Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Spiris Arena |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Vaxjo, Sweden |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Falkenberg |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Orebro |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Osters IF |
4 | -1 | 7 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
3 | 6 | 6 | |
| 5 |
IK Brage |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Nordic United FC |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Helsingborg |
4 | -1 | 6 | |
| 8 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 6 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 4 | |
| 10 |
Ljungskile |
4 | 1 | 4 | |
| 11 |
IK Oddevold |
3 | 0 | 4 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
4 | -1 | 4 | |
| 13 |
Norrby IF |
4 | -1 | 3 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
3 | -1 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
4 | -4 | 3 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
4 | -2 | 2 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Orebro |
3 | 2 | 7 | |
| 6 |
Nordic United FC |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Helsingborg |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Osters IF |
2 | 1 | 4 | |
| 1 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
1 | 6 | 3 | |
| 8 |
IFK Varnamo |
1 | 3 | 3 | |
| 10 |
Ljungskile |
2 | 2 | 3 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Norrby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
IK Oddevold |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
IK Brage |
1 | -1 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
IK Brage |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
Falkenberg |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
IK Oddevold |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
IFK Varnamo |
2 | -5 | 3 | |
| 4 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Osters IF |
2 | -2 | 3 | |
| 13 |
Norrby IF |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Sandvikens IF |
2 | -1 | 1 | |
| 2 |
Orebro |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Varbergs BoIS FC |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Ljungskile |
2 | -1 | 1 | |
| 7 |
Helsingborg |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Landskrona BoIS |
1 | -1 | 0 | |
| 15 |
GIF Sundsvall |
2 | -4 | 0 | |
| 6 |
Nordic United FC |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Wagner |
|
4 |
| 2 |
Tim Prica |
|
3 |
| 3 |
Severin nioule |
|
3 |
| 4 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 5 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 6 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 7 |
Hugo Komano |
|
2 |
| 8 |
Curtis Edwards |
|
2 |
| 9 |
Julius·Johansson |
|
2 |
| 10 |
Ervin Gigovic |
|
2 |
Osters IF
Đối đầu
Helsingborg
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu