Gotoku Sakai 27’

Daiju Sasaki 68’

Yoshinori Muto 81’

29’ Yudai Kimura

52’ Tsukasa Morishima

Tỷ lệ kèo

1

2.02

X

3.55

2

3.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vissel Kobe

59%

Nagoya Grampus

41%

3 Sút trúng đích 3

7

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Tomoki Takamine

Gotoku Sakai

Gotoku Sakai

27’
1-0
1-1
29’
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Mitsuki Hidaka

Takahiro Ogihara

31’

Yoshinori Muto

João Victor Andrade Caetano

45’
1-2
52’
Tsukasa Morishima

Tsukasa Morishima

Daiju Sasaki

Phạt đền

68’
68’

Kensuke Nagai

Yuya Yamagishi

71’

Soichiro Mori

Hidemasa Koda

76’

Masahito Ono

Ryuji Izumi

Tetsushi Yamakawa

77’

Yuya Osako

Makoto Mitsuta

79’
Yoshinori Muto

Yoshinori Muto

81’
3-2
86’

Yuya Asano

Yuki Nogami

Boniface Nduka

Matheus Thuler

109’
110’

Taichi Kikuchi

Soichiro Mori

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Vissel Kobe
13 Trận thắng 43%
6 Trận hoà 20%
Nagoya Grampus
11 Trận thắng 37%
Nagoya Grampus

0 - 3

Vissel Kobe
Vissel Kobe

2 - 1

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus

2 - 2

Vissel Kobe
Vissel Kobe

3 - 3

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus

0 - 2

Vissel Kobe
Vissel Kobe

2 - 1

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus

0 - 1

Vissel Kobe
Nagoya Grampus

2 - 2

Vissel Kobe
Vissel Kobe

0 - 2

Nagoya Grampus
Vissel Kobe

0 - 0

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus

2 - 0

Vissel Kobe
Nagoya Grampus

2 - 2

Vissel Kobe
Nagoya Grampus

1 - 0

Vissel Kobe
Vissel Kobe

0 - 1

Nagoya Grampus
Vissel Kobe

1 - 0

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus

2 - 1

Vissel Kobe
Nagoya Grampus

3 - 0

Vissel Kobe
Vissel Kobe

5 - 3

Nagoya Grampus
Vissel Kobe

1 - 3

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus

2 - 2

Vissel Kobe
Nagoya Grampus

1 - 2

Vissel Kobe
Vissel Kobe

3 - 0

Nagoya Grampus
Vissel Kobe

3 - 0

Nagoya Grampus
Vissel Kobe

4 - 0

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus

0 - 1

Vissel Kobe
Nagoya Grampus

2 - 0

Vissel Kobe
Nagoya Grampus

0 - 4

Vissel Kobe
Vissel Kobe

0 - 1

Nagoya Grampus
Vissel Kobe

1 - 3

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus

2 - 1

Vissel Kobe

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Vissel Kobe

14

7

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Noevir Stadium Kobe
Sức chứa
27,974
Địa điểm
Kobe, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vissel Kobe

59%

Nagoya Grampus

41%

2 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 2
2 Đá phạt 1
13 Phá bóng 47
8 Phạm lỗi 16
3 Việt vị 0
400 Đường chuyền 294
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Vissel Kobe

3

Nagoya Grampus

2

2 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

400 Đường chuyền 294
291 Độ chính xác chuyền bóng 202
12 Đường chuyền quyết định 10
22 Tạt bóng 12
8 Độ chính xác tạt bóng 6
78 Chuyền dài 89
27 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
47 Tranh chấp thắng 42
9 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 47

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Vissel Kobe

58%

Nagoya Grampus

42%

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 22
1 Việt vị 0
215 Đường chuyền 153
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Vissel Kobe

1

Nagoya Grampus

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

215 Đường chuyền 153
5 Đường chuyền quyết định 7
3 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 22

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Vissel Kobe

60%

Nagoya Grampus

40%

10 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 21
2 Việt vị 0
183 Đường chuyền 125
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Vissel Kobe

2

Nagoya Grampus

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

183 Đường chuyền 125
7 Đường chuyền quyết định 3
19 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

15 5 18
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

15 -10 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
4
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

15 0 20
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

15 -6 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 3 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
6
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
9
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

7 1 9
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

7 2 9
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

7 -2 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
4
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
5
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 6
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
9
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6
10
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6

Vissel Kobe

Đối đầu

Nagoya Grampus

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vissel Kobe
13 Trận thắng 43%
6 Trận hoà 20%
Nagoya Grampus
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.02
3.55
3.65
3.91
1.6
5.56
1.09
5.7
30
1.05
11
201
1.04
10.5
36
1.93
3.3
3.6
1.1
5.75
26
1.04
8.7
272
2
3.2
3.32
1.87
3.3
3.75
1.01
126
151
1.04
10.5
36
1.04
10
201
1.03
13
100
1.04
8.7
272
1.16
5.4
28
3.77
1.57
5.55
1.05
9
144

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.03
-0.5 0.87
0 0.77
0 1.09
-0.75 1.08
+0.75 0.68
0 0.75
0 1.05
0 0.77
0 1.12
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.54
0 1.61
0 0.56
0 1.26
+0.5 0.89
-0.5 0.79
+0.25 4.1
-0.25 0.14
0 0.78
0 1.09
+0.5 0.95
-0.5 0.83
0 0.84
0 1.08
0 0.84
0 1.08
+0.25 1.47
-0.25 0.58
+0.25 1.51
-0.25 0.51

Xỉu

Tài

U 2.25 0.99
O 2.25 0.91
U 6.5 0.52
O 6.5 1.57
U 5.75 0.26
O 5.75 2.4
U 5.5 0.21
O 5.5 3.25
U 5.5 0.12
O 5.5 4
U 2.25 0.96
O 2.25 0.73
U 2.5 2
O 2.5 0.3
U 5.5 0.14
O 5.5 4.54
U 4.5 0.68
O 4.5 1.1
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 5.5 0.09
O 5.5 3.5
U 5.5 0.53
O 5.5 1.46
U 5.5 0.09
O 5.5 5
U 5.5 0.14
O 5.5 4.54
U 5.5 0.55
O 5.5 1.53
U 4.5 0.75
O 4.5 1.14
U 5.75 0.03
O 5.75 9.98

Xỉu

Tài

U 9.5 0.8
O 9.5 0.9
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 9.5 0.52
O 9.5 1.25
U 9.5 0.55
O 9.5 1.3
U 9 1.03
O 9 0.77
U 10 0.65
O 10 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.