Tobias Fleckstein 66’

20’ Arlind Rexhepi

Tỷ lệ kèo

1

8.7

X

1.06

2

16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MSV Duisburg

67%

Havelse

33%

8 Sút trúng đích 4

12

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
Arlind Rexhepi

Arlind Rexhepi

31’

Lorenzo Paldino

56’

Noah·Plume

Florian Krüger

Conor Noss

59’
Tobias Fleckstein

Tobias Fleckstein

66’
1-1

Jakob Bookjans

Leon Müller

67’
73’

Marko Ilic

Lorenzo Paldino

Jesse Edem Tugbenyo

Aljaž Casar

83’
85’

Manuel Polster

Arlind Rexhepi

Jakob Bookjans

90’
96’

Emre Aytun

97’

Christopher Schepp

Robin Müller

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
MSV Duisburg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Havelse
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

MSV Duisburg

36

17

66

17

Havelse

36

-28

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MSV-Arena
Sức chứa
31,514
Địa điểm
Duisburg

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MSV Duisburg

67%

Havelse

33%

1 Kiến tạo 1
23 Tổng cú sút 13
8 Sút trúng đích 4
8 Cú sút bị chặn 5
12 Phạt góc 5
20 Phá bóng 59
11 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 0
583 Đường chuyền 279
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

MSV Duisburg

1

Havelse

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

23 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
8 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

3 Phản công nhanh 5
3 Cú sút phản công nhanh 4
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

583 Đường chuyền 279
502 Độ chính xác chuyền bóng 195
16 Đường chuyền quyết định 8
44 Tạt bóng 11
5 Độ chính xác tạt bóng 0
66 Chuyền dài 77
37 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
46 Tranh chấp thắng 45
14 Rê bóng 11
1 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 15
14 Cắt bóng 12
20 Phá bóng 59

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

MSV Duisburg

69%

Havelse

31%

3 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

MSV Duisburg

0

Havelse

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

MSV Duisburg

65%

Havelse

35%

5 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

MSV Duisburg

1

Havelse

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

36 31 76
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

36 19 66
3
MSV Duisburg

MSV Duisburg

36 17 66
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

36 10 64
5
SC Verl

SC Verl

36 32 61
6
Hansa Rostock

Hansa Rostock

36 22 61
7
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

36 11 58
8
TSV 1860 München

TSV 1860 München

36 5 56
9
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

36 1 50
10
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

36 1 50
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

36 -2 49
12
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

36 -10 49
13
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

36 -9 46
14
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

36 -4 44
15
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

36 4 43
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

36 -5 40
17
Havelse

Havelse

36 -28 32
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

36 -28 32
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

36 -21 30
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

36 -46 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 21 46
2
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 17 37
3
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 17 37
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 16 37
5
SC Verl

SC Verl

18 29 37
6
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 9 34
7
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 11 32
8
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 2 31
9
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 7 31
10
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 10 31
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 3 30
12
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 7 29
13
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 1 27
14
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 0 26
15
Havelse

Havelse

18 -9 22
16
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 -2 20
17
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -3 20
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -12 19
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -7 19
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -11 16

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 14 39
2
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 15 32
3
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 11 32
4
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 2 29
5
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 -6 27
6
SC Verl

SC Verl

18 3 24
7
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 0 23
8
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 6 23
9
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 -4 22
10
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 -4 20
11
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -2 20
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 -5 19
13
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 -10 18
14
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 -12 18
15
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 -16 15
16
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 -14 13
17
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -16 13
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -14 11
19
Havelse

Havelse

18 -19 10
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -35 5

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

German 3.Liga Đội bóng G
1
Lars Gindorf

Lars Gindorf

Alemannia Aachen 23
2
Erik Engelhardt

Erik Engelhardt

Energie Cottbus 22
3
Mika Schroers

Mika Schroers

Alemannia Aachen 18
4
Lex-Tyger Lobinger

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg 17
5
Tolcay Cigerci

Tolcay Cigerci

Energie Cottbus 17
6
Sigurd Haugen

Sigurd Haugen

TSV 1860 München 16
7
Marcel Costly

Marcel Costly

FC Ingolstadt 16
8
Felix Lohkemper

Felix Lohkemper

SV Waldhof Mannheim 16
9
Jonas Arweiler

Jonas Arweiler

SC Verl 15
10
deniz zeitler

deniz zeitler

TSG Hoffenheim Youth 15

MSV Duisburg

Đối đầu

Havelse

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MSV Duisburg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Havelse
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.7
1.06
16
5.62
1.2
16.6
10
1.08
21
8.7
1.06
16
3.56
2.78
2.13
6
1.12
12
1.4
4.5
6.3
8.5
1.1
19
1.46
4.3
6
6
1.05
11.5
7.75
1.13
16
10
1.04
25
6.1
1.17
12
8.15
1.12
15.9
9.5
1.08
22

Chủ nhà

Đội khách

0 0.34
0 2.17
+0.25 2.59
-0.25 0.29
+0.25 2.1
-0.25 0.35
+0.25 3.7
-0.25 0.13
+1.5 1.15
-1.5 0.65
+1.25 0.95
-1.25 0.95
+1.25 0.94
-1.25 0.92
+0.25 0.97
-0.25 0.44
+1 0.65
-1 1.1
+0.25 1.35
-0.25 0.64
+0.25 1.51
-0.25 0.56
+0.25 3.7
-0.25 0.15
+0.25 1.26
-0.25 0.6

Xỉu

Tài

U 2.5 0.1
O 2.5 4.16
U 2.5 0.22
O 2.5 3.28
U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.09
O 2.5 4
U 2.5 0.69
O 2.5 0.97
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 3 0.97
O 3 0.91
U 2.5 1.38
O 2.5 0.53
U 3 0.95
O 3 0.87
U 2.5 0.15
O 2.5 2.05
U 2.5 0.13
O 2.5 3.75
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 2.5 0.2
O 2.5 3.33
U 2.5 0.09
O 2.5 5.78

Xỉu

Tài

U 17.5 1.25
O 17.5 0.57
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 9.5 0.86
O 9.5 0.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.