Tỷ lệ kèo

1

1.25

X

4.33

2

34

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Helsingborg

46%

Osters IF

54%

8 Sút trúng đích 5

4

8

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

3’
1-0
1-1
8’

24’
2-1
46’

67’
71’

74’

82’
3-1
83’

85’

89’

90’
4-1
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Helsingborg
11 Trận thắng 50%
4 Trận hoà 18%
Osters IF
7 Trận thắng 32%
Helsingborg

1 - 0

Osters IF
Helsingborg

3 - 2

Osters IF
Helsingborg

4 - 0

Osters IF
Helsingborg

1 - 1

Osters IF
Helsingborg

0 - 1

Osters IF
Helsingborg

2 - 4

Osters IF
Helsingborg

2 - 1

Osters IF
Helsingborg

0 - 1

Osters IF
Helsingborg

2 - 1

Osters IF
Helsingborg

2 - 0

Osters IF
Helsingborg

4 - 4

Osters IF
Helsingborg

3 - 1

Osters IF
Helsingborg

2 - 3

Osters IF
Helsingborg

0 - 2

Osters IF
Helsingborg

1 - 2

Osters IF
Helsingborg

2 - 0

Osters IF
Helsingborg

3 - 0

Osters IF
Helsingborg

1 - 1

Osters IF
Helsingborg

0 - 0

Osters IF
Helsingborg

3 - 0

Osters IF
Helsingborg

0 - 3

Osters IF
Helsingborg

4 - 0

Osters IF

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Osters IF

4

-1

7

8

Helsingborg

4

-1

6

Thông tin trận đấu

Sân
Olympia
Sức chứa
16,500
Địa điểm
Helsingborg, Sweden

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Helsingborg

46%

Osters IF

54%

10 Total Shots 11
8 Sút trúng đích 5
4 Corner Kicks 8

GOALS

Helsingborg

4

Osters IF

1

1 Goals Against 4

SHOTS

10 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Helsingborg

52%

Osters IF

48%

4 Sút trúng đích 2

GOALS

Helsingborg

2%

Osters IF

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Helsingborg

40%

Osters IF

60%

4 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Varnamo

IFK Varnamo

4 0 9
2
Falkenberg

Falkenberg

4 2 8
3
Orebro

Orebro

4 2 8
4
IK Brage

IK Brage

4 1 7
5
Osters IF

Osters IF

4 -1 7
6
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 6 6
7
Nordic United FC

Nordic United FC

4 -1 6
8
Helsingborg

Helsingborg

4 -1 6
9
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

4 2 5
10
Ljungskile

Ljungskile

4 1 4
11
Ostersunds FK

Ostersunds FK

4 -1 4
12
IK Oddevold

IK Oddevold

4 -2 4
13
Norrby IF

Norrby IF

4 -1 3
14
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -1 3
15
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

4 -4 3
16
Sandvikens IF

Sandvikens IF

4 -2 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Orebro

Orebro

3 2 7
7
Nordic United FC

Nordic United FC

2 3 6
8
Helsingborg

Helsingborg

2 4 6
1
IFK Varnamo

IFK Varnamo

2 5 6
5
Osters IF

Osters IF

2 1 4
2
Falkenberg

Falkenberg

2 1 4
9
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

2 2 3
6
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

1 6 3
W ?
10
Ljungskile

Ljungskile

2 2 3
14
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

2 0 3
15
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

2 0 3
12
IK Oddevold

IK Oddevold

2 -1 1
13
Norrby IF

Norrby IF

2 -1 1
4
IK Brage

IK Brage

2 -1 1
16
Sandvikens IF

Sandvikens IF

2 -1 1
11
Ostersunds FK

Ostersunds FK

1 0 1
D ?

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IK Brage

IK Brage

2 2 6
2
Falkenberg

Falkenberg

2 1 4
12
IK Oddevold

IK Oddevold

2 -1 3
1
IFK Varnamo

IFK Varnamo

2 -5 3
5
Osters IF

Osters IF

2 -2 3
6
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

2 0 3
11
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 -1 3
9
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

2 0 2
13
Norrby IF

Norrby IF

2 0 2
16
Sandvikens IF

Sandvikens IF

2 -1 1
3
Orebro

Orebro

1 0 1
D ?
10
Ljungskile

Ljungskile

2 -1 1
8
Helsingborg

Helsingborg

2 -5 0
14
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

1 -1 0
L ?
7
Nordic United FC

Nordic United FC

2 -4 0
15
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

2 -4 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Sweden Superettan Đội bóng G
1
Christian Wagner

Christian Wagner

Sandvikens IF 4
2
Tim Prica

Tim Prica

IFK Norrkoping FK 3
3
Severin nioule

Severin nioule

Varbergs BoIS FC 3
4
Ryan Lee Nelson

Ryan Lee Nelson

IFK Norrkoping FK 2
5
Albin Sporrong

Albin Sporrong

IK Brage 2
6
Niklas Soderberg

Niklas Soderberg

Nordic United FC 2
7
Hugo Komano

Hugo Komano

Falkenberg 2
8
Axel Bjornström

Axel Bjornström

IFK Varnamo 2
9
Leonardo Farah Shahin

Leonardo Farah Shahin

IK Oddevold 2
10
Curtis Edwards

Curtis Edwards

Ostersunds FK 2

Helsingborg

Đối đầu

Osters IF

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Helsingborg
11 Trận thắng 50%
4 Trận hoà 18%
Osters IF
7 Trận thắng 32%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.25
4.33
34
1.24
4.65
18
1.22
4.8
21
1.26
4.1
23

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
0 1.25
0 0.68
0 1.24
0 0.63
0 1.28
0 0.7

Xỉu

Tài

U 3.5 0.67
O 3.5 1.15
U 3.5 0.75
O 3.5 1.12
U 3.5 0.7
O 3.5 1.14
U 3.5 0.78
O 3.5 1.13

Xỉu

Tài

U 11.5 0.8
O 11.5 0.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.