panserraikos

40%

9 Sút trúng đích 2

10

1

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ahmed Touba

2’

Anass Zaroury

3’
3’

Andrei Ivan

Filip Đuričić

Filip Đuričić

4’
1-0

Davide Calabria

12’

Anass Zaroury

Phạt đền

15’
21’

Marios Sofianos

36’

Stephane Omeonga

Tin Jedvaj

Tin Jedvaj

39’
3-0
45’

Iva Gelashvili

Che Nunnely

Tin Jedvaj

49’
53’

Vernon De Marco

58’

Moussa Wagué

Lefteris Lyratzis

59’

Nikolaos Karelis

Marios Sofianos

61’

Andrei Ivan

Renato Sanches

Filip Đuričić

66’
77’

Alexandros Maskanakis

Andrei Ivan

Manolis Siopis

Pedro Chirivella

80’

Giorgos Kyriakopoulos

Anass Zaroury

81’

Sverrir Ingi Ingason

Tin Jedvaj

86’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Panathinaikos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panserraikos
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Panathinaikos

26

18

49

13

Panserraikos

26

-39

17

4

Panathinaikos

29

16

51

4

Panserraikos

32

-40

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Apostolos Nikolaidis Stadium
Sức chứa
16,003
Địa điểm
Athens, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Panathinaikos

64%

Panserraikos

40%

1 Kiến tạo 0
18 Tổng cú sút 4
9 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
10 Phạt góc 1
11 Đá phạt 13
13 Phá bóng 21
10 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 4
561 Đường chuyền 299
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Panathinaikos

3

Panserraikos

0

0 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 4

Đường chuyền

561 Đường chuyền 299
494 Độ chính xác chuyền bóng 235
14 Đường chuyền quyết định 3
21 Tạt bóng 6
6 Độ chính xác tạt bóng 0
56 Chuyền dài 60
29 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

55 Tranh chấp 55
30 Tranh chấp thắng 25
15 Rê bóng 11
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 15
13 Phá bóng 21

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

108 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Panathinaikos

64%

Panserraikos

36%

8 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 10
0 Việt vị 2
287 Đường chuyền 124
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Panathinaikos

3

Panserraikos

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

287 Đường chuyền 124
5 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Panathinaikos

56%

Panserraikos

44%

10 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 11
0 Việt vị 2
274 Đường chuyền 175
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

274 Đường chuyền 175
9 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 8
6 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

32 0 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

32 -10 34
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

32 -16 31
4
Panserraikos

Panserraikos

32 -40 28
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

32 -15 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

32 -22 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

3 -4 2
5
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

3 1 5
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 0 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 -1 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
4
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
5
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
6
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
9
Taxiarchis Fountas

Taxiarchis Fountas

OFI Crete 8
10
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 8

Panathinaikos

Đối đầu

Panserraikos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Panathinaikos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panserraikos
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.