Jesper Thomas Valter Merbom-Adolfsson 34’
46’ Linus Carlstrand
89’ Al Hussein Shakir
Tỷ lệ kèo
1
501
X
21
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
8
6
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jesper Thomas Valter Merbom-Adolfsson
Karl wendt
Filip Olsson
Linus Carlstrand
Mattis Adolfsson
Elias forsberg
Matias Tamminen
Linus Carlstrand
Daniel Krezic
Elias forsberg
Al Hussein Shakir
Daniel Ask
Hugo Engstrom
olle olblad kjellman
Al Hussein Shakir
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 0
2 - 1
0 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 2
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rimnersvallen |
|---|---|
|
|
4,050 |
|
|
Uddevalla |
Trận đấu tiếp theo
10/05
09:00
IK Oddevold
Landskrona BoIS
03/05
09:00
Landskrona BoIS
Oster
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
27%
73%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Varnamo |
4 | 0 | 9 | |
| 2 |
Falkenberg |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Orebro |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
IK Brage |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Osters IF |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 6 | 6 | |
| 7 |
Nordic United FC |
4 | -1 | 6 | |
| 8 |
Helsingborg |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
4 | 2 | 5 | |
| 10 |
Ljungskile |
4 | 1 | 4 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
4 | -1 | 4 | |
| 12 |
IK Oddevold |
4 | -2 | 4 | |
| 13 |
Norrby IF |
4 | -1 | 3 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
4 | -2 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 7 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 8 |
Helsingborg |
2 | 4 | 6 | |
| 1 |
IFK Varnamo |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
IFK Norrkoping FK |
1 | 6 | 3 | |
| 10 |
Ljungskile |
2 | 2 | 3 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
IK Brage |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
1 | 0 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
IK Brage |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 12 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 3 | |
| 1 |
IFK Varnamo |
2 | -5 | 3 | |
| 5 |
Osters IF |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 0 | 3 | |
| 11 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Norrby IF |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 3 |
Orebro |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
1 | -1 | 0 | |
| 7 |
Nordic United FC |
2 | -4 | 0 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
4 |
| 2 |
Tim Prica |
|
3 |
| 3 |
Severin nioule |
|
3 |
| 4 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 5 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 6 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 7 |
Hugo Komano |
|
2 |
| 8 |
Axel Bjornström |
|
2 |
| 9 |
Leonardo Farah Shahin |
|
2 |
| 10 |
Curtis Edwards |
|
2 |
IK Oddevold
Đối đầu
Osters IF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu