Erik Nascimento de Lima 39’

Gen Shoji 45’+3

42’ Taishi Semba

43’ Yoshiki Torikai

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

1.02

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Machida Zelvia

53%

Mito Hollyhock

47%

3 Sút trúng đích 8

3

4

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

39’
1-0
1-1
42’
Taishi Semba

Taishi Semba

1-2
43’
Yoshiki Torikai

Yoshiki Torikai

+3 phút bù giờ

Ryohei Shirasaki

Neta Lavi

45’
Gen Shoji

Gen Shoji

48’
2-2

Tete Yengi

Erik Nascimento de Lima

61’
61’

Kishin Gokita

Arata Watanabe

Ibrahim Drešević

Gen Shoji

68’
70’

Koya Okuda

Yoshiki Torikai

80’

Yuto Nagao

Sho Omori

+6 phút bù giờ

Hokuto Shimoda

Kotaro Hayashi

91’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Machida Zelvia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mito Hollyhock
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Mito Hollyhock

16

-13

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Machida GION Stadium
Sức chứa
15,320
Địa điểm
Tokyo, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

53%

Mito Hollyhock

47%

2 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 4
1 Đá phạt 6
17 Phá bóng 23
7 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 2
449 Đường chuyền 360

Bàn thắng

Machida Zelvia

2

Mito Hollyhock

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

9 Tổng cú sút 16
8 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

449 Đường chuyền 360
353 Độ chính xác chuyền bóng 261
6 Đường chuyền quyết định 9
19 Tạt bóng 13
4 Độ chính xác tạt bóng 4
79 Chuyền dài 109
34 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
53 Tranh chấp thắng 40
9 Rê bóng 4
3 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 23

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 6

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

52%

Mito Hollyhock

48%

4 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
211 Đường chuyền 180

Bàn thắng

Machida Zelvia

2

Mito Hollyhock

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

211 Đường chuyền 180
3 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

54%

Mito Hollyhock

46%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 14
2 Việt vị 1
237 Đường chuyền 184

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

237 Đường chuyền 184
2 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 21
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 23
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 12
6
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
8
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 12
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
4
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
5
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
9
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
10
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6

+
-
×

Machida Zelvia

Đối đầu

Mito Hollyhock

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Machida Zelvia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mito Hollyhock
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
1.02
23
3.77
1.55
6.99
7.2
1.09
13.5
21
1.02
26
16.5
1.02
23
1.51
3.8
5.8
13
1.02
19
14
1.08
12
11
1.08
17
17
1.02
23
13
1.06
19
10
1.07
21
3.56
1.48
8.1
3.64
1.53
6.4
11.6
1.07
15
15
1.04
22

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 6.66
-0.25 0.05
+0.25 1.62
-0.25 0.53
+0.25 1.36
-0.25 0.53
+0.25 1.5
-0.25 0.5
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 0.5
-0.5 1.4
+0.25 7.14
-0.25 0.06
+1 0.76
-1 0.85
+0.25 6.7
-0.25 0.02
+0.25 1.68
-0.25 0.5
+1 0.8
-1 0.9
+0.25 1.66
-0.25 0.52
+0.25 1.66
-0.25 0.52
+0.25 5.55
-0.25 0.08
+0.25 5.64
-0.25 0.1

Xỉu

Tài

U 4.5 0.03
O 4.5 7.69
U 4.5 0.63
O 4.5 1.36
U 4.75 0.39
O 4.75 1.7
U 4.5 0.6
O 4.5 1.3
U 4.5 0.02
O 4.5 7.14
U 2.5 0.75
O 2.5 0.93
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 4.5 0.08
O 4.5 6.66
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 4.5 0.01
O 4.5 7.7
U 4.5 0.63
O 4.5 1.24
U 4.5 0.05
O 4.5 6
U 4.5 0.05
O 4.5 8.33
U 4.5 0.08
O 4.5 6.25
U 4.5 0.06
O 4.5 6.25
U 4.5 0.08
O 4.5 6.27

Xỉu

Tài

U 8.5 0.91
O 8.5 0.91
U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 8.5 0.73
O 8.5 0.98
U 8.5 0.8
O 8.5 0.92
U 8.5 0.9
O 8.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.